The words you are searching are inside this book. To get more targeted content, please make full-text search by clicking here.
Discover the best professional documents and content resources in AnyFlip Document Base.
Search
Published by truongquanglong3005, 2023-02-27 10:05:33

Cẩm nang các nền văn minh Việt Nam thời cổ trung đại(demo2)

VĂN MINH ĐẠI VIỆT


A. THỜI NGÔ (939-965)

I. Lịch sử hình thành nhà Ngô


























Nguồn: VIETNAM NATIONAL MUSEUM OF

HISTORY



Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, mưu đồ xâm lược của Nam Hán bị đè
bẹp. Năm 939, Ngô Quyền lên ngôi, tức là Tiền Ngô Vương, đóng đô ở Cổ Loa,
lập Dương Như Ngọc làm Vương hậu; đặt trăm quan, chế định triều nghi phẩm
phục. Chiến thắng Bạch Đằng là một cột mốc to lớn, nhà Ngô ra đời, đánh dấu
sự chấm dứt 1000 năm Bắc thuộc, mở đầu cho thời kỳ phong kiến của nước ta,
tạo điều kiện cho nền văn minh nước ta khôi phục và phát triển.

II. Văn minh thời Ngô

1. Thành tựu

a. Bộ máy nhà nước

- Ngô Quyền đã thiết lập bộ máy chính quyền mới:


Trung ương : Vua đứng đầu quyết định mọi việc; đặt các chức quan văn, võ,
quy định lễ nghi, sắc phục của quan lại các cấp.

Ở địa phương: cử các tướng có công coi giữ các châu quan trọng (Đinh Công
Trứ - Thứ sử châu Hoan, Kiều Công Hãn - Thứ sử châu Phong...)


Sơ đồ bộ máy nhà nước của nhà Ngô




b. Hành chính































Bản đồ Việt Nam thời Ngô-wikipedia


Thời Ngô, lãnh thổ chỉ còn 8 châu (so với 12 châu thời Tự chủ) là:
Bốn châu: Thang, Chi, Vũ Nga và Vũ An thuộc về Nam Hán. Việc thu hẹp lãnh
thổ phía bắc này không được sử sách ghi chép rõ. Theo ý kiến của Đào Duy
Anh trong Đất nước Việt Nam qua các đời thì 4 châu này bị Nam Hán chiếm,
nhưng không rõ vào thời điểm nào: khi Kiều Công Tiễn cầu viện đã để quân
Hán tiến vào (937) và Ngô Quyền chưa kịp tập hợp lực lượng tiến ra Đại La

(938) hay sau thời điểm trận Đại La, trước trận Bạch Đằng... (cuối năm 938).
Theo Nguyễn Khắc Thuần trong Thế thứ các triều vua Việt Nam, không rõ căn
cứ theo tài liệu nào, cho rằng Ngô Quyền bàn giao 4 châu này cho Nam Hán "để
tiện việc phòng thủ", thì việc này có thể xảy ra sau trận Bạch Đằng hoặc Nam
Hán đã chiếm được trước đó mà Ngô Quyền chỉ làm việc công nhận vùng bị
mất này thuộc về Nam Hán.
c. Đối ngoại

Ngô Quyền tự xưng là Ngô vương, sử sách không xác nhận việc ông quan hệ
ngoại giao với các vương triều nào trong số các nước ở phương Bắc thời
kỳ Ngũ đại Thập quốc.

Năm 954, Ngô Xương Văn sai sứ sang giao hảo với Nam Hán và xin tiếp viện.
Vua Nam Hán là Lưu Thịnh nhận giao hảo của Xương Văn. Sau đó Lưu Thịnh
âm mưu cho Lý Dư làm sứ cầm cờ "tinh" sang chiêu dụ nhận Tĩnh Hải quân là
phiên thần và phong chức Tiết độ sứ cho hắn để cai quản Đô hộ cho Ngô Xương
Văn.

Được tin Lý Dư sắp vào, Ngô Xương Văn cho ngay người đi sang biên giới
ngăn lại. Hai bên gặp nhau ở Bạch châu. Sứ của Xương Văn nói với Lý Dư
rằng:

Giặc biển đương làm loạn, đường sá đi lại rất khó.

Lý Dư bèn quay về nước. Đó là lần ngoại giao duy nhất giữa nhà Ngô và Nam
Hán trong 21 năm tồn tại.
d. Kinh tế

– Thời kì này, quyền sở hữu ruộng đất nói chung thuộc về làng xã, theo tập tục

chia nhau cày cấy, nộp thuế, đi lính và làm lao dịch cho nhà vua. Việc đào vét
kênh mương, khai khẩn đất hoang… được chú trọng, nên nông nghiệp ổn định
và bước đầu phát triển; nghề trồng dâu tằm cũng được khuyến khích; nhiều năm
được mùa.
– Đã xây dựng một số công trường thủ công: đã có những xưởng đúc tiền, chế
tạo vũ khí, may mũ áo… xây cung điện, chùa chiền. Các nghề thủ công truyền
thống cũng phát triển như dệt lụa, làm gốm.
– Nhiều trung tâm buôn bán và chợ làng quê được hình thành.
e. Văn hoá- xã hội


– Văn hóa: Nho học chưa tạo được ảnh hưởng, giáo dục chưa phát triển. Đạo
Phật được truyền bá rộng rãi, chùa chiền được xây dựng khắp nơi, nhà sư được
nhân dân quý trọng. Nhiều loại hình văn hóa dân gian như ca hát, nhảy múa,
đua thuyền… tồn tại và phát triển trong thời gian này.
– Xã hội: chia thành 3 tầng lớp: tầng lớp thống trị gồm vua, quan văn võ (cùng
một số nhà sư); tầng lớp bị trị mà đa số là nông dân tự do, cày ruộng công làng
xã; tầng lớp cuối cùng là nô tì (số lượng không nhiều).
2. Ý nghĩa, quan điểm
Ngay sau khi lên ngôi, Ngô Quyền đã chọn Cổ Loa làm kinh đô của đất nước.
Cổ Loa, nay thuộc Đông Anh (Hà Nội), vốn là kinh đô của nước Âu Lạc thời
vua Thục. Đóng đô ở Cổ Loa, Ngô Quyền không chỉ tận dụng những thành quả
của quá khứ và giảm thiểu thời gian, công sức đầu tư xây dựng một kinh thành
mới, mà còn thể hiện một tinh thần cảnh giác cao độ. Đại La là trung tâm cai trị
của triều đình, là nơi có nhiều thương nhân Trung Hoa sinh sống. Do đó, nếu

chọn Đại La giống họ Khúc và họ Dương thì khó tránh gặp phải nội ứng của
chính quyền phương Bắc.
Hơn nữa, điều quan trọng là Ngô Quyền muốn khẳng định việc trở về với cội
nguồn của dân tộc, tỏ rõ ý nguyện tiếp tục sự nghiệp dựng nước và giữ nước
thời Văn Lang - Âu Lạc, chính thức cắt hẳn sự ảnh hưởng của triều đình phương
Bắc.
Năm 905, Khúc Thừa Dụ đã lật đổ được chính quyền đô hộ nhà Đường, tự xưng
là Tiết độ sứ, bắt đầu có ý thức xây dựng cơ sở cho một nước độc lập. Song,
Khúc Thừa Dụ cũng như Dương Đình Nghệ sau đó đều chỉ xưng là Tiết độ sứ
hay Tĩnh hải quân Tiết độ sứ - một chức quan nắm quyền quản lý ở một châu do
chính quyền đô hộ áp đặt, tức là chưa thoát khỏi sự ràng buộc của chính quyền
phương Bắc.

Chỉ đến mùa xuân năm 939, sau chiến thắng Bạch Đằng, Ngô Quyền xưng
Vương (tức là vua của một nước), tự khẳng định nước ta là một vương quốc độc
lập. Bắt đầu từ đây, bộ máy nhà nước quân chủ độc lập đầu tiên chính thức
được hình thành. Triều đình dưới thời Ngô Quyền có bộ máy gồm đầy đủ quan
chức văn, võ; có quy định nghi lễ, phẩm phục…

Sách Đại Việt sử ký toàn thư viết: "Mùa xuân, vua bắt đầu xưng Vương, lập
Dương Thị làm Hoàng hậu, đặt trăm quan, chế định triều nghi, phẩm phục".
Sách Việt sử tiêu án cũng chép: "Vương giết Công Tiễn, phá Hoằng Tháo, tự
lập làm vua, tôn Dương Thị làm Hoàng hậu, đặt đủ 100 quan, dựng ra nghi lễ
triều đình, định các sắc áo mặc, đóng đô ở Cổ Loa thành, làm vua được 6 năm
rồi mất".

Về cương vực đất nước, với nhà nước còn non trẻ, Ngô Quyền chỉ thực sự tập
trung thế lực ở vùng trung du Bắc Bộ, vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng và
đồng bằng sông Mã, sông Lam, chủ yếu ở các quận Giao Chỉ, Cửu Chân. Để


quản lý vùng đất này, Ngô Quyền đã thiết lập bộ máy chính quyền ở các địa
phương do các tướng lĩnh thân cận giữ. Chẳng hạn, vùng Đông Bắc do Ngô
Xương Ngập cai quản; Hải Dương do Phạm Công Lệnh trấn trị; Đinh Công Trứ
ở châu Hoan - Nghệ An…

Việc Ngô Quyền xưng Vương, chế định triều nghi, phẩm phục, đặt các chức
quan cai trị từ trung ương đến địa phương đã khẳng định nền độc lập chủ quyền
của dân tộc, đặt cơ sở cho các nhà nước quân chủ sau này. Mặt khác, thông qua
việc chọn Cổ Loa là đất đóng đô, Ngô Quyền đã viết tiếp trang sử hào hùng
dựng nước và giữ nước của dân tộc. Nhà nước do Ngô Quyền sáng lập được
xem như một nhà nước quân chủ mở đầu của kỷ nguyên văn minh Đại Việt.
B. THỜI ĐINH (968-980)

I. Lịch sử hình thành nhà Đinh

Năm 944, Ngô Quyền (vua tự xưng là Ngô Vương) mất, anh/em vợ là Dương
Tam Kha cướp ngôi của nhà Ngô, xưng Dương Bình Vương. Các nơi không
chịu thuần phục, nhiều thủ lĩnh nổi lên cát cứ các vùng thường đem quân đánh
lẫn nhau.

Con trưởng của Ngô Quyền là Ngô Xương Ngập bỏ trốn. Dương Tam
Kha nhận Ngô Xương Văn - con thứ của Ngô Quyền - làm con nuôi. Năm 950,
Ngô Xương Văn lật đổ Dương Tam Kha, trở thành Nam Tấn Vương. Ngô
Xương Ngập được đưa về, cũng làm vua, là Thiên Sách Vương. Đó là thời Hậu
Ngô Vương.

Năm 954, Ngô Xương Ngập chết. Đến năm 965, Ngô Xương Văn chết, con Ngô
Xương Ngập là Ngô Xương Xí nối nghiệp. Nhưng vì thế lực suy yếu nên lui về
giữ đất Bình Kiều. Quý tộc nhà Ngô, các tướng nhà Ngô cùng các thủ lĩnh địa
phương đều nổi dậy chiếm cứ một vùng. Bắt đầu từ đó hình thành thế cục mà sử
sách gọi là loạn 12 sứ quân.

Trong số các lực lượng nổi dậy chống triều đình, nổi lên Đinh Bộ Lĩnh (Đinh
Hoàn). Ông là người Hoa Lư, châu Đại Hoàng. Có cha là Đinh Công Trứ - nha
tướng của Dương Đình Nghệ, giữ chức Thứ sử Hoan Châu (Nghệ An, Hà
Tĩnh ngày nay).
Thời kỳ đó, Đinh Bộ Lĩnh đã cùng những người thân thiết tổ chức lực lượng,
rèn vũ khí, xây dựng căn cứ ở Hoa Lư. Sau vì bất đồng với người chú, Đinh Bộ
Lĩnh cùng con trai Đinh Liễn sang đầu quân trong đạo binh của Sứ quân Trần
Minh Công (Trần Lãm) ở Bố Hải Khẩu. Sau khi Trần Minh Công chết, Đinh Bộ
Lĩnh thay quyền, chiêu mộ binh lính, chiêu dụ được sứ quân Phạm Bạch
Hổ cùng nhiều sứ quân khác chống nhà Ngô và tiến đánh các sứ quân còn lại.

Trong hơn 3 năm, nhờ tài năng của mình, Đinh Bộ Lĩnh được nhân dân nhiều
địa phương giúp sức, ủng hộ, đánh đâu thắng đấy, được tôn là Vạn Thắng


vương. Các sứ quân lần lượt bị đánh bại hoặc xin hàng. Tình trạng cát cứ chấm
dứt. Cuối năm 967, đất nước trở lại bình yên, thống nhất.

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, tự xưng là Đại Thắng Minh Hoàng
đế, tức là Đinh Tiên Hoàng, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư.
II. Văn minh thời Đinh


1. Thành tựu

a. Bộ máy nhà nước

Đinh Tiên Hoàng đã hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý đất nước từ hình thức
“Vương quyền”, chuyển sang hình thức “Đế quyền”, với 3 cấp: Triều đình

Trung ương - Đạo (trung gian) - Giáp, Xã (cơ sở).

Triều đình Trung ương tại Kinh đô Hoa Lư do Đinh Tiên Hoàng đứng đầu, con
trai cả là Đinh Liễn được phong làm Nam Việt Vương, có quyền hành lớn chỉ

sau Hoàng đế và được giao đặc trách công việc bang giao. Năm Thái Bình thứ 2
(971), vua bắt đầu quy định cấp bậc văn, võ, tăng đạo. Đến năm 975, quy định
áo mũ của các quan văn, võ.


Vua lập cho mình 5 Hoàng hậu, đặt ngôi Thái tử. Sử cũ cho biết, năm 968, sau
khi lên ngôi Hoàng đế, Đinh Tiên Hoàng đã phong tước cho các Hoàng tử và
bầy tôi thân cận: Năm 969, nhà vua phong con trưởng là Đinh Liễn làm Nam

Việt Vương.. Năm 978, nhà vua lập con nhỏ là Đinh Hạng Lang làm Hoàng
Thái tử, phong con thứ là Đinh Toàn làm Vệ Vương.


Ở các địa phương, vua Đinh chia nước làm nhiều đạo, dưới đạo là giáp và xã.
Đến nay, địa bàn của từng đạo và hệ thống quan chức các cấp chính quyền chưa
xác định được rõ ràng.


=> Nhận xét: Nhìn chung, về tổ chức chính quyền Trung ương thời Đinh, từ
quan chế, nghi tiết, phần lớn đều phỏng theo các triều đại Đường, Tống của
Trung Quốc. Tuy bộ máy hành chính thời Đinh là bộ máy chính quyền quân chủ
thời kỳ mới độc lập, tự chủ, nên còn khá sơ sài, đơn giản, chưa thật hoàn bị;

nhưng việc củng cố bộ máy chính quyền Nhà nước quân chủ của Đinh Tiên
Hoàng đã được lịch sử ghi nhận. Sử gia thế kỷ XIII, Lê Văn Hưu nhận định: “…

Vua mở nước dựng đô, đổi xưng Hoàng đế, đặt trăm quan, lập sáu quân, chế độ
gần đầy đủ…”.


Bộ máy nhà nước thời Đinh



b. Về quân đội

Nhà nước Đại Cồ Việt thời Đinh về cơ bản là một nhà nước võ trị. Quân đội
thời Đinh đông và mạnh. Điểm nổi bật nhất trong tổ chức quân sự phòng giữ đất

nước thời nhà Đinh là tổ chức “Thập đạo quân”.

Năm 971, Đinh Tiên Hoàng phong cho Lê Hoàn giữ chức Thập đạo tướng quân,

đứng đầu quân đội. Bên dưới đạo có các loại: Quân, lữ, tốt, ngũ. Sách Đại Việt
sử ký toàn thư viết: “Đinh Tiên Hoàng, năm Thái Bình thứ 5 (974), định
ngạch quân 10 đạo, một đạo 10 quân, một quân 10 lữ, một lữ 10 tốt, một tốt

10 ngũ, một ngũ 10 người”. Quân thường trực thời Đinh bắt đầu được trang bị
quân phục thống nhất. Binh lính đều đội mũ “Tứ phương bình đinh” (bốn góc
vuông, phía trên phẳng) bằng da. Và quân túc vệ đều thích trên trán ba chữ

“Thiên tử quân” để phân biệt với các loại quân khác. Quân đội được trang bị các
loại bạch khí, kết hợp giữa giáo, kiếm, côn với cung, nỏ…

c. Về luật pháp


Cùng với việc từng bước xây dựng và kiện toàn bộ máy quản lý từ Trung ương
đến địa phương, xây dựng củng cố lực lượng quân sự, nền pháp chế thời kỳ này
cũng bắt đầu được để ý đến. Đinh Tiên Hoàng đã đặt chức Đô hộ phủ sĩ sư coi

việc hình án - một chức quan tư pháp và giao cho Lưu Cơ giữ chức này. Mặc dù


vậy, dưới chế độ võ trị, luật pháp thời Đinh còn nghiêm khắc và tùy tiện, dựa

theo ý muốn của nhà vua. Vua Đinh cho đặt vạc dầu và cũi hổ ở sân triều để
trừng phạt phạm nhân.

d. Về kinh tế


Thời Đinh, kinh tế nông nghiệp được quan tâm. Nhà vua nắm toàn bộ ruộng đất
trong nước, vừa để khẳng định quyền lực vừa để nắm lấy thần dân, thu tô thuế,
bắt lính. Bên cạnh đó, nhà nước cũng quan tâm tới việc khai hoang, lập làng,

mở rộng diện tích canh tác xuống vùng đồng bằng và ven biển.

Một số ngành nghề thủ công nghiệp cũng được chú ý phát triển như: Nghề thợ
nề, thợ đá, mộc, chạm khắc, dát vàng bạc… chủ yếu để phục vụ vua quan và

quân đội. Trong dân gian, các nghề truyền thống như trồng dâu, nuôi tằm, dệt
vải lụa, làm giấy tiếp tục phát triển.

Khoảng năm 970, Đinh Tiên Hoàng cho phát hành đồng tiền đầu tiên của đất

nước: Đồng Thái Bình Hưng Bảo. Sự ra đời của đồng tiền “Thái Bình Hưng
Bảo” thúc đẩy việc trao đổi buôn bán hàng hóa trong nhân dân; việc trao đổi
buôn bán vật phẩm cũng được thực hiện với Trung Quốc và với các thuyền

buôn nước ngoài.





























Đồng tiền “Thái Bình Hưng Bảo”


e. Về văn hoá- xã hội

Cùng với việc xây dựng một chính quyền nhà nước có chủ quyền, vua Đinh

Tiên Hoàng cũng chú ý đến phát triển văn hóa; những mầm mống đầu tiên của
một nền văn hóa mang tính dân tộc được manh nha hình thành.

Đạo Nho tuy đã xâm nhập vào Việt Nam từ đầu thời Bắc thuộc, nhưng đến lúc

này vẫn không tạo được những ảnh hưởng đáng kể. Nổi trội trong đời sống tâm
linh vẫn là những tín ngưỡng dân gian hòa trộn với những tôn giáo như Phật
giáo, Đạo giáo. Đạo Phật là chỗ dựa tinh thần và có vị trí lớn trong đời sống xã

hội Đại Cồ Việt cũng như trong cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước thời Đinh. Ở
Kinh đô Hoa Lư đã xây dựng nhiều chùa chiền (chùa Tháp, chùa Bà Ngô…) và
các cột kinh Phật. Nhiều nhà sư đã trở thành cố vấn cho vua Đinh về đường lối

đối nội và đối ngoại. Năm 971, vua phong cho Tăng thống Ngô Chân Lưu làm
Khuông Việt Đại sư (Khuông Việt nghĩa là phò giúp nước Việt) chứng tỏ các

tăng sĩ đã có vai trò rất lớn trong việc phò giúp Đinh Bộ Lĩnh.

Thời kỳ này, nhiều loại hình văn hóa dân gian đã hình thành như ca múa nhạc
(thể hiện qua truyền thuyết bà Phạm Thị Trân ở Hồng Châu, tỉnh Hưng Yên dạy

quân sĩ hát, đánh trống, được phong chức và được suy tôn là Huyền Nữ, Ưu
Bà), một số môn xiếc đã điêu luyện được biểu diễn trên lầu Đại Văn...

f. Về đối ngoại

Ngay sau khi lên ngôi, Đinh Tiên Hoàng đã quan tâm đến việc thiết lập mối

quan hệ bang giao với nhà Tống.

Theo các bộ chính sử của Việt Nam như: Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Việt sử
ký tiền biên, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, vào năm 970, vua sai

sứ sang nhà Tống giao hảo. Chuyến đi sứ sang nhà Tống vào năm Thái Bình thứ
1 (970) dưới thời Đinh là chuyến đi sứ đầu tiên, mở đầu quan hệ bang giao giữa

Việt Nam với Trung Quốc trong thời kỳ trung đại.

Tiếp đó, năm 972, vua sai con trai cả là Nam Việt Vương Đinh Liễn sang nước
Tống, đến năm 973 mới trở về nước. Chuyến đi sứ sang nhà Tống của Đinh

Liễn thành công, nên khi Đinh Liễn về nước, vua Tống đã sai sứ đến Kinh đô
Hoa Lư phong cho Đinh Tiên Hoàng làm Giao Chỉ quận vương, phong Đinh
Liễn làm Kiểm hiệu Thái sư, Tĩnh Hải quân Tiết độ sứ An Nam đô hộ.


Năm Thái Bình thứ 6 (975), mùa xuân, Đinh Tiên Hoàng sai Trịnh Tú đem sản
vật địa phương gồm vàng, lụa, sừng tê, ngà voi sang nước Tống triều cống.


Năm 977, Đinh Tiên Hoàng lại sai sứ sang nhà Tống đem phương vật mừng

Tống Thái Tông lên ngôi.

Như vậy, dưới thời Đinh, kể từ năm 970, vua Đinh Tiên Hoàng lần đầu tiên sai
sứ sang nhà Tống kết hiếu, đến chuyến đi cuối cùng năm 977, sai sứ sang mừng

Tống Thái Tông lên ngôi, trong quan hệ bang giao giữa Đại Cồ Việt và Trung
Quốc chưa xảy ra xung đột. Nhà Tống đối với triều Đinh nói chung và vua Đinh
Tiên Hoàng nói riêng, đều tỏ ra hữu hảo.


=> Nhận xét: Điều này cho thấy, Đinh Tiên Hoàng đã có một chính sách đối
ngoại khéo léo, mềm dẻo để giữ gìn hòa bình cho dân tộc.

2. Ý nghĩa, quan điểm

Như vậy, Nhà nước Đại Cồ Việt (thời Đinh) với tổ chức bộ máy, chính sách đối
nội, đối ngoại tuy sơ khai nhưng đã mở ra một thời kỳ mới về tổ chức quản lý
đất nước trong lịch sử dân tộc - thời kỳ phong kiến độc lập, tự chủ lâu dài với sự
nối tiếp nhau của các nhà nước quân chủ trung ương tập quyền.

Trước Nhà nước Đại Cồ Việt, lịch sử nước ta đã ghi nhận sự xuất hiện của nhà
nước sơ khai thời Văn Lang - Âu Lạc, lại có các nhà nước tồn tại ngắn ngủi
trong thời kỳ đấu tranh chống Bắc thuộc như: Nhà nước của Trưng Nữ Vương,
nhà nước Vạn Xuân của Lý Nam Đế, rồi các chính quyền tự chủ của họ Khúc,
họ Dương, họ Ngô. Nhưng phải đến khi Nhà nước Đại Cồ Việt được ra đời, một
thời kỳ mới về tổ chức quản lý đất nước mới được khai mở.

Với việc tổ chức bộ máy nhà nước quân chủ gồm một đội ngũ quan lại có phân
công, phân nhiệm rành mạch và việc chia đất nước thành các đơn vị hành chính

mới, Nhà nước Đại Cồ Việt là một nhà nước quân chủ trung ương tập quyền
độc lập, tự chủ, hoà hợp và mở rộng, gắn bó với cộng đồng giáp, xã; đối ngoại
mềm dẻo trên nguyên tắc tôn trọng độc lập chủ quyền của dân tộc. Trên cơ sở
ban đầu đó, các vương triều sau còn phải tiến hành sửa đổi, bổ sung, điều chỉnh
và củng cố cho phù hợp với sự phát triển của đất nước trong quá trình hình
thành và xác lập chế độ phong kiến loại hình phương Đông ở nước ta.

Hơn nữa, bằng những hoạt động đối nội và đối ngoại phù hợp, Nhà nước Đại
Cồ Việt đã đưa lịch sử nước ta vào một bước phát triển mới chưa từng có (so
với trước đó), khôi phục lại thế đứng hiên ngang cho đất nước, cho dân tộc. Nhờ
vậy, từ đây, đất nước của cộng đồng các dân tộc Việt, bằng sức sống bền bỉ và
năng động của mình đã vươn lên mạnh mẽ, đủ sức chống chọi với mọi âm mưu
và hành động xâm lược của giặc ngoại xâm, giữ một vị trí quan trọng trong khu
vực trước những biến động lớn đã từng xảy ra và còn tiếp diễn ở nhiều thế kỷ
sau này.


Như vậy, kể từ thế kỷ X, trên hành trình lịch sử Đại Cồ Việt - Đại Việt - Đại
Nam - Việt Nam, Nhà nước Đại Cồ Việt (thời Đinh) mãi mãi xứng đáng với vị
trí mở đầu cho thời kỳ độc lập tự chủ lâu dài của dân tộc. Như lời sử thần Lê
Tung trong Việt giám thông khảo tổng luận nhận định: “Đinh Tiên Hoàng
nhân khi nhà Ngô loạn lạc, dẹp được 12 sứ quân, trời cho người theo, thống
nhất bờ cõi… sang chế triều nghi, định lập quân đội. Vua chính thống của
nước Việt ta thực bắt đầu từ đấy…”. Hay, Chủ tịch Hồ Chí Minh trong “Lịch
sử nước Nam ta” cũng dành cho Đinh Tiên Hoàng nói riêng, Nhà nước Đại Cồ
Việt (thời Đinh) nói chung những lời tốt đẹp:

“Đến hồi thập nhị sứ quân
Bốn phương loạn lạc muôn dân cơ hàn
Động Hoa Lư, cõi Tiên hoàng
Nổi lên gây dựng triều đàng họ Đinh
Ra tài kiến thiết kinh dinh”.

C. THỜI TIỀN LÊ (980-1009)

I. Lịch sử hình thành nhà Tiền Lê


Nhà Tiền Lê bắt đầu khi Đinh Phế Đế nhường ngôi cho Lê Hoàn vào năm 980,
trải qua ba đời quân chủ và chấm dứt khi Lê Long Đĩnh qua đời. Quốc hiệu vẫn
là Đại Cồ Việt, sau đó được kế tục bởi nhà Lý, được sáng lập bởi Lý Công Uẩn

II. Văn minh thời Tiền Lê


1. Thành tựu

a. Giao thông


- Sau khi đánh thắng Chiêm Thành, năm 983, Lê Đại Hành sai quan Phụ quốc
Ngô Tử An đem 3 vạn người đi mở đường bộ từ cửa biển Nam Giới đến châu
Địa Lý.

- Năm 1003, vua Lê lại thân hành đi Hoan Châu, ra lệnh vét kênh Đa Cái cho
thông thẳng đến Tư Củng trường ở Ám châu.

- Năm 1009, triều thần đề nghị xin đào kênh, đắp đường và dựng cột bia ở Ái

Châu. Lê Ngọa Triều xuống chiếu cho lấy quân và dân ở châu Ái đào đắp từ cửa
quan Chi Long qua Đỉnh Sơn đến sông Vũ Lung. Sau đó Lê Long Đĩnh lại ra
lệnh đóng thuyền để ở các bến sông Vũ Lung, Bạt Cừ, Động Lung bốn chỗ để
chở người qua lại.

- Tháng 7 năm đó, nhân đi đánh châu Hoan Đường, hành quân đến Hoàn Giang,
Lê Long Đĩnh sai Hồ Thủ Ích đem hơn 5000 quân của châu Hoan Đường, sửa


chữa đường từ sông Châu Giáp đến cửa biển Nam Giới để tiện cho việc hành
quân về phía nam.

b. Kinh tế


Nông nghiệp

Nhà Tiền Lê xem trọng nông nghiệp. Vào đầu xuân năm 987, vua Lê Đại Hành
đã thực hiện lễ cấy Tịch điền để động viên, khuyến khích nhân dân sản xuất
nông nghiệp. Đó là lễ Tịch điền đầu tiên mà một vị vua Việt Nam thân hành đi

cày và được sử sách ghi nhận lại.

Thương mại

- Sử sách không chép rõ về hoạt động thương mại trong nước. Đối tác quan
hệ buôn bán ngoại thương chủ yếu của Đại Cồ Việt là Trung Quốc. Hai
bên lập ra những nơi giao dịch song phương gọi là Bạc dịch trường đặt
trên đường thông lộ biên giới.
- Những Bạc dịch trường quan trọng trong thời kỳ này là trại Vĩnh Bình

(được Lê Văn Siêu phỏng đoán là chợ Kỳ Lâm hiện nay tại Sách Nam
Giang thuộc trại Cổ Vạn và châu Tô Hậu (Lê Văn Siêu phỏng đoán là
châu Thất Khê, trại Hoành Sơn (Na Chàm ở ải Nam Quan . Trại Hoành
Sơn tụ tập nhiều nhà buôn từ châu Quảng Nguyên của Đại Cồ Việt và
châu Đặc Ma của nước Đại Lý (Vân Nam) và các lái buôn từ Quảng
Châu của nhà Tống.

- Bạc dịch trường lớn nhất gần biên giới là điểm giao dịch hai nước nằm ở
trại Như Hồng, Khâm châu

-Tác giả Chu Khứ Phi mô tả việc buôn bán giữa hai bên lúc đó trong sách Lĩnh
ngoại đại pháp như sau:

Hai bên gặp nhau thường uống rượu làm vui rồi mới bàn chuyện buôn bán.
Người Tống làm nhà ở tại chỗ lâu ngày và thường dìm giá làm người bán

phải bán rẻ; nhưng phú thương người Việt cũng không chịu, cầm giữ giá
lâu.

Các quan chức địa phương biên giới cũng hỗ trợ cho quan hệ buôn bán của
các thương gia hai bên. Nếu xảy ra việc kêu ca vì người bán cân thiếu thì
phía Đại Cồ Việt lại cử sứ sang Khâm châu để thử lại cân để kiểm tra[9].
Không những thế, chính triều đình nhà Tiền Lê cũng sai người sang giao

dịch thẳng với khách buôn người Tống. Hàng bán của Đại Cồ Việt gồm có
vàng, bạc, tiền đồng. Lê Văn Siêu cho rằng đây không chỉ là thị trường hàng
hóa mà còn là thị trường tiền tệ mà hai bên trao đổi ngoại hối


c. Văn hóa

- Sử sách không ghi chép nhiều về những dấu ấn văn hóa thời Tiền Lê.

Ảnh hưởng lớn nhất trong các tôn giáo là đạo Phật đã có từ thời thuộc
Đường. Các nhà sư đã được sự tin cậy của hoàng đế, cho làm quan trong
triều để bàn kế sách quốc gia.

- Sử sách ghi lại hai tác phẩm tiêu biểu thời kỳ này là bài thơ của nhà sư

Đỗ Pháp Thuận đối đáp với sứ Tống và bài từ khúc của sư Khuông Việt
tiễn sứ Tống ra về năm 987. Lê Quý Đôn có lời ca ngợi hai ông: "Sư
Thuận thơ ca làm sứ Tống kinh sợ, Chân Lưu có từ khúc vang danh một
thời".

d. Luật pháp


- Dưới thời Tiền Lê, cùng với việc củng cố và tăng cường thiết chế bộ máy
nhà nước quân chủ, nhà vua cũng quan tâm đến việc xây dựng pháp luật
và đề cao luật pháp. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1002, vua Lê Đại
Hành "định luật lệ"; tuy nhiên, việc xét xử ở thời kỳ này còn khá tùy tiện.

e. Đối ngoại


Với Trung Quốc

-Thực hiện chính sách "thuần phục giả độc lập thật", về cơ bản quan hệ ngoại
giao giữa nhà Tiền Lê với nhà Tống có nhiều thuận lợi. Nhà Tống tỏ ra dè dặt,
mềm dẻo với các vua Lê vì luôn phải đối phó với nguy cơ từ người Khiết Đan ở
phía bắc.



- Sau thất bại năm 981, vua Tống bằng lòng công nhận Lê Hoàn, phong
ông làm Tiết độ sứ và không hỏi tới dòng dõi nhà Đinh nữa.

- Năm 986 và 987, Tống Thái Tông sai Lý Giác đi sứ sang Đại Cồ Việt.
Trong lần đi sứ năm 987, Lý Giác làm thơ tiễn có câu: "Thiên ngoại hữu

thiên ưng viễn chiếu", nghĩa là: Ngoài trời lại có trời soi nữa. Sư Khuông
Việt nói rằng thơ này có ý tôn Lê Hoàn không khác gì vua Tống.

- Năm 990, nhà Tống lại cử Tống Cảo đi sứ Đại Cồ Việt lần nữa. Lê Văn
Siêu bình luận điều này cho rằng: thượng quốc ít khi chịu mất công vì
nước nhỏ như vậy, vì nhà Tống trong thời kỳ giao tranh với nước Liêu
năm 986 và bộ lạc Thảng Cốt năm 990


- Khi sứ Tống là Tống Cảo sang phong chức, Lê Hoàn nhận tờ chiếu của
vua Tống mà không chịu quỳ, nói thác rằng bị ngã ngựa đau chân. Lúc đó
sứ Tống im lặng không thắc mắc gì. Lê Văn Siêu cho rằng điều này hoàn

toàn là do sự ngang ngạnh của vua Lê và không phải Tống Cảo không
biết, nhưng đã không phản ứng. Trong sớ tâu Tống Thái Tông sau này,
Tống Cảo nói rằng dù thác cớ đau chân nhưng ngay sau đó Lê Hoàn lại
có thể đi chân đất, cầm cần câu lội xuống nước câu cá.



- Trong lần tiếp sứ Tống, Lê Hoàn còn làm những việc khác trêu chọc sứ
phương Bắc như sai người mang con hổ đến công quán cho sứ Tống xem;
lại sai mang con trăn lớn đến công quán, hỏi sứ Tống có ăn được thì làm
cơm thết đãi. Sứ Tống khước từ không nhận và không dám nổi nóng theo
tư thế của sứ giả thiên triều.


- Sau đó Lê Hoàn nói với Tống Cảo về việc ngoại giao:


Sau này có quốc thư thì cho giao nhận ở đầu địa giới, khỏi phiền sứ thần
đến tận đây nữa.

- Tống Cảo về tâu lại, Tống Thái Tông bằng lòng với đề nghị của vua Lê.


- Năm 995, nhà Tống lại phong Lê Hoàn làm Giao Chỉ quận vương. Năm

995-996 ở biên giới hai bên đã có biến cố vì sự bạo loạn của các thổ quan
vùng khe động. Tướng nhà Tống bắt hơn 100 người làm loạn trả lại cho
Đại Cồ Việt. Phía nhà Lê cũng bắt 27 người trả lại phía Tống và sai sứ
sang tạ ơn. Nhà Tống lại sai Lý Nhược Chuyết mang chiếu thư và đai
ngọc sang ban cho Lê Hoàn. Năm 997, nhà Tống lại gia phong vua Lê
làm Nam Bình vương.



- Năm 1004, vua Lê sai Hoàng tử Lê Minh Đề đi sứ Tống. Sang năm 1005,
Lê Hoàn mất, các con tranh ngôi, trong nước loạn lạc. Mình Đề phải ở lại
trú ở Quảng Châu. Triều thần nhà Tống xui Tống Chân Tông phát binh
đánh, nhưng vua Tống cho rằng nhà Lê giữ lệ tiến cống và sai con sang
chầu, không nên đánh để giữ cho phía nam yên ổn.


- Năm 1006, Lê Long Đĩnh giết anh là Trung Tông giành được ngôi vua.
Nhà Tống không can thiệp. Sang năm 1007, Tống Chân Tông sai sứ sang
phong cho Long Đĩnh làm Giao Chỉ quận vương và đúc ấn đưa sang.



- Năm 1009, Lê Ngọa Triều sai sứ đem biếu nhà Tống con tê ngưu thuần.
Vua Tống cho rằng tê ngưu từ xa đến, không hợp thủy thổ muốn trả lại;
nhưng sợ phật ý vua Lê, đợi cho sứ Đại Cồ Việt về rồi mới mang thả ra
biển. Lê Ngọa Triều sau đó lại xin áo giáp mũ trụ dát vàng, vua Tống
bằng lòng cho.



Với Chiêm Thành (Champa)

- Năm 981, Lê Đại Hành sai Từ Mục, Ngô Tử Canh sang sứ Chiêm Thành,
bị vua Chiêm bắt giữ. Lê Đại Hành nổi giận, sai đóng chiến thuyền sửa
binh khí, tự làm tướng đi đánh.


- Năm 982, vua Lê khởi binh thân hành nam tiến. Quân Đại Cồ Việt thắng

lớn, chém chết vua Chiêm là Ba Mi Thuế tại trận. Chiêm Thành thua to,
nhiều quân sĩ bị bắt sống. Quân Lê bắt lính cùng kỹ nữ trong cung trăm
người và một nhà sư người Thiên Trúc, lấy các đồ quý đem về, thu được
vàng bạc của báu kể hàng vạn, san phẳng thành trì, phá hủy tông miếu
nước Chiêm.



- Một viên tướng là Quảng giáp Lưu Kế Tông trốn ở lại Chiêm Thành và
chiếm lấy ngôi vua Chiêm Thành vào năm 986.


- Năm 992, vua Chiêm mới là Harivarman II sai sứ sang xin lại 360 tù binh
bị bắt giữ mang về châu Ô Lý. Harivarman II sai sứ là Chế Đông sang
dâng sản vật địa phương, vua Lê trách là trái lễ, không nhận. Harivarman

II sợ hãi, năm 994 lại sai cháu là Chế Cai sang chầu. Từ đó quan hệ hai
bên khá yên ổn không xảy ra xung đột.

2. Ý nghĩa, quan điểm

- Sau khi lên ngôi, Lê Hoàn tiến hành chuẩn bị chống lại nhà Tống trong

Chiến tranh Tống–Việt năm 981, với chiến thắng thuộc về Lê Hoàn. Sau


chiến thắng, Lê Hoàn liền sai sứ sang nhà Tống cống các đồ thổ sản và
dâng biểu tạ lỗi nhằm giữ mối quan hệ hòa hảo không đáng đánh mất
giữa Việt và Tống, đồng thời cũng thảo phạt Chiêm Thành đang rất mạnh

ở phía Nam. Ngay sau bàn định ngoại trị, Lê Hoàn vì muốn ổn định chính
trị bên trong, đã cưới Dương Thái hậu làm một trong các Hoàng hậu của
mình. Theo quan điểm Nho giáo của các nhà chép sử sau này, như trong
Đại Việt sử ký toàn thư đã viết, thì ông bị chê trách về đạo vợ chồng do
ông đã lập Dương Thái hậu làm Hoàng hậu của mình.


- Tuy nhiên, điều đó cũng không cản trở ông có nhiều thành tựu xây dựng

quốc gia, cũng như chứng minh được tài trị vì của mình. Trong khi cai trị,
ông đã cho xây dựng nhiều công trình, đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp và
thủ công nghiệp để chấn hưng nền kinh tế. Ông là vị Hoàng đế trong lịch
sử mở đầu cho lễ tịch điền nhằm khuyến khích sản xuất nông nghiệp dưới
chế độ phong kiến Việt Nam. Mở đầu cho một lễ nghi trọng đại mà các
vương triều sau tiếp tục noi theo để khuyến khích phát triển sản xuất

nông nghiệp.


- Vì vậy, trong thời gian ông trị vì, tôn hiệu của ông được quần thần dâng
tôn là Minh Càn Ứng Vận Thần Vũ Thăng Bình Chí Nhân Quảng Hiếu
Hoàng đế.


- Sau khi Lê Long Đĩnh lên ngôi, ông đã củng cố ngoại giao bằng những
chính sách rất mềm dẻo đối với nhà Tống. Ông rất chuộng Phật giáo,
bằng việc xin thỉnh kinh Đại Tạng về. Trong "Việt Nam Phật giáo sử
lược", thiền sư Thích Mật Thể viết: "Niên hiệu Ứng Thiên thứ 14 (1008),
sau khi nước ta đã hòa với Tống rồi, vua Đại Hành sắc ông Minh Xưởng

và ông Hoàng Thành Nhã sang sứ nước Trung Hoa, cống hiến đồ thổ sản
và xin vua Tống ban cho bộ "Cửu kinh" và "Đại Tạng kinh". Vua Tống
trao cho những bộ ấy và cho sứ giả đưa về. Đó là lần đầu tiên nước ta cho
người sang cầu kinh bên Trung Hoa vậy". Cửu kinh gồm: Kinh Dịch,
Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Xuân Thu, Hiếu Kinh, Luận Ngữ,
Mạnh Tử và Chu Lễ; là 9 bộ sách nền tảng của văn minh Trung Hoa lần
đầu tiên nhập vào Việt Nam là do Lê Long Đĩnh lấy về. Còn kinh Đại

Tạng là một bộ sách vĩ đại được rất nhiều thế hệ các cao tăng Trung Hoa
sưu tầm và dịch thuật suốt 1.000 năm, từ thế kỷ thứ nhất đến cuối thế kỷ
thứ 10 mới in thành sách lần đầu tiên gồm 5.000 quyển.
-


- Ngoài ra, ông cũng chăm lo kinh tế bằng cách cho xây đắp các tuyến
đường lớn, những con đường thủy bộ cho vững chắc để tiện việc giao
thương. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1009, Lê Long Đĩnh lại xin

được đặt người coi việc tại chợ trao đổi hàng hóa ở Ung Châu thuộc
Trung Hoa, nhưng Tống đế chỉ cho mua bán ở chợ trao đổi hàng hóa tại
Liêm Châu và trấn Như Hồng, là những nơi giáp vùng biên giới thôi.
Theo An Nam chí lược, vua Tống cho rằng Giao Chỉ thường cướp phá
vùng bờ biển nước Tống, nay cho buôn bán ở Ung Châu không tiện, cứ
theo lệ cũ là trao đổi hàng hóa tại Liêm Châu và trấn Như Hồng. Lê Long
Đĩnh trong 4 năm cầm quyền đã 5 lần cầm quân đánh dẹp (ở các vùng đất

thuộc Hưng Yên, Phú Thọ, Tuyên Quang, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh
ngày nay), vì nhà nước Đại Cồ Việt vẫn là nhà nước mới và vẫn chưa
thực sự mạnh để các nơi tuân phục, điều này tiếp diễn nhiều năm trong
thời kỳ đầu của nhà Lý.

D. THỜI LÝ (1009-1225)


I. Lịch sử hình thành nhà Lý

- Triều đại này bắt đầu khi Lý Công Uẩn lên ngôi vào tháng 10 âm lịch năm

1009 sau khi giành được quyền lực từ tay nhà Tiền Lê. Triều đại này trải qua 9
vị hoàng đế và chấm dứt khi Lý Chiêu Hoàng, lúc đó mới có 7 tuổi, bị ép thoái
vị để nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh vào năm 1225 – tổng cộng là 216
năm.

II. Văn minh thời Lý


1. Thành tựu

a. Kinh tế


Nông nghiệp

- Kinh tế thời nhà Lý chủ yếu dựa vào nông nghiệp, vì thế trong suốt thời
gian của triều đại này, có nhiều việc làm của các vua hay các chiếu chỉ
liên quan đến vấn đề bảo vệ và phát triển nông nghiệp. Nhà Lý áp dụng
chính sách ngụ binh ư nông, cho binh lính thay nhau về làm ruộng, có tác
dụng phát triển sản xuất nông nghiệp, sức lao động không bị thiếu. Binh

sĩ thay nhau nghỉ 1 tháng 1 lần về cày ruộng tự cấp.


- Ruộng đất thời Lý gồm có ruộng công, ruộng tư và đặc biệt, do Phật giáo
phát triển mạnh, có ảnh hưởng lớn trong đời sống chính trị - xã hội nên


nhà chùa sở hữu một bộ phận ruộng đất (không thuộc ruộng công lẫn
ruộng tư).

Ruộng công


- Gồm có:

Quốc khố điền là ruộng công của triều đình mà hoa lợi thu được sẽ dự trữ vào
kho của vua để chi dùng cho hoàng cung.

Đồn điền là ruộng đất hình thành từ việc khai hoang ven sông, ven biển thuộc
đồng bằng sông Hồng, sông Mã, sông Lam.

Ruộng tịch điền là loại ruộng do triều đình trực tiếp quản lý, hoa lợi dùng cho

triều đình. Hằng năm, nhà Lý vẫn duy trì cày ruộng tịch điền là hình thức kế
thừa từ thời Tiền Lê.

Ruộng sơn lăng là loại ruộng dùng vào việc thờ phụng tổ tiên dòng họ nhà vua.

Ruộng công làng xã là ruộng giao cho các làng xã quản lý, do những người
lính nhàn thời bình về cày cấy.

Ruộng thác đao và ấp thang mộc là ruộng ban thưởng cho quan lại, công thần.

Nhưng loại ruộng này chỉ dành cho 1 đời công thần, không truyền được cho
con cháu và công thần cũng chỉ được hưởng phần thuế thu từ ruộng đó

Ruộng đất nhà chùa

Đất đai do nhà chùa quản lý, chiếm số lượng khá lớn


Ruộng tư


- Chế độ sở hữu ruộng tư thời Lý khá phổ biến và phát triển. Pháp luật cho
phép các tầng lớp trong xã hội mua bán ruộng đất.


- Việc đo đạc ruộng đất thời Lý đã xuất hiện, nhưng đơn vị đo lường tính
chưa thống nhất; nơi tính theo mẫu, nơi tính bằng thước[24]. Để phát
triển nghề nông, triều đình đề ra những biện pháp như quy tập người tha
hương trở về quê quán để đảm bảo sức lao động ở nông thôn; trị nặng tội

ăn trộm và giết trâu bò bừa bãi...


- Ngoài ra triều đình còn chú trọng việc trị thủy, đắp đê, nhất là vùng châu
thổ sông Hồng. Năm 1077, Lý Nhân Tông ra lệnh đắp đê sông Như


Nguyệt dài 67.380 bộ. Các công trình thủy lợi tiêu biểu thời Lý là việc
đào sông Đản Nãi (Thanh Hóa) năm 1029, đào kênh Lãm (Ninh Bình)
năm 1051, khơi sâu sông Lãnh Kinh năm 1089 và sông Tô Lịch năm

1192. Sử sách ghi nhận những năm được mùa lớn như: 1016, 1030, 1044,
1079, 1092, 1111, 1120, 1123, 1131, 1139, 1140[26].


- Nhờ sự quan tâm phát triển nông nghiệp và làm thủy lợi của nhà Lý,
nước Đại Việt có thế đứng và phát triển khá vững chắc, đời sống nhân
dân tương đối ổn định


Thủ công nghiệp

- Trong cung đình, những người thợ thủ công lao động cho triều đình gọi là
thợ bách tác. Sản phẩm họ làm ra để phục vụ hoàng cung. Theo Đại Việt
sử ký toàn thư, tháng 2 năm 1040, "vua Lý Thái Tông đã dạy cung nữ dệt
được gấm vóc. Tháng ấy xuống chiếu phát hết gấm vóc của nước Tống ở
trong kho ra để may áo ban cho các quan, từ ngũ phẩm trở lên thì áo bào
bằng gấm, từ cửu phẩm trở lên thì áo bào bằng vóc, để tỏ là vua không

dùng gấm vóc của nhà Tống nữa"


- Trong dân gian, nghề chăn tằm ươm tơ, dệt lụa, làm đồ gốm, xây dựng
đền đài, cung điện, nhà cửa rất phát triển. Ngoài ra, nghề làm đồ trang sức
bằng vàng, bạc, nghề làm giấy, nghề in bảng gỗ, đúc đồng, rèn sắt,
nhuộm vải, khai thác vàng lộ thiên[27] đều được mở rộng. Có những

công trình do bàn tay người thợ thủ công Đại Việt tạo dựng nên rất nổi
tiếng như chuông Quy Điền, tháp Báo Thiên (Hà Nội) v.v…



Thương nghiệp

- Thương cảng Vân Đồn có vị trí rất quan trọng cho hoạt động ngoại

thương, nằm trên trục hàng hải từ Trung Quốc xuống các nước Đông
Nam Á vì thế rất thịnh vượng vùa trù phú. Ngoài ra, nơi này còn thuận lợi
cho việc đỗ tàu thuyền. Ngoài Vân Đồn, vùng biển Diễn Châu cũng là nơi
có hoạt động ngoại thương phát triển


- Các đối tác chủ yếu của Đại Việt là nhà Tống, nhà Kim, Tây Hạ, Chiêm
Thành, Trảo Oa tức đảo Java, Lộ Lạc tức vương quốc Lavo, Chân Lạp -
quốc gia vùng Mê Nam - Mê Nam, Tam Phật Tề tức Srivijaya ở đảo

Sumatra, với vương quốc Đại Lý ở Vân Nam.


- Tại vùng biên giới, những người dân tộc thiểu số cũng qua lại buôn bán
với nhau. Theo sách Lĩnh ngoại đại đáp của Nam Tống, người Việt thời
Lý thường sang Trung Quốc buôn bán qua hai ngả là trại Vĩnh Bình trên
bộ, nằm ở biên giới với Ung Châu và đường biển là cảng châu Khâm và
Liêm. Nhà Lý cũng thường cử sứ giả sang buôn bán, gọi là "đại cương".

Nhà Lý cử sứ giả sang Trung Quốc ba lần để thống nhất cân đo, tạo điều
kiện cho buôn bán.


- Hàng hóa xuất khẩu của Đại Việt chủ yếu là thổ sản; hàng nhập khẩu bao
gồm giấy, bút, tơ, vải, gấm. Các thương nhân Đại Việt thường mua trầm

hương của Chiêm Thành để bán lại cho thương nhân người Tống.


- Sách Đại Việt sử ký toàn thư chép: Năm 1149 tháng 2, thuyền buôn ba
nước Trảo Oa (Java), Lộ Lạc (có thể là Lộ Hạc - La Hộc - Lavo ở
Lopburi, Thái Lan, Lộ Hạc có khả năng là nước Locac được nhắc đến
trong du ký của Marco Polo), Xiêm La[a] vào Hải Đông (tỉnh Quảng
Ninh ngày nay) xin cư trú buôn bán, bèn cho lập trang ở nơi hải đảo, gọi

là Vân Đồn hay năm 1184 tháng 3, người buôn các nước Xiêm La và
Tam Phật Tề (Srivijaya ở đảo Sumatra, được nhắc đến với tên Thất Lợi
Phật Thệ từ thế kỷ VII và với tên Tâm Phật Tề từ thế kỷ V trong thư tịch
Trung Quốc) vào trấn Vân Đồn dâng vật báu để xin buôn bán

Tiền tệ



- Thương mại phát triển bước đầu, nhu cầu trao đổi hàng hóa trong nước
ngày càng tăng. Nhà Lý đúc tiền bằng hợp kim đồng – giống như tiền lưu
hành ở vùng Đông Nam Trung Quốc khi đó[30]. Tuy nhiên, tiền do triều
đình đúc ra không đáp ứng đủ nhu cầu lưu thông hàng hóa nên nhiều
đồng tiền nhà Tống và thậm chí thời Đường vẫn được lưu hành trong
nước.[31]


- Các nhà khảo cổ hiện nay phát hiện được sáu loại đồng tiền được xem là
tiền do các vua nhà Lý phát hành: Thuận Thiên đại bảo, Minh Đạo thông
bảo, Càn Phù nguyên bảo, Thiên Phù nguyên bảo, Thiên Cảm thông bảo,

Thiên Tư thông bảo.

b. Giáo dục, khoa cử


Nhà Lý là triều đại phong kiến đầu tiên ở Việt Nam xác lập hệ thống giáo
dục khoa cử có hệ thống.


Trường học tư đầu tiên được xác nhận là trường Bái Ân của Lý Công Ân
– một tông thất nhà Lý không ra làm quan mà ở nhà dạy học. Tuy nhiên,
trong những năm đầu, hệ thống trường học chưa nhiều. Do ảnh hưởng
đậm nét của Phật giáo và một phần của Đạo giáo nên Nho giáo chưa có vị

trí độc tôn như sau này. Các trường lớp còn dạy nhiều kiến thức về Phật
giáo và Đạo giáo. Chữ viết chính thức trong giáo dục vẫn kế tục các đời
trước là chữ Hán.

Năm 1070, Lý Thánh Tông cho xây dựng nhà Văn Miếu ở kinh thành
Thăng Long, đắp tượng Khổng Tử, Chu Công, tứ phối 72 người hiền của
đạo Nho. Năm 1076, vua Lý Nhân Tông lập ra Quốc Tử Giám. Tuy

nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng Quốc Tử Giám chỉ là trường học
công đầu tiên do triều đình chính thức đứng ra tổ chức, thể hiện sự quan
tâm đối với việc học hành của hoàng tộc, còn trường học tư được hình
thành trước đó


Từ trung kỳ, nhà Lý đã coi trọng đạo Nho hơn trước, vì Nho giáo là học
thuyết giải quyết được các mối quan hệ cơ bản (vua – tôi, cha – con,
chồng - vợ, bằng hữu...) để thống nhất và quản lý xã hội

Khoa thi đầu tiên được nhà Lý tổ chức vào tháng 2 năm 1075 thời vua Lý
Nhân Tông. Lê Văn Thịnh đỗ đầu cùng hơn 10 người trúng tuyển. Ông
trở thành Thủ khoa đầu tiên trong lịch sử Việt Nam. Việc mở khoa thi

Nho giáo đầu tiên đánh dấu mốc về việc nhà Lý chính thức tuyển người
theo Nho giáo làm quan bên cạnh tầng lớp quan lại thiên về kiến thức
Phật giáo trước đó.

Các khoa thi đòi hỏi người ứng thí phải thông hiểu kiến thức cả ba đạo

Nho, Phật và Lão mới có thể đỗ đạt. Việc tổ chức thi Tam giáo (Phật,


Nho, Đạo) chính thức được thực hiện năm 1195 dưới triều vua Lý Cao
Tông.


Sử sách ghi chép 9 khoa dưới triều Lý, trong đó có các khoa thi không
ghi đầy đủ tên người đỗ. Các khoa thi không đều đặn theo định kỳ và các
kỳ thi cũng chưa có cách thức nhất định.

c. Tôn giáo

- Nhà Lý là triều đại phong kiến đầu tiên ở Việt Nam xác lập hệ thống giáo

dục khoa cử có hệ thống.


- Trường học tư đầu tiên được xác nhận là trường Bái Ân của Lý Công Ân
– một tông thất nhà Lý không ra làm quan mà ở nhà dạy học. Tuy nhiên,
trong những năm đầu, hệ thống trường học chưa nhiều. Do ảnh hưởng

đậm nét của Phật giáo và một phần của Đạo giáo nên Nho giáo chưa có vị
trí độc tôn như sau này. Các trường lớp còn dạy nhiều kiến thức về Phật
giáo và Đạo giáo. Chữ viết chính thức trong giáo dục vẫn kế tục các đời
trước là chữ Hán.


- Năm 1070, Lý Thánh Tông cho xây dựng nhà Văn Miếu ở kinh thành
Thăng Long, đắp tượng Khổng Tử, Chu Công, tứ phối 72 người hiền của

đạo Nho. Năm 1076, vua Lý Nhân Tông lập ra Quốc Tử Giám. Tuy
nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng Quốc Tử Giám chỉ là trường học
công đầu tiên do triều đình chính thức đứng ra tổ chức, thể hiện sự quan
tâm đối với việc học hành của hoàng tộc, còn trường học tư được hình
thành trước đó.



- Từ trung kỳ, nhà Lý đã coi trọng đạo Nho hơn trước, vì Nho giáo là học
thuyết giải quyết được các mối quan hệ cơ bản (vua – tôi, cha – con,
chồng - vợ, bằng hữu...) để thống nhất và quản lý xã hội.


- Khoa thi đầu tiên được nhà Lý tổ chức vào tháng 2 năm 1075 thời vua Lý
Nhân Tông. Lê Văn Thịnh đỗ đầu cùng hơn 10 người trúng tuyển. Ông

trở thành Thủ khoa đầu tiên trong lịch sử Việt Nam. Việc mở khoa thi
Nho giáo đầu tiên đánh dấu mốc về việc nhà Lý chính thức tuyển người


theo Nho giáo làm quan bên cạnh tầng lớp quan lại thiên về kiến thức
Phật giáo trước đó.



- Các khoa thi đòi hỏi người ứng thí phải thông hiểu kiến thức cả ba đạo
Nho, Phật và Lão mới có thể đỗ đạt. Việc tổ chức thi Tam giáo (Phật,
Nho, Đạo) chính thức được thực hiện năm 1195 dưới triều vua Lý Cao
Tông.


- Sử sách ghi chép 9 khoa dưới triều Lý, trong đó có các khoa thi không
ghi đầy đủ tên người đỗ. Các khoa thi không đều đặn theo định kỳ và các

kỳ thi cũng chưa có cách thức nhất định.

d. Ngoại giao

Nhà Lý trong suốt thời đại của mình liên tục phải đối phó với những mưu đồ

bành trướng, thôn tính hoặc cướp phá của các nước láng giềng như nhà Tống ở
phía Bắc, Chiêm Thành, Chân Lạp ở phía Nam, Đại Lý ở Tây bắc hoặc những
cuộc nổi loạn lẻ tẻ của các dân tộc thiểu số. Quan hệ với nhà Tống mang tính
chất nước nhỏ thần phục nước lớn, tuy rằng trong giai đoạn khoảng những năm
1075-1076, Lý Thường Kiệt và Tông Đản đã từng đem quân tấn công nhà Tống
ở các châu Ung, châu Khâm. Đại Lý không còn là một quốc gia hùng mạnh như
trong giai đoạn thế kỷ VIII, thế kỷ IX nên các cuộc giao tranh mang tính chất lẻ

tẻ và phần thua thông thường thuộc về người Đại Lý. Quan hệ với Chiêm Thành
thì nhà Lý dường như lại đóng vai trò của một nước lớn. Quan hệ với Chân Lạp
khá bình thường, với chính sách ngoại giao khá mềm dẻo, nhà Lý đã giữ vững
và mở rộng được lãnh thổ của mình. Năm 1097, ban hành Hội Điển quy định
các phép tắc chính trị.

Với nhà Tống


- Ngoài thời gian xảy ra chiến tranh 1075-1077, nhà Lý thường xuyên giữ
quan hệ với nhà Tống. Hai bên cử sứ qua lại trong nhiều năm. Trừ sự
kiện cha con họ Nùng, khi có các lực lượng gây rối vùng biên, hai bên có
những hoạt động quân sự hỗ trợ nhau đánh dẹp và khi bắt được "tội
phạm" thì người bên nào trả về cho nước ấy.
- Năm 1164, Nam Tống công nhận Đại Việt là một nước độc lập với quốc
hiệu ban cho vua Lý Anh Tông là An Nam Quốc vương. Đây là lần đầu

tiên sau 225 năm kể từ khi Ngô Quyền giành được độc lập và xưng


vương (939), vua Trung Quốc mới công nhận nền độc lập của Đại Việt.
Trước đó các vua nhà Tống chỉ gọi các vua Việt là Giao Chỉ quận vương,
xem đất Đại Việt chỉ là một quận của nhà Tống.



Với nhà Kim

- Có điều rất thú vị là nước Kim (nhà Kim) khi đó đang rất hùng mạnh ở
miền bắc Trung Hoa, uy hiếp nước Nam Tống thường xuyên cũng rất tôn
trọng Đại Việt. Sau khi đã có hòa bình với Nam Tống, năm 1168, Kim
Thế Tông sai sứ giả vượt qua lãnh thổ Nam Tống đến nước Đại Việt và

đó cũng là lần duy nhất nhà Kim có quan hệ ngoại giao với Đại Việt
- Cùng với sứ nhà Kim, sứ Nam Tống cũng đến Đại Việt lúc đó. Vua Lý
Anh Tông sai các quan đón tiếp sứ giả cả hai nước chu đáo nhưng không
cho đoàn sứ giả hai nước gặp nhau


Với Chiêm Thành và Chân Lạp

Đại Cồ Việt và sau này là Đại Việt đóng vai trò nước lớn trong quan hệ
với Chiêm Thành và Chân Lạp. Hai nước này vẫn sai sứ sang tiến cống

các động vật quý như voi, chim lạ... Nhưng quan hệ của Đại Việt với 2
nước này không thật sự ổn định, sử sách ghi lại nhiều vụ cướp phá ở vùng
biên giới phía nam Đại Việt của hai nước này, nhưng đều bị đánh bại
(xem phần quân sự).

e. Nghệ thuật


Kiến trúc

- Những công trình kiến trúc chủ yếu thời kỳ này là kinh thành, cung điện,
dinh thự các quan lại, lăng mộ vua chúa và đặc biệt là chùa chiền, đền
miếu.



- Sau khi lên ngôi, Lý Thái Tổ đã xây dựng kinh thành và các cung điện:
phía trước dựng điện Càn Nguyên làm chỗ coi chầu, bên tả làm điện Tập
Hiền, bên hữu dựng điện Giảng Võ; mở cửa Phi Long thông với cung
Nghênh Xuân, cửa Đan Phượng thông với cửa Uy Viễn, hướng chính

nam dựng điện Cao Minh, đều có 3 thềm rồng, trong thềm rồng có hành
lang dẫn ra xung quanh bốn phía.


- Nhà Lý cho xây dựng 36 cung, 49 điện ở khu trung tâm Cấm thành
Thăng Long. Công trình Hoàng thành Thăng Long mang các đặc điểm:
đẹp, công phu, phong phú, quy mô rộng lớn, trang trí rất tinh xảo, quy

hoạch thống nhất và cân xứng. Các sử gia đánh giá kiến trúc Hoàng thành
Thăng Long đánh dấu bước chuyển biến vượt bậc của nghệ thuật kiến
trúc và quy hoạch kinh thành Thăng Long.

- Do sự hưng thịnh của Phật giáo thời Lý, chùa chiền mọc lên khắp nơi,
được chia làm 3 hạng: Đại, Trung và Tiểu danh lam. Nổi tiếng nhất là
chùa Dâu, chùa Phật Tích, chùa Dạm (Bắc Ninh), chùa Long Đọi (Hà

Nam), chùa Diên Hựu (chùa Một Cột).

- Các chùa thường có tháp lớn như tháp Báo Thiên, tháp Phổ Minh, tháp
Chiêu Ân, tháp Phật Tích, tháp Sùng Thiện Diên Linh, tháp Vạn Phong
Thành Thiện... Ngoài chùa, nhà Lý còn xây dựng nhiều công trình khác
như đền Đồng Cổ, lầu gác trên núi Cung vua, Văn Miếu - Quốc Tử Giám


Điêu khắc, đúc tượng


- Nghệ thuật điêu khắc thời Lý được đánh giá là đạt tới đỉnh cao của nghệ
thuật tạo hình dân tộc Việt, góp phần to lớn để sáng tạo ra giá trị của đỉnh
cao văn hóa, văn minh thứ hai của người Việt phục hưng


- Nghệ thuật điêu khắc thời Lý gồm những công trình điêu khắc tinh tế với
những tấm phù điêu mô típ hoa văn hoa cúc nhiều cánh, hoa sen, lá cây
và đặc biệt là rồng giun mình trơn nằm gọn trong chiếc lá đề. Đặc điểm
chung là chân thực, đơn giản, khỏe mạnh


- Nghệ thuật đúc chuông – tô tượng rất phổ biến. Nước Đại Việt có 4 công
trình nghệ thuật bằng đồng nổi tiếng được gọi là "An Nam tứ đại khí" thì
3 trong số đó được tạo ra trong thời Lý là Tháp Báo Thiên, Chuông Quy
Điền (chùa Một Cột – Hà Nội) và Tượng Phật Di Lặc chùa Quỳnh Lâm
(Đông Triều, Quảng Ninh).

- Các tượng người hay vật đều sinh động và có hồn; đường cong lớn và dày

đặc, nét uyển chuyển mềm mại, dù làm bằng chất liệu nào. Bố cục các tác
phẩm điêu khắc đẹp cân xứng, hài hòa


Âm nhạc


- Ban đầu, nhạc Việt thời Lý chịu ảnh hưởng ít nhiều từ nhạc Chiêm Thành
(mà nguồn gốc xa từ Tây Thiên tức Ấn Độ) qua những tù binh người
Chiêm (cả nam lẫn nữ) bị bắt trong các cuộc nam chinh của nhà Lý[55]

[62]. Sau đó, ảnh hưởng của nhạc Trung Quốc tăng dần. Nhạc cụ các
nhạc công sử dụng thời Lý gồm có trống cơm, tiêu, não, sáo ngang, hồ
gáo, đàn cầm, đàn tranh, đàn tỳ bà, đàn 7 dây, đàn 2 dây, đàn bầu…[55]
[63]


- Nền ca kịch Đại Việt bắt đầu từ thời Lý, do những người Hoa theo Đạo
giáo sang dạy cho người Việt[64]. Nhảy múa thường xuyên được tổ chức

trong cung đình và trong dân gian. Nghệ thuật chèo cũng phổ biến, được
giới quý tộc ham thích[55].

2. Ý nghĩa, quan điểm


- Trong thời đại này, lần đầu tiên nhà Lý đã giữ vững được chính quyền
một cách lâu dài đến hơn 200 năm, khác với các vương triều cũ trước đó
chỉ tồn tại hơn vài chục năm. Vào năm 1054, Lý Thánh Tông đã đổi quốc
) thành Đại Việt (
hiệu từ Đại Cồ Việt ( 大瞿越 大越 ), mở ra kỷ nguyên
Đại Việt rực rỡ nhất trong lịch sử Việt Nam.


- Trong nước, mặc dù các vị Hoàng đế đều sùng bái Phật giáo nhưng ảnh

hưởng của Nho giáo cũng rất cao với việc mở các trường đại học đầu tiên
là Văn miếu (1070) và Quốc Tử giám (1076) và tổ chức các khoa thi để
chọn người hiền tài không có nguồn gốc xuất thân là quý tộc ra giúp
nước. Khoa thi đầu tiên được mở vào năm 1075, và Trạng nguyên đầu
tiên là Lê Văn Thịnh. Về thể chế chính trị, đã có sự phân cấp quản lý rõ

ràng hơn và sự cai trị đã dựa nhiều vào pháp luật hơn là sự chuyên quyền
độc đoán của cá nhân. Sự kiện nhà Lý chọn thành Đại La làm kinh đô,
đổi tên thành Thăng Long ( 昇龍 ) đã đánh dấu sự cai trị dựa vào sức mạnh
kinh tế và lòng dân hơn là sức mạnh quân sự để phòng thủ như các triều
đại trước. Những danh thần như Lê Văn Thịnh, Bùi Quốc Khái, Doãn Tử
Tư, Đoàn Văn Khâm, Lý Đạo Thành, Tô Hiến Thành,... đã góp sức lớn

về văn trị và chính trị, tạo nên một nền văn hiến rực rỡ của triều đại nhà
Lý.


- Quân đội nhà Lý được xây dựng có hệ thống đã trở nên hùng mạnh, ngoài
chính sách Ngụ binh ư nông, các Hoàng đế nhà Lý chủ trương đẩy mạnh


các lực lượng thủy binh, kỵ binh, bộ binh, tượng binh,... cùng số lượng
lớn vũ khí giáo, mác, cung, nỏ, khiên và sự hỗ trợ công cụ công thành
như máy bắn đá, những kỹ thuật tiên tiến nhất học hỏi từ quân sự Nhà

Tống. Việc trang bị đầu tư và quy mô khiến quốc lực dồi dào, có đủ khả
năng thảo phạt các bộ tộc man di ở biên giới, cũng như quốc gia kình
địch phía Nam là Chiêm Thành hay cướp phá thường xuyên, bảo vệ thành
công lãnh thổ và thậm chí mở rộng hơn vào năm 1069, khi Lý Thánh
Tông chinh phạt Chiêm Thành và thu về đáng kể diện tích lãnh thổ. Quân
đội nhà Lý còn vẻ vang hơn khi đánh bại quân đội của Vương quốc Đại
Lý, Đế quốc Khmer và đặc biệt là sự kiện danh tướng Lý Thường Kiệt

dẫn quân đội đánh phá vào lãnh thổ Nhà Tống vào năm 1075, dẫn đến
Trận Như Nguyệt xảy ra trên đất Đại Việt và quân đội hùng mạnh của
nhà Tống hoàn toàn thất bại.

E. NHÀ TRẦN (1226-1400)
I. Lịch sử hình thành


-Đến cuối thế kỉ thứ XII, nhà Lý dần rơi vào suy yếu. Triều đình bỏ bê không
chăm lo cho đời sống của nhân dân, quan lại lao vào ăn chơi xa đọa, bỏ mặc dân
đen trong cảnh lụt lội, hạn hán, đói kém triền miên xảy ra. Nội bộ triều đình thì
mâu thuẫn. Đời sống nhân dân đói khổ, cơ hàn cùng cực.
-Trong quần chúng nhân dân đã xuất hiện nhiều cuộc nổi dậy trên khắp cả nước.
Hoàn cảnh lúc bấy giờ thù trong, giặc ngoài. Giặc ngoại xâm phương Bắc rình
rập để xâm lược, nhân cơ hội nhà Lý suy yếu càng thể hiện rõ ra dã tâm xâm
lược.
-Trong nước, nhà Trần lúc này đang là dòng tộc có thế lực nhất, đứng đầu là
thái sư Trần Thủ Độ. Vua Lý Huệ Tông lúc này phải dựa vào nhà Trần để giữ
ngai vàng cho nên quyền lực trong triều đình thực chất rơi vào tay nhà Trần,
mọi việc trong triều đều do Trần Thủ Độ quyết định.
-Vua Lý Huệ Tông lúc bấy giờ không có con trai, nên đã truyền ngôi cho con
gái là công chúa Lý Chiêu Hoàng lên ngôi khi mới 7 tuổi. Trần Thủ Độ nhân cơ
hội đấy ép Lý Chiêu Hoàng lấy cháu trai mình là Trần Cảnh. Đến đầu năm
1226, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng. Nhà Trần chính thức được
thành lập.
II. VĂN MINH THỜI TRẦN
1. Thành tựu
a. Về văn hóa, xã hội, tôn giáo

-Về xã hội: trong thời Trần mang tính cởi mở, phóng khoáng, hòa đồng cao.
Tiếp nối truyền thống thời Lý, Phật giáo vẫn thịnh đạt, nhưng Nho giáo càng
ngày càng phát triển và Đạo giáo cùng tồn tại. Đây là thời “tam giáo đồng
nguyên”, giữa các tôn giáo, tín ngưỡng không có sự bài xích, định kiến mà là sự


chung sống và giao lưu, dung hòa. Đấy là nét đặc sắc của đời sống tôn giáo thời
Trần.

-Về văn hóa: văn hóa dân gian với văn hóa cung đình, quý tộc dưới triều đại nhà
Trần chưa có sự phân hóa sâu sắc. Các nghệ thuật dân gian như múa rối nước,
biểu diễn múa hát, các trò chơi như đấu vật, đánh cầu, đua thuyền… cũng được
trình diễn trong sinh hoạt và nghi lễ cung đình. Trong triều có “đại nhạc” dùng
trong đại lễ, còn “tiểu nhạc” dùng cả trong sinh hoạt văn hóa quý tộc và dân
gian.

-Tôn giáo: Phật giáo dưới thời đại nhà Trần đặc biệt được coi trọng và thịnh
hành, chùa chiền vẫn mọc lên, người đi tu tăng nhiều. Nho giáo cũng ngày càng
phát triển do nhu cầu xây dựng bộ máy nhà nước của giai cấp thống trị, nổi bật
có nhà nho Chu văn An, Trương Hán Siêu. Nho học cũng từng bước thâm nhập
vào xã hội qua hệ thống giáo.

b. Giáo dục và khoa học kĩ thuật
-Giáo dục phát triển hơn thời Lý, Quốc Tử Giám được mở rộng đào tạo con em

quý tộc, quan lại, có nhiều kỳ thi chọn người giỏi. Các lộ, phủ đều có trường
công. Cơ quan viết sử ra đời – Quốc sử viện do Lê Văn Hưu đứng đầu, là tác
giả của Đại Việt sử ký (1272). Sách học chính được quy định gồm có Ngũ Kinh,
Tứ Thư, Bắc sử. Ban đầu chỉ có nhà chùa là nơi dạy chữ Nho và các sách sử.
Sau này, nhiều nhà nho không làm quan, về nhà dạy học. Hệ thống trường lớp
tại các địa phương được hình thành. Về thi cử, trong 175 năm tồn tại, nhà Trần
đã tổ chức 14 khoa thi (có 10 khoa chính thức và 4 khoa phụ), lấy 283 người
đỗ.
-Thiên văn học cũng đạt được nhiều thành tựu với các nhà thiên văn như Đăng
Lộ, Trần Nguyên Đán.
-Y học với danh y Tuệ Tĩnh đã nghiên cứu các vị thuốc nam và tổng kết việc
chữa bệnh bằng thuốc nam trong nhân dân.
-Cuối thế kỷ XIV, Hồ Nguyên Trừng cùng thợ thủ công đã chế tạo thành công
súng thần cơ và thuyền chiến.
c. Về kinh tế
-Về mặt nông nghiệp: Để tránh nạn thiên tai, ngập lụt, vua Trần điều người đắp
đê hai bên bờ sông và cử quan đặc trách trông coi việc đê gọi là hà đê sứ. Mỗi
năm sau vụ mùa, triều đình còn ra lệnh cho quân sĩ đắp đê hay đào lạch, hào,
giúp đỡ dân chúng. Triều đình nhà Trần cũng cho phép các vương, hầu có
quyền chiêu tập những người nghèo khó, lưu lạc đi khai khẩn đất hoang để mở
mang thêm ruộng nương. Nhờ thực hiện tích cực các chính sách phát triển kinh
tế nên nông nghiệp dưới thời nhà Trần dần được phục hồi và phát triển. Diện
tích đất nông nghiệp được mở rộng: rộng công, ruộng tư, điền trang, thái ấp,
ruộng của địa chủ ngày càng nhiều.Bên cạnh đó, ruộng công được chia cho dân
cày cấy và nộp thuế để làm ngân sách duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước.


-Thủ công nghiệp: Biểu hiện của sự phát triển kinh tế và văn hóa thời Trần ở
lĩnh vực thủ công nghiệp: được nhà nước quản lý, mở rộng và nâng cao tay
nghề kỹ thuật. Mở xưởng thủ công nhà nước đạt được nhiều thành tựu: đóng
được thuyền lớn ra biển, chế tạo được thuốc súng.Thủ công nghiệp trong nhân
dân phổ biến và phát triển đặc biệt là gốm sứ tráng men, dệt tơ lụa, đúc đồng,
rèn sắt, làm giấy. Hình thành các làng nghề, phường nghề để trình độ kỹ thuật
và mặt hàng sản xuất được thống nhất và nâng cao chất lượng như làng gốm Bát
Tràng.
-Thương nghiệp: Buôn bán trong và ngoài nước được đẩy mạnh, các chợ lớn ra
đời, buôn hàng chuyến bằng thuyền. Thăng Long trở thành trung tâm kinh tế
lớn của cả nước, thu hút thương gia khắp nơi đổ về buôn bán. Việc trao đổi,
buôn bán với nước ngoài cũng được đẩy mạnh, Vân Đồn trở thành thương cảng
buôn bán với thương nhân nước ngoài. Đây là điểm mới trong sự phát triển kinh
tế và văn hóa thời Trần.
-Về sưu thuế: Có hai loại thuế là thuế thân và thuế điền:
+ Thuế thân được đóng bằng tiền và phụ thuộc và số ruộng người đó sở hữu. Ai
có dưới một mẫu ruộng thì được miễn thu
+ Thuế điền thì đóng bằng thóc.
+ Ngoài ra còn có thuế trầu cau, rau quả, tôm cá ...
-Về mặt tiền tệ, để tiện việc tiêu dùng - vàng, bạc được đúc thành phân, lượng
và có hiệu của nhà vua.
d. Về quân đội

-Quân đội nhà Trần được đánh giá cao trong lịch sử quân sự Việt Nam bởi
những chiến công hiển hách đặc biệt là ba lần đánh bại quân Nguyên - Mông.
Hoạt động quân sự nhà Trần diễn ra ở cả phía nam, phía bắc; cả bên trong và
ngoài biên giới. Quân đội nhà Trần có tiếng vì sự tinh nhuệ, thiện chiến, kỉ luật
cùng với những vị tướng chỉ huy tài ba trong thời kỳ này mà điển hình là Tiết
chế Quốc công Trần Hưng Đạo.
-Quân chủ lực nhà Trần gồm cấm quân và quân các lộ:
+ Quân các lộ ở đồng bằng gọi là chính binh, ở miền núi gọi là phiên binh.
+ Cấm quân được gọi là quân túc vệ. Đây là lực lượng nòng cốt trong chiến
tranh chống ngoại xâm, có thể được điều động đi các lộ để tác chiến.
-Nhằm có lực lượng đông đảo cần thiết khi chống xâm lược, nhà Trần kế tục
chính sách ngụ binh ư nông (giữ quân lính ở nhà nông) của nhà Lý, vừa đảm
bảo số quân cần thiết phòng khi có chiến tranh xảy tới. Vua Trần một phần giữ
lại ở kinh thành phòng khi có chuyện cấp bách, một phần cho về quê cày ruộng.
Ngoài ra để có thể bổ sung quân số cho quân đội được nhanh, việc đăng ký đinh
tráng được mở rộng đến Thanh Hóa, Nghệ An và một số vùng ngoại vi đồng
bằng Bắc Bộ. Đinh tráng được chia làm ba hạng: thượng (nhất), trung (nhì), hạ
(ba) và tùy tính chất quan trọng của đơn vị và loại quân mà bổ sun. Trong đó
hạng nhất là người quê hương, thân thuộc nhà Trần, để bổ sung cho các đơn vị
có quân hiệu Thiên, Thánh, Thần


hạng nhì bổ sung vào quân các lộ, hạng ba bổ sung vào quân chèo thuyền,
khiêng vác….
-Triều đình nhà Trần chú trọng nâng cao chất lượng theo hướng quân ít nhưng
tinh nhuệ. Năm 1253, lập giảng võ đường để huấn luyện tướng lĩnh, thực hành
binh pháp, luyện tập võ nghệ và thường xuyên duyệt đội ngũ. Quân số cao nhất
khoảng 300.000 người (1284), trang bị chủ yếu là cung, nỏ, gươm, giáo, lao,
mộc.
e. Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc
-Nghệ thuật điêu khắc thời Trần là sự nối tiếp thời Lý nhưng cách tạo hình hiện
thực khoáng đạt, khỏe khoắn hơn. Yếu tố tạo nên nét đặc trưng đó là sự giao lưu
văn hóa rộng rãi, tinh thần thượng võ được phát huy mạnh mẽ qua các cuộc
chiến.
-Điêu khắc và trang trí luôn gắn với công trình kiến trúc. Những công trình điêu
khắc thể hiện tại cung điện, chùa chiền, dinh thự các quan lại, lăng mộ vua

chúa. Điêu khắc thời Trần được đánh giá là có bước tiến bộ, chắc khỏe hơn so
với thời Lý, trong đó có một số phù điêu khắc hình nhạc công biểu diễn mang
phong cách Chiêm Thành. Chân các bệ, cột thường có hình hoa sen. Cách trang
trí hoa dựa trên nghệ thuật dân dụng.
2. Ý nghĩa, quan điểm
-Nhà Trần được coi là một trong những triều đại được lưu danh với những chiến
công hiển hách trong lịch sử Việt Nam.
-Trong giai đoạn nắm giữ quyền lực, nhà Trần vẫn đóng đô ở Thăng Long –
kinh đô triều cũ, tiếp tục mở rộng và phát triển sự hưng thịnh có từ đời nhà Lý.
Các Hoàng đế nhà Trần cũng xây dựng bộ máy chính quyền hoàn thiện hơn so
với nhà Lý, họ tạo nên một hệ thống đặc biệt, trong đó các Hoàng đế sẽ sớm
nhường ngôi cho Thái tử mà lui về làm Thái thượng hoàng, tuy nhiên vẫn cùng
vị Hoàng đế mới điều hành chính sự. Việc này được đánh giá là tích cực, khi
ngôi Hoàng đế sớm có chủ, tránh được việc tranh giành ngôi vua như nhà Lý
trước đó; và bản thân vị Hoàng đế sẽ tiếp xúc và làm quen việc cai trị cho đến
khi trưởng thành. Thái Thượng hoàng Trần Nhân Tông được coi là một danh
nhân văn hóa nổi tiếng, người bảo trợ Phật giáo và Đạo giáo, thành lập Thiền
phái Trúc Lâm Yên Tử nổi tiếng và truyền đến đời nay. Bên cạnh đó, những
danh thần Đoàn Nhữ Hài, Mạc Đĩnh Chi, Nguyễn Hiền, Nguyễn Trung Ngạn,
Trương Hán Siêu, Chu Văn An, Trần Quang Triều,... là những cái tên nổi danh
về tri thức, thơ văn, góp phần to lớn tạo nên thời kỳ nhà Trần hưng thịnh văn
hóa.
-Dưới triều nhà Trần, lực lượng quân đội đặc biệt được chú trọng phát triển đủ
sức đánh dẹp các cuộc nội loạn và đương đầu với quân đội các nước xung
quanh. Lực lượng quân đội nhà Trần thiện chiến nhất là thủy binh, rồi kỵ binh,
bộ binh, tượng binh... Chính sách chia thực ấp cho các thân tộc trong họ, mỗi
thế lực trong dòng tộc đều có quân đội tinh nhuệ là nền tảng lớn khiến quân đội
nhà Trần đánh bại được cuộc xâm phạm của quân đội Nhà Nguyên, Đế quốc
Mông Cổ qua 3 lần vào năm 1258, 1285 và 1287. Nhiều tôn thất hoàng gia như


Chiêu Minh Đại vương Trần Quang Khải, Chiêu Văn Đại vương Trần Nhật
Duật, Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn và Nhân Huệ vương Trần Khánh
Dư đều là những tướng cầm quân tài ba, có vai trò quan trọng trong chiến thắng
vào năm 1285 và 1287.
F. NHÀ HỒ (1400-1407)


I. Lịch sử hình thành nhà Hồ


-Vào Cuối thế kỷ XIV, nhà Trần bắt đầu suy yếu và rơi vào khủng hoảng: sản
xuất bị đình trệ, đói kém mất mùa xảy ra liên miên, hiện tượng nông dân bỏ
làng đi phiêu tán xảy ra phổ biến. Khởi nghĩa nông dân nổ ra khắp nơi. Điều
này thể hiện sự bất lực của nhà nước quân chủ quý tộc thời Trần. Hơn nữa, nhà
nước bất lực trước các cuộc chiến tranh xâm lược của nước ngoài. Cụ thể là
Chiêm Thành 3 lần tấn công kinh thành Thăng Long và nhà Minh chuẩn bị xâm
lược nước ta.
-Bên cạnh đó, từ giữa thế kỷ XIV, tư tưởng cải cách đã bắt đầu xuất hiện trong
một số quan liêu, nho sĩ mà tiêu biểu là: Lê Quát, Pham Sư Mạnh, Hồ Quý
Ly… Xu hướng thời bấy giờ là làm sao thay đổi mô hình nhà nước quân chủ
quý tộc, xóa bỏ kinh tế điền trang, giải phóng sức lao động của nông nô. Cuộc
đấu tranh giữa hai khuynh hướng bảo thủ và cải cách diễn ra ngày càng gay gắt,
quyết liệt trong suốt 30 năm (từ năm 1370 đến năm 1400).
-Nhân lúc nhà Trần suy yếu, không còn đủ sức giữ vai trò của mình. Vào năm
1399, một số quý tộc nhà Trần âm mưu giết Hồ Quý Ly nhưng không thành.
Năm 1400, nhân lúc nhà Trần suy yếu, không còn đủ sức giữ vai trò của mình
ông đã phế truất vua Trần và tự lập mình lên làm vua, đặt niên hiệu là Thánh
Nguyên, quốc hiệu là Đại Ngu, thành lập nên triều đại nhà Hồ (1400 – 1407).
II. Văn minh thời Hồ
1.Thành tựu

-Tuy chỉ tồn tại trong khoảng thời gian ngắn ngủi hơn 7 năm, nhưng dưới thời
kì nhà Hồ đất nước cũng đã có những thành tựu rất đáng tự hào
a. Kinh tế
-Về tài chính : Năm 1396, Hồ Quý Ly mở đầu cuộc cải tổ của mình về kinh tế
với việc phát hành tiền giấy, gọi là “Thông bảo hội sao”, bỏ hẳn việc dùng tiền
đồng đang lưu hành trong xã hội. Tiền giấy có nhiều loại, vẽ hình khác nhau:
loại 10 đồng (vẽ hình rau tảo), 30 đồng, 1 tiền, 2 tiền, 3 tiền, 5 tiền và 1 quan
(vẽ hình rồng). Đó là một cải cách táo bạo, không những hủy bỏ đồng tiền cũ
mà còn xóa đi một quan niệm cũ về tiền tệ. Sử dụng tiền giấy là một hiện tượng
chưa từng có trong lịch sử nước ta trước đó.
-Về Nông Nghiệp: Năm 1397, Hồ Quý Ly đặt ra phép hạn điền, tức là hạn chế
việc sở hữu ruộng tư. Theo phép hạn điền, trừ đại vương và trưởng công chúa,
còn tất cả mọi người, từ quý tộc cho đến thứ dân, đều bị hạn chế số ruộng tư (tối
đa 10 mẫu), cho phép lấy ruộng tư chuộc tội. Nhà nước tiến hành đo đạc lại
ruộng đất, diện tích thừa phải sung công, nghĩa là khôi phục chế độ sở hữu nhà


nước về ruộng đất. Đó là những cải cách tiến bộ đánh mạnh vào thế lực của tầng
lớp quý tộc điền trang và địa chủ tư hữu, tăng nguồn thu nhập sưu thuế cho nhà
nước.
-Thuế: Một chính sách cải cách kinh tế quan trọng của nhà Hồ là sự đổi mới chế
độ thuế khóa. Mức thuế đối với ruộng đất công làng xã khoảng 1/3 sản lượng.
Đó là mức thuế nhẹ mà nông dân các làng xã có thể chịu được. Đối với ruộng
đất tư hữu, nhà Hồ đã tăng mức thuế từ 3 thăng/1 mẫu (thời Trần) lên 5 thăng/1
mẫu. Cùng với chính sách thuế, phép hạn điền phần nào có lợi cho những người
nghèo ít ruộng, mặt khác, chặn đứng xu thế phát triển tự nhiên của ruộng đất tư
hữu.
-Mở rộng lãnh thổ về phía Nam, tổ chức cho nhân dân đi khai khẩn, mở mang
hệ thống giao thông, thủy lợi:
-Năm 1402 nhằm loại bỏ những nguy cơ xâm lấn của Champa ở phía Nam nước
ta, Hồ Hán Lương đã đem quân đi đánh Champa. Vua Champa hoảng sợ, dâng
Chiêm Động (Quảng Nam ngày nay). Hồ Quý Ly bắt nộp cả Cổ Lũy mới chấp
thuận rút binh. Vua Champa nghe theo.
-Nhà Hồ lấy hai ấp ấy lập lộ Thăng Hoa và cho dân nghèo vào khai khẩn. Hồ
Hán Thương đã cho làm con đường Thiên Lý chạy từ Thanh Hóa tới Hóa Châu.
Năm 1404, ông lại tiếp tục cho đào một con sông từ Tân Bình đến Thuận Hóa.
b. Chính trị

-Năm 1397, Hồ Quý Ly đặt quy chế về hệ thống quan lại địa phương, thống
nhất việc quản lý từ trên xuống. Các chức an phủ sứ ở lộ phải quản toàn bộ các
lộ, phủ, châu, huyện trong lộ mình, ngoài ra quản chung toàn bộ các việc về hộ
tịch, thuế khóa và kiện tụng. Lộ trực tiếp chịu trách nhiệm trước trung ương,
như thế có nghĩa là thắt chặt hơn về mặt chính trị và nâng cao quyền lực của nhà
nước trung ương. Đó là một cải cách quan trọng về mặt chính trị theo xu hướng
trung ương tập quyền.
c. Về kỹ thuật, quân sự
-Hồ Quý Ly tìm cách chấn chỉnh và tăng cường quân đội, loại bớt người yếu, bổ
sung những người khỏe mạnh, kể cả các sư tăng, tăng cường quân số và các lực
lượng quân sự địa phương, cho xây dựng một kinh thành mới bằng đá kiên cố ở
An Tôn (Vĩnh Lộc, Thanh Hóa) là Tây Đô thường gọi là Thành nhà Hồ. Nhà Hồ
cũng chú ý cải tiến kỹ thuật quân sự. Hồ Nguyên Trừng (con trai cả Hồ Quý Ly)
đã chế tạo ra những khí tài mới: súng lớn thần cơ, thuyền chiến Cổ Lâu đi biển.
d. Văn hóa - Giáo dục
-Chấn chỉnh lại Phật giáo và Nho giáo, hạn chế Phật giáo, Đạo giáo, đề cao Nho
giáo nhưng là Nho giáo thực dụng, chống giáo điều, kết hợp với tinh thần Pháp
gia. Hồ Quý Ly đã cho sa thải các tăng đạo dưới 50 tuổi, bắt phải hoàn tục, tổ
chức sát hạch kinh giáo.
e. Công trình kiến trúc

-Thành nhà Hồ : Công trình kiến trúc Thành nhà Hồ (hay còn gọi là thành Tây
Đô, thành An Tôn, thành Tây Kinh hay thành Tây Giai) là kinh đô nước Đại


Ngu (quốc hiệu Việt Nam thời nhà Hồ), nằm trên địa phận nay thuộc tỉnh Thanh
Hóa. Đây là tòa thành kiên cố với kiến trúc độc đáo bằng đá có quy mô lớn
hiếm hoi ở Việt Nam, công trinh này có giá trị và độc đáo nhất, duy nhất còn lại
ở Đông Nam Á và còn là một trong rất ít những thành lũy bằng đá còn lại trên
thế giới hiện nay. Thành nhà Hồ được xây dựng trong thời gian ngắn, chỉ
khoảng 3 tháng (từ tháng Giêng đến tháng 3 năm 1397) và cho đến nay, dù đã
tồn tại hơn 6 thế kỷ nhưng một số đoạn của tòa thành này còn lại tương đối
nguyên vẹn.
2. Ý nghĩa, quan điểm
-Hồ Quý Ly là người có công rất lớn trong việc tạo nên những thành tựu của
nhà Hồ. Hồ Quý Ly là một con người hành động, có tầm nhìn, năng lực và sự
quyết đoán. Đề ra những biện pháp cải cách và lật đổ triều Trần, ông muốn giải
quyết cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội Đại Việt cuối thời nhà Trần, tìm ra lối
thoát, xây dựng một Nhà nước chuyên chế tập quyền vững mạnh có xu hướng

Pháp gia.
-Nhìn chung, những cải cách của nhà Hồ có nhiều điểm tích cực, tiến bộ, mang
tính dân tộc, đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa - giáo dục, với mong muốn xây
dựng một nước Việt Nam cường thịnh, tư tưởng đổi mới của ông cũng rất đáng
trân trọng song những cải cách của ông chưa mang lại những kết quả đáng kể.
Tuy vậy, Hồ Quý Ly xứng đáng có một vị trí đặc biệt trong lịch sử của nhân dân
Việt Nam.
-Tuy chỉ tồn tại trong khoảng thời gian ngắn ngủi, nhưng những đóng góp to lớn
cùng với chính sách cải cách kinh tế, văn hóa, xã hội thời kì này cũng đã góp
phần xây dựng đất nước, chống lại ngoại xâm và các chế độ phong kiến. Đây
cũng là bước đà nền tảng trong sự nghiệp chống ngoại xâm giành lại độc lập, tự
do cho đất nước ta sau này.
-Nhà Hồ đã trở thành một phần trong sử dựng nước và giữ nước của của dân tộc
Việt Nam và là một mắt xích không thể thiếu để hình thành nhà nước Việt Nam
của chúng ta ngày hôm nay.


G. NHÀ LÊ SƠ


Nhà Lê sơ là giai đoạn đầu của nhà Hậu Lê một triều đại phong kiến trong

lịch sử Việt Nam, được thành lập sau khi vua Lê Thái Tổ (tức Lê Lợi) lãnh đạo
cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chiến thắng quân Minh.


Tiếp nối nhà Lê sơ (1428-1527) là nhà Mạc (1527-1593) và sự phục hưng
của nhà Lê không lâu sau, gọi là Lê trung hưng (1533-1789)

Thời Lê sơ kéo dài đúng 100 năm, có 10 vua thuộc 6 thế hệ, đây là thời kỳ

các vua Lê nắm trọn được quyền hành, cũng là thời kỳ vĩ đại, hoàng kim của
chế độ phong kiến Việt Nam.


Đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, đất nước phát triển về mọi mặt từ kinh
tế, văn hóa, xã hội,giáo dục thi cử, quân sự... Nước Đại Việt chưa bao giờ

cường thịnh bằng thời này.

I. THÀNH LẬP:

Nhà Lê sơ được thành lập từ kết quả thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn
kéo dài 10 năm chống lại sự đô hộ của nhà Minh (Trung Quốc) do Lê Lợi lãnh

đạo.

Năm 1427, quân Minh sau 2 trận thua quyết định ở Chi Lăng và Xương
Giang phải rút về nước. Nhà Hậu Lê chính thức thành lập năm 1428, được sử gọi

là Lê sơ.


II. Văn minh thời Lê Sơ
1. Chính trị
a. Thể chế chính trị:

Lê Sơ là thời kỳ mà chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền trong lịch sử
Việt Nam lần đầu tiên đạt đến đỉnh cao của sự phát triển cũng như suy thoái của

nó.
Lê Thái Tổ chia nước ra làm 5 đạo, đạo mới đặt gọi là Hải Tây đạo, gồm cả
Thanh Hóa, Nghệ An, Tân Bình và Thuận Hóa. Trong các đạo, đạo nào cũng có

quan Hành khiển để giữ sổ sách về việc quân-dân.
Dưới đạo là phủ huyện, xã, thôn. Đến thời vua Lê Thánh Tông đổi chia làm 5
đạo thành 13 đạo thừa tuyên thay chức An phủ sứ đứng đầu ở mỗi đạo bằng 3 ti
phụ trách ba mặt hoạt động khác nhau ở mỗi đạo thừa tuyên. Dưới đạo thừa tuyên

có phủ, châu, huyện, xã, thôn. Đứng đầu triều đình là vua. Vua trực tiếp nắm mọi


quyền hành kể cả chức tổng chỉ huy quân đội. Giúp việc cho vua có các quan đại
thần.
Lại Bộ: Trông coi việc tuyển bổ, thăng thưởng và thăng quan tước;
Lễ Bộ: Trông coi việc đặt và tiến hành các nghi lễ, tiệc yến, học hành
thi cử, đúc ấntín, cắt giữ người coi giữ đình, chùa, miếu mạo;

Hộ Bộ: Trông coi công việc ruộng đất, tài chính, hộ khẩu, tô thuế kho
tàng,thóc, tiền và lương, bổng của quan, binh;
Binh Bộ: Trông coi việc binh chính, đặt quan trấn thủ nơi biên cảnh, tổ
chức việc giữ gìn các nơi hiểm yếu và ứng phó các việc khẩn cấp;

Hình Bộ: Trông coi việc thi hành luật, lệnh, hành pháp, xét lại các việc
tù, đày, kiện cáo;
Công Bộ: Trông coi việc xây dựng, sửa chữa cầu đường, cung điện
thành trì và quản đốc thợ thuyền.

Dưới thời Lê Thánh Tông, các quan chỉ được làm việc tối đa đến tuổi 65 và
ông bãi bỏ luật cha truyền con nối cho các gia đình có công - công thần. Ông tôn
trọng việc chọn quan phải là người có tài và đức.


b. Pháp luật:

Vua Lê Thánh Tông cho biên soạn và ban hành một bộ luật mới mang tên là
Quốc triều hình luật (thường gọi là luật Hồng Đức). Nội dung chính của bộ luật:

Bảo vệ quyền lợi của vua, hoàng tộc; Bảo vệ quyền lợi của quan lại và giai cấp
thống trị, địa chủ phong kiến; Bảo vệ chủ quyền quốc gia, khuyến khích phát triển
kinh tế, gìn giữ những truyền thống tốt đẹp của dân tộc; Bảo vệ một số quyền của
phụ nữ


2. Kinh tế

a. Nông nghiệp:
20 năm dưới ách thống trị của phong kiến nhà Minh, đời sống nhân dân Đại
Việt rất cực khổ. Để nhanh chóng phục hồi và phát triển nông nghiệp, Lê Thái Tổ

cho 25 vạn lính (trong tổng số 35 vạn) về quê làm ruộng ngay sau chiến tranh. Còn
lại 10 vạn người được chia làm 5 phiên thay nhau về quê sản xuất. Nhà Lê kêu gọi
dân phiêu tán về quê làm ruộng, đặt ra một số chức quan chuyên lo về nông nghiệp

như Khuyến nông sứ, Hà đê sứ, Đồn điền sứ và định lại chính sách chia ruộng đất
công làng xã gọi là phép quân điền; cấm giết trâu bò bừa bãi, cấm điều động dân
phu trong mùa cấy gặt.


Nhà Lê còn đẩy mạnh việc lập đồn điền và khẩn hoang nhằm khai thác những
vùng đất mới. Nhờ những chính sách tích cực, nông nghiệp đã đảm bảo tương đối
đời sống nhân dân trong nước.


b. Thủ công nghiệp:



Nhờ sự quan tâm đến việc phát triển thương nghiệp nên nền nông nghiệp đã
phát triển mạnh mẽ. Các nghề thủ công như: dệt lụa, ươm tơ, dệt vải, nghề mộc,
nghề chạm, nghề đúc đồng cũng phát triển. Kinh đô Đông Kinh sầm uất, nhộn nhịp

tồn tại phát triển đến tận ngày nay. Phường Yên Thái làm giấy, phường Nghi Tàm
dệt vải lụa, phường Hà Tân nung vôi, phường Hàng Đào nhuộm điều, phường Ngũ
Xá đúc đồng, phường gạch và gốm sứ Bát Tràng và nhiều phường khác.

Các ngành nghề thủ công truyền thống ở các làng xã như kéo tơ, dệt lụa, đan

lát, làm nón, đúc đồng, rèn sắt, làm đồ gốm v.v... ngày càng phát triển. Nhiều làng
thủ công chuyên nghiệp nổi tiếng ra đời. Đông Kinh là nơi tập trung nhiều ngành

nghề thủ công nhất.

Các công xưởng do nhà nước quản lý gọi là Cục Bách tác sản xuất đồ dùng
cho nhà vua, vũ khí, đóng thuyền, đúc tiền đồng...; các nghề khai mỏ đồng, sắt,
vàng được đẩy mạnh.






















Gốm hoa lam thời Lê (TK 15)


c. Thương mại:
Triều đình khuyến khích lập chợ mới, họp chợ, ban hành những điều luật cụ thể
quy định việc thành lập chợ và họp chợ. Việc buôn bán với nước ngoài được duy trì.

Thuyền bè các nước láng giềng qua lại buôn bán ở một số cửa khẩu như Vân Đồn,
Vạn Ninh (Quảng Ninh), Hội Thống (Hà Tĩnh) và một số địa điểm ở Lạng Sơn, Tuyên
Quang được kiểm soát chặt chẽ. Các sản phẩm sành sứ, vải lụa, lâm sản quý là những
thứ hàng được thương nhân nước ngoài ưa chuộng.

Tuy nhiên, cùng với thủ công nghiệp, thương mại vẫn bị nhà nước ức chế. Thời
nhà Lê, chính quyền dùng chính sách bế quan tỏa cảng. Nhà Lê hạn chế ngoại thương
hơn cả nhà Lý, nhà Trần. Các tàu ngoại quốc tới buôn bán đều phải đậu ở Vân Đồn.


Dân buôn muốn đi buôn bán thì phải có giấy phép, về cũng phải có giấy phép. Quan
lại vô cớ tới Vân Đồn, dân chúng tự tiện đón tàu vào buôn bán cũng đều bị xử tội.


3. Giáo dục:

Ngay sau khi lên ngôi, Lê Thái Tổ cho dựng lại Quốc Tử Giám ở Đông Kinh,
mở trường học các lộ, mở khoa thi và cho phép người nào có học đều được dự thi.

Đa số dân đều có thể đi học, đi thi trừ những kẻ phạm tội và làm nghề ca hát.

Ở các đạo phủ có trường công. Nhà nước tuyển chọn người giỏi, có đạo đức
để làm thầy giáo. Nội dung học tập thi cử là sách của nhà Nho. Thời Lê sơ (1428-

1527) tổ chức được 26 khoa thi tiến sĩ, lấy đỗ 989 tiến sĩ, 20 trạng nguyên. Riêng
thời Lê Thánh Tông, tổ chức được 12 khoa thi tiến sĩ, lấy đỗ 501 tiến sĩ, 9 trạng
nguyên.


Học chế thời Lê mở rộng hơn các thời trước, không cấm con em nhà thường
dân đi học như thời nhà Lý, nhà Trần. Tài liệu học tập thì gồm mấy bộ Tứ Thư,
Ngũ Kinh tinh túy, Bắc sử (Sử Trung Quốc). Phương pháp giáo dục chỉ có 2
nguyên tắc chủ chốt là trừng phạt bằng roi vọt và học thuộc lòng. Ngoài ra còn

nguyên tắc lặp lại tư tưởng cổ nhân và biểu diễn bằng những câu sáo rỗng.

Lê Thánh Tông khởi xướng và cho lập bia tiến sĩ lần đầu tiên ở Văn Miếu -

Quốc Tử Giám vào năm 1484, các đời vua sau này tiếp tục bổ sung thêm các tấm
bia vinh danh mới. Cùng với việc xây dựng thiết chế mới, Lê Thánh Tông đẩy
mạnh phát triển giáo dục, đào tạo nhân tài. Ngoài Hàn lâm viện, Quốc sử viện, nhà
Thái học, Quốc Tử Giám là những cơ quan văn hóa, giáo dục lớn, Lê Thánh Tông

còn cho xây kho bí thư chứa sách, đặc biệt đã sáng lập Hội Tao Đàn bao gồm
những nhà văn hóa có tiếng đương thời mà Lê Thánh Tông là Tao Đàn chủ soái.
Việc thi cử, học tập thường xuyên và rất nhiều tiến sĩ, trạng nguyên đỗ đạt và thành

danh.

Thời Lê sơ, Nho giáo chiếm vị trí độc tôn; Phật giáo và Đạo giáo bị hạn chế.
Phật giáo bị đẩy lui xuống sinh hoạt ở các làng xã, trong khi đó Nho giáo lại được

coi trọng và lên ngôi, đặc biệt là khu vực triều đình và giới Nho học. Đó là đặc
điểm chính của thời kỳ này. Mặt khác dotrước đó chịu sự tận diệt của nhà Minh
nên nhiều chùa chiền, cung điện và các phật tử phát triển rực rỡ ở các triều đại nhà

Lý, nhà Trần đã bị xóa bỏ.

Hệ thống Nho giáo này do phong kiến nhà Lê bắt chước theo nhà Minh của
Trung Quốc. Người học tuyệt đối không ai được phát huy ý kiến riêng của mình,

cấm chỉ tự do tư tưởng. Nhà nghiên cứu Đào Duy Anh cho rằng kiểu người điển
hình do phương pháp giáo dục này đào tạo là người hủ nho hoàn toàn trung thành


với chế độ quân chủ nhà Lê.


4. Xã hội

Trong xã hội, giai cấp nông dân chiếm tuyệt đại đa số dân cư sống chủ yếu ở
nông thôn. Họ có rất ít hoặc không có ruộng đất phải cày ruộng đất công, nộp tô

thuế, đi phục dịch cho nhà nước (đi lính, đi phu...) hoặc phải cày cấy ruộng thuê
của địa chủ, quan lại và phải nộp một phần hoa lợi (gọi là tô) cho chủ ruộng.

Nông dân là giai cấp bị bóc lột nghèo khổ trong xã hội. Tầng lớp thương

nhân, thợ thủ công ngày càng đông hơn; họ phải nộp thuế cho nhà nước và không
được xã hội phong kiến coi trọng.

Nô tì là tầng lớp thấp kém nhất trong xã hội bao gồm cả người Việt, người

Hoa, dân tộc ít người. Pháp luật nhà Lê hạn chế nghiêm ngặt việc bán mình làm nô
hoặc bức dân tự do làm nô tì. Nhờ vậy số lượng nô tì giảm dần.

Nhờ chính sách khuyến nông, cuộc sống của nhân dân được ổn định, dân số

ngày càng tăng. Nhiều làng mới được thành lập. Các nhà nghiên cứu Việt Nam tự
nhận Đại Việt đã trở thành một quốc gia có uy thế trong khu vực Đông Nam Á.


5. Văn học, khoa học, nghệ thuật

Văn học chữ Hán tiếp tục chiếm ưu thế, có hàng loạt tập văn thơ nổi tiếng. Văn
học chữ Nôm giữ một vị trí quan trọng. Văn thơ chữ Hán có những tác phẩm nổi

tiếng như: Quân trung từ mệnh tập, Bình Ngô đại cáo, Quỳnh uyển cửu ca,... Văn
thơ chữ Nôm có Quốc âm thi tập, Hồng Đức quốc âm thi tập, Thập giới cô hồn
quốc ngữ văn v.v. Ngoài ra, văn học thời Lê Sơ xuất hiện

một bộ phận tác giả chuyên sử dụng văn học làm công cụ chỉ để ca ngợi nhà vua.
Phần lớn các tác phẩm loại này được viết với lời lẽ rất trau chuốt, ý tứ cầu kỳ và
tình cảm giả tạo.


Sử học có tác phẩm: Đại Việt sử ký (10 quyển) của Lê Văn Hưu, Đại Việt sử
ký toàn thư (15 quyển) của Ngô Sĩ Liên, Lam Sơn thực lục của Nguyễn Trãi, Đại
Việt thông giám của Vũ Quỳnh, Việt giám thông khảo tổng luận của Lê Tung,

Hoàng triều quan chế,...

Địa lý học có sách Hồng Đức bản đồ, Dư địa chí, An Nam hình thăng đồ,.
của Nguyễn Trãi.

Y học có công trình Bản thảo thực vật toát yếu của Phan Phu Tiên và Bảo anh
lương

phương của Nguyễn Trực.

Toán học có các tác phẩm Đại thành toán pháp của Lương Thế Vinh, Lập
thành toán pháp của Vũ Hữu.


Ngoài ra, thời Lê sơ cũng cho biên soạn Điển lệ là loại sách tổng hợp thành tựu
của nhiều ngành. Bộ Thiên Nam dư hạ tập gồm 100 quyển của Lê Thánh Tông cũng
là 1 ví dụ cụ thể.


Nghệ thuật sân khấu như ca múa nhạc, chèo, tuồng được phục hồi nhanh
chóng và phát triển nhất là chèo tuồng. Âm nhạc cung đình được hình thành từ thời
Lê Thái Tông.


Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc thời Lê sơ biểu hiện rõ rệt và đặc sắc ở các
công trình lăng tẩm cung điện tại Lam Kinh, những đồ vật còn sót lại cho thấy tay

nghề tinh xảo, tư duy quy mô lớn của nghệ nhân đương thời. Hiện nay còn lại một
số dấu vết của Lam Kinh ở Thanh Hóa như nền cột, bậc thềm, một số con vật bằng
đá. Cung điện Lam Kinh xây dựng trên một khu đất hình chữ nhật dài 314 mét
rộng 254 mét, có tường thành bao bọc dày 1m. Trong các bia đá, nổi tiếng nhất là

bia Vĩnh Lăng (viết về Lê Thái Tổ).
































III. Ý nghĩa, quan niệm
Như vậy, dưới thời Lê Sơ, đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, Đại Việt phát

triển cực thịnh về mọi mặt từ kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, quân sự. Nước Đại
Việt từ trước chưa bao giờ cường thịnh và mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng toàn khu
vực lớn bằng thời này, thời kỳ này được gọi là Hồng Đức thịnh thế, tính đến ảnh
hưởng các đời sau là Lê Hiến Tông, Lê Túc Tông, là hơn 30 năm.


Lãnh thổ thời đại này tiếp tục được mở rộng ra hơn nữa, cực thịnh gấp mấy
lần so với đời nhà Lý và nhà Trần. Cùng với quân sự hùng mạnh, các đời Thái

Tông đến Thánh Tông liên tiếp sáp nhập lãnh thổ các quốc gia Bồn Man, Chiêm
Thành; ngoài việc đối phó với các quốc gia, nền quân sự hùng mạnh khiến triều
đình thẳng tay đàn áp các cuộc bạo loạn ở miền thượng, ổn định chính quyền trong
thời gian dài. Mặt khác vì để đáp ứng một nền quân sự phát triển mạnh, nền kinh tế

được phát triển theo thông qua buôn bán trong nước và thông thương với nước
ngoài.


Thời kỳ nhà Hậu Lê bước vào giai đoạn trọng dụng quan lại, khác với nhà
Trần bị chi phối bởi người trong hoàng tộc, luôn nắm đại quyền và được kế thừa
nhau bằng việc thế tập. Triều đình mở nhiều khoa cử, thay đổi bộ máy chính

quyền, không cho hoàng tộc các chức vụ thực quyền mà trọng dụng những người
đã đổ khoa để bổ nhiệm, việc hạn chế sự thế tập dòng dõi quan lại giúp chế độ
quan liêu hạn chế rất nhiều sự chuyên quyền dòng họ. Văn học Việt Nam được ghi
nhận phát triển rực rỡ thời kỳ này, với việc Lê Thánh Tông mở ra Hội Tao đàn,

chính Hoàng đế khuyến khích học thuật trong toàn quốc gia. Danh sử Ngô Sĩ Liên
thuộc về triều đại này, đã biên soạn Đại Việt sử ký toàn thư, tiếp tục nối bước Lê
Văn Hưu đời Trần ghi chép giai đoạn lịch sử một cách đầy đủ và hoàn thiện. Nhiều

công trình sử liệu, văn học, thiên văn, quan chế... được hoàn thiện trong thời Lê
Sơ.
H. NHÀ MẠC

Nhà Mạc (Mạc triều) là triều đại quân chủ trong lịch sử Việt Nam, bắt đầu
khi Mạc Đăng Dung, sau khi dẹp được các bè phái trong cung đình, đã ép vua Lê
Cung Hoàng nhà Hậu Lê nhường ngôi tháng 6 năm 1527 và chấm dứt khi vua
Mạc Mậu Hợp lập con trai là Mạc Toàn lên ngôi, bị quân đội Lê-Trịnh do Trịnh
Tùng chỉ huy đánh bại vào cuối năm 1592 – Sau đó Mạc Toàn lên ngôi nhưng tại
vị chỉ được 2 tháng, tổng cộng thời gian tồn tại chính thức của triều đại là gần 66
năm.
Tuy nhiên, giai đoạn sau đó hậu duệ nhà Mạc như Mạc Kính Chỉ, Mạc Kính
Cung, Mạc Kính Khoan, Mạc Kính Vũ vẫn còn tiếp tục chống lại nhà Hậu Lê thời
kỳ trung hưng đến tận năm 1677tại khu vực Cao Bằng.
Thời kỳ 1533-1592 trong lịch sử Việt Nam còn được gọi là thời kỳ Nam-Bắc
triều, do chính quyền nhà Mạc chỉ thực sự có quyền lực từ địa phận Ninh Bình
ngày nay trở ra, còn từ Thanh Hóa trở vào là thế lực lấy danh nghĩa gây dựng lại
nhà Lê từ năm 1533.
I. BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA NHÀ MẠC
Đầu thế kỷ XVI, nhà Lê sơ sau một thời gian phát triển cực thịnh dưới thời vua
Lê Thánh Tông đã bắt đầu suy thoái. Chính sử nhà Lê cũng đã phải thừa nhận: "Từ
vua Uy Mục trở đi, cơ nghiệp nhà Lê mỗi ngày một suy dần, không có vua nào làm
được việc nhân chính, lại thường hay say đắm tửu sắc, làm những điều tàn ác gây
thành sự giặc giã, thoán đoạt".
Khủng hoảng cung đình diễn ra với một hình thái chưa từng có là 5 vua bị giết,
hai vụ tiếm ngôi xưng vương, nhiều phe phái tiêu diệt lẫn nhau khiến sức lực suy tàn,
nhân tài cạn kiệt, dân tình khổ cực. Binh sĩ nhiều người bỏ thân nơi chiến địa không
vì lợi ích quốc gia.
Trong lịch sử dân tộc cũng nhiều lần xảy ra khủng hoảng cung đình như khủng
hoảng cuối Tiền Lê sang Lý, khủng hoảng cuối Lý sang Trần, hay như "Loạn ba
vương thời Lý", việc tiếm ngôi của Dương Nhật Lễ cuối Trần… nhưng chưa bao giờ
khủng hoảng lại diễn ra lâu dài và trầm trọng như lần này.
Lịch sử đang cần có một nhân vật đứng ra giải quyết khủng hoảng để yên dân,


dựng nước. Lịch sử đã lựa chọn Mạc Đăng Dung.
Nói "Lịch sử đã lựa chọn" là nói thực tế khách quan đã có sự giằng co giữa các
thế lực, mỗi thế lực có người đại diện của mình và đều là nhằm giành ngôi nhà Lê
đang suy tàn, bất lực. Nhưng sau khi loại trừ lẫn nhau, cuộc "chung kết" chỉ còn lại
có hai đối thủ là Nguyễn Hoằng Dụ và Mạc Đăng Dung. Cuối cùng Mạc Đăng Dung
đã thắng, tức Mạc Đăng Dung đã được lịch sử lựa chọn.
II. VĂN MINH THỜI MẠC
1. Chính trị:

a. Thể chế chính trị:
Nhà Mạc tồn tại với tư cách là một vương triều từ 1527 đến 1592,
gồm 65 năm, trải qua các phổ hệ từ Mạc Đăng Dung, Mạc Đăng Doanh,
Mạc Phúc Hải, Mạc Phúc Nguyên đến Mạc Mậu Hợp từ khi Mạc Đăng
Dung lên làm vua đến khi nhà Mạc bị nhà Trịnh đánh đổ (1592). Xét
trong khoảng thời gian tồn tại của vương triều Mạc, chúng ta thấy trong
lịch sử nổi lên nét đặc thù về mặt thiết chế. Đây là thời kỳ tồn tại song
song hai hệ thống chính quyền: nhà Mạc (1527- 1592- Bắc triều), nhà Lê
(1533- 1599- Nam triều) giành nhau suốt 65 năm,làm cho đất nước lâm
vào tình trạng nội chiến hỗn loạn, cơ sở xã hội của thể chế chính trị
không đảm bảo.

Trước Mạc, chế độ chính trị ở giai đoạn cuối thế kỷ XV đầu XVI
trong vòng 30 năm, kể từ sau thời Hồng Đức (1497) đến trước khi hình
thành vương triều Mạc (1527) vẫn thuộc phạm vi của chế độ quân chủ
quan liêu thời Lê sơ được xác lập từ sau kháng chiến chống Minh thắng
lợi (1427). Chế độ chính trị này thực tế là tiếp tục khuynh hướng qua liêu
của chế độ chính trị cuối thế kỷ XIV (cuối Trần đầu Hồ). Trải qua một
thời kỳ khủng hoảng, mâu thuẫn trong bộ máy nhà nước, đến thời Lê
Thánh Tông, chế độ quân chủ quan liêu mới ổn định về mặt thiết chế và
sau đó đã phát triển cao dưới thời Hồng Đức. Từ sau thời Hồng Đức, đặc
biệt từ thời Lê Uy Mục trở đi chế độ dân chủ quan liêu bắt đầu mang
những biểu hiện suy thoái về thiết chế. Đồng thời, đây cũng là thời kỳ
Mạc Đăng Dung, một nhân vật đại diện cho dòng họ Mạc bước lên vũ đài
chính trị.

Như vậy khuynh hướng quan liêu trải qua một thời kỳ phát triển cao

độ đã đi đến chỗ suy thoái- tức là chế độ quân chủ quan liêu đã phát triển
đến mức độc đoán dưới thời Hồng Đức để rồi khủng hoảng vào đầu thế
kỷ XVI. Vậy khuynh hướng của nó là gì? Khuynh hướng mới chưa xuất
hiện. Giữa lúc tình hình rối loạn, nội bộ cung đình lục đục, Mạc Đăng
Dung tuy không đại diện cho khuynh hướng chính trị mới, cũng như giai
cấp mới, nhưng vốn xuất thân bình dân, cuối cùng ông đã thắng. Mạc
Đăng Dung phế bỏ triều Lê- một triều đại ông từng gửi gắm ba phần tư
quãng đời, lập ra triều đại mới của dòng họ Mạc hợp với xu thế thời đại.


Trong vòng 65 năm tồn tại, vương triều Mạc trên vài lĩnh vực: kinh tế
văn hóa, giáo dục và nghệ thuật cũng đã có những đóng góp nhất định
trong tiến trình lịch sử.










































2. Kinh tế

a. Nông nghiệp:

Nông nghiệp Đại Việt thời Mạc phản ánh tình hình ruộng đất và sản
xuất nông nghiệp nước Đại Việt dưới quyền cai quản của nhà Mạc trong
khoảng thời gian từ 1527 đến 1592.

Cũng như các thời trước, kinh tế Đại Việt thời Mạc vẫn chủ yếu dựa
vào nông nghiệp. Về tổng thể, do tác động của chiến tranh trong phần lớn
thời gian tồn tại, hoạt động nông nghiệp thời Mạc không có nhiều thành
tựu lớn. Diện tích ruộng đất mà nhà Mạc làm chủ bị thu hẹp nhiều so với
thời Lê Sơ: từ Thanh Hoá trở vào nam thuộc nhà Lê trung hưng và vùng
Tuyên Quang trong tay chúa Bầu họ Vũ. Mặt khác, do tập trung vào
chiến trường nên nhà Mạc cũng không thể dồn toàn tâm vào việc quản lý
ruộng đất.
Thời kỳ nhà Mạc mới nổi, sản xuất nông nghiệp phát triển tốt, đời
sống nhân dân được ấm no. Sử sách chép những năm đầu thời Mạc "được
mùa, nhà nhà no đủ, mọi người gọi là thời thái bình thịnh trị", "giá thóc rẻ
hơn, thuế nhẹ dịch ít, tư pháp nghiêm minh, trộm cướp mất tăm…".


Nhà Mạc quan tâm củng cố hệ thống đê điều chống lũ lụt, đào kênh
mương dẫn nước tưới tiêu hoặc quai đê lấn biển, khai phá các bãi bồi ven
biển. Các đoạn đê Chân Kim, đê Kinh Điền (Hải Phòng) hay đê Hà Nam
(Hưng Yên, Quảng Ninh) vẫn được dân gian lưu truyền gọi là "đê nhà
Mạc". Ngày nay vẫn còn dấu vết của các dòng kênh như kênh Voi ở An
Lão, kênh Cái Riếc ở Vĩnh Bảo được khai đào từ thời Mạc.

Tuy nhiên, giai đoạn phồn thịnh kéo dài không lâu. Chiến tranh Lê-
Mạc bùng nổ ngày càng lớn, nhà Mạc phải huy động nhân tài vật lực vào
chiến tranh nên sản xuất nông nghiệp ít được quan tâm – dù nhà Mạc
nắm trong tay vùng đất đai màu mỡ hơn nhà Lê. Sang thời Mạc Mậu Hợp
lại ham hưởng lạc, bỏ chính sự, khiến việc làm đồng áng càng bị bê trễ.
Ngoài ra, vào thời kỳ sau, Bắc Bộ còn phải chịu nhiều thiên tai lũ lụt,
động đất. Do đó đời sống nhân dân cuối thời Mạc càng khó khăn.
b. Thủ công nghiệp:
Thủ công nghiệp Đại Việt thời Mạc chủ yếu là những ngành nghề
gốm sứ, đúc tiền, chạm khắc đá và nghề dệt. Các ngành thủ công nghiệp

được triều đình chú trọng phát triển, cùng với chính sách thương mại cởi
mở khiến sản phẩm thủ công nghiệp làm ra ngày càng dồi dào và phong
phú.
• Nghề đúc tiền
Đây là nghề do triều đình trực tiếp quản lý và điều hành giám
sát. Sau khi lên ngôi, Mạc Thái Tổ ra lệnh đúc tiền Minh Đức -
niên hiệu của ông – theo kiểu tiền thông bảo các đời trước.

Tiền thời Mạc được đúc với kích cỡ nhỏ. Trong thời gian trị
vì, nhà Mạc đã đúc các đồng tiền: Minh Đức thông bảo (2 loại) và
Minh Đức nguyên bảo thời Mạc Thái Tổ, Đại Chính thông bảo thời
Mạc Thái Tông, Quảng Hòa thông bảo thời Mạc Hiến Tông, Vĩnh
Định thông bảo và Vĩnh Định chí bảo thời Mạc Tuyên Tông. Các
nhà nghiên cứu không tìm thấy tiền các niên hiệu thời Mạc Mậu
Hợp. Ngoài ra, theo Lê Quý Đôn, nhà Mạc còn đúc các đồng tiền
"An Bình" hoặc "An Pháp”.
• Nghề chạm khắc đá
Nghề chạm khắc đá hình thành từ lâu trong dân gian. Nhà
Mạc dù không có nhiều công trình xây cất lớn nhưng nghề vẫn
phát triển mạnh trong dân gian.

Thợ chặm khắc đá chia ra nhiều hạng. Hạng công tượng làm

việc trong các Giám, Sở, Cục bách công của triều đình, có tay nghề
cao. Họ làm các công trình của triều đình hoặc đứng ra chủ trì việc
chạm khắc các bia đá ở đình, chùa, quán tại các địa phương. Thấp


hơn là hạng thợ nghiệp dư hoạt động tự do như nông dân.

Phụ trách các cơ quan Giám, Sở, Cục bách công của triều
đình là các chức danh Thượng bảo giám, Lục khanh giám, Khí giới
doanh tạo sở, Bách đâu cục, Ngọc thạch cục… Đối với thợ làm
trong các cơ quan này, chức danh nghề nghiệp của họ được phân
loại như: Sở thừa, Tượng chánh, Tượng phó, Tượng nhân, Thường
ban, Phó thường ban, Cục phó… Một số ít những người có đóng
góp đặc biệt được triều đình phong chức cao như Vinh lộc đại phu
Tạ Văn Kế, người khắc văn bia chùa Kỳ Lân. Cách đối xử với thợ
thủ công của nhà Mạc khác nhiều với nhà Lê: nhà Mạc có sự tôn
trọng họ và do đó họ có vị trí nhất định trong xã hội.

Trong dân gian, các làng nghề chạm khắc đá hình thành và
phát triển rất nhiều như Hồng Lục, Đông Hồng Lục ở Gia Lộc (Hải
Dương), xã Tứ Kỳ huyện Tứ Kỳ (Hải Dương), xã Kính Chủ huyện
Chí Linh (Hải Dương), xã Tây Am huyện Vĩnh Bảo, xã Gia Đức
huyện Thủy Nguyên (Hải Phòng), xã An Hoạch huyện Đông Sơn
(Thanh Hóa), xã Thượng Trưng, xã Nhật Chiêu (Vĩnh Phúc), xã
Anh Nhuệ (Hưng Yên)… Dù chiến tranh Lê-Mạc kéo dài, các chợ
chạm khắc đá vẫn di chuyển đến nhiều địa bàn hành nghề trên các
vùng đất do nhà Mạc quản lý
• Nghề làm gốm sứ
Đây là nghề tiêu biểu nhất và phát triển thịnh đạt nhất thời
Mạc, trong đó nổi tiếng nhất là các làng gốm sứ Bát Tràng (Gia
Lâm, Hà Nội), Hợp Lễ (Bình Giang, Hải Dương) và Chu Đậu
(Nam Sách, Hải Dương).

Thời Mạc được coi là giai đoạn phát triển đỉnh cao của làng
gốm sứ Bát Tràng. Sản phẩm đa dạng gồm: đĩa, chậu âu, thạp, ang,
bát, chén, khay trà, ấm, điếu, nậm rượu, bình vôi, bình lọ, chóe và
hũ và đồ thờ (chân đèn, chân nến, lư hương, đỉnh, đài thờ...). Trên
đỉnh được trang trí rồng, phượng, ngựa, hoạt cảnh người, cánh sen
đứng, mây cụm. Nhiều sản phẩm có tên nghệ nhân ghi phía dưới
chân.


Chu Đậu là thôn ở xã Thái Tân, huyện Nam Sách (Hải
Dương). Di tích đào được ở Chu Đậu gồm sản phẩm các loại: chén,
bát, chim, cá, côn trùng. Dưới đáy sản phẩm Chu Đậu thường viết
chữ Hán, phổ biến nhất là chữ Phúc, Chính, Hoa, Trung, Sĩ… Màu
men phổ biến của gốm sứ Chu Đậu là trắng trong, hoa lam, men
ngọc, xanh lục, xanh rêu, vàng nhạt, vàng đậm. Hoa văn trang trí
chủ đạo là hoa sen và hoa cúc.


Click to View FlipBook Version