The words you are searching are inside this book. To get more targeted content, please make full-text search by clicking here.

HACKERS IELTS LISTENING BASIC - Đọc thử

Discover the best professional documents and content resources in AnyFlip Document Base.
Search
Published by thuhang0609.hh, 2021-03-17 23:39:01

HACKERS IELTS LISTENING BASIC - Đọc thử

HACKERS IELTS LISTENING BASIC - Đọc thử

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Copyright © 2020 Hackers Language Research Institute, Co., Ltd.
published in Vietnam, 2021

This edition is published in Vietnam under a license agreement between Hackers Language
Research Institute, Co., Ltd. and ETS Data JSC through Eric Yang Agency.

All rights reserved. NO part of this Publication or related audio files may be reproduced, stored in
a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, electronic or mechanical,
including photocopying, recording, or otherwise, without the prior written permission of the
copyright owner, Hackers Language Research Institute, Co., Ltd.

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Bản quyền tiếng Việt © Công ty Cổ phần Xuất bản và Dữ liệu ETS, 2021

Không phần nào trong xuất bản phẩm này được phép sao chép hay phát hành
dưới bất kỳ hình thức hoặc phương tiện nào mà không có sự cho phép trước
bằng văn bản của Công ty Cổ phần Xuất bản và Dữ liệu ETS.

Chúng tôi luôn mong muốn nhận được những ý kiến đóng góp của quý vị độc giả
để sách ngày càng hoàn thiện hơn.

Góp ý về sách, liên hệ về bản thảo và bản dịch: [email protected]
Liên hệ hợp tác về nội dung số: [email protected]

Liên hệ hợp tác xuất bản & truyền thông trên sách: [email protected]
Liên hệ dịch vụ tư vấn, đại diện & giao dịch bản quyền: [email protected]

Biên mục trên xuất bản phẩm của Thư viện Quốc gia Việt Nam

Hackers IELTS Listening Basic : Bộ sách luyện thi IELTS dành cho người mới bắt đầu
/ Hackers ; Hường Phạm dịch, h.đ.. - H. : Thế giới ; Công ty Xuất bản và Dữ liệu ETS. -
.24cm - 2021. - 448tr

ISBN 9786047787814

1. Tiếng Anh 2. IELTS 3. Kĩ năng nghe hiểu 4. Sách luyện thi
428.3 - dc23

TGM0311p-CIP

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Hướng dẫn luyện thi IELTS theo xu hướng ra đề mới nhất

Bài thi IELTS là ngưỡng cửa mà các bạn thí sinh phải vượt qua để thực hiện ước
mơ vươn ra thế giới rộng lớn hơn. Hiện nay, các thí sinh đang phải đầu tư rất nhiều
thời gian, công sức để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Nhằm mục đích cung cấp cho
các bạn phương pháp học hiệu quả nhất, Viện Nghiên cứu ngôn ngữ HACKERS đã
biên soạn bộ sách HACKERS IELTS BASIC gồm bốn cuốn tương đương với bốn
kỹ năng. Cuốn sách HACKERS IELTS LISTENING BASIC mà các bạn đang cầm
trên tay sẽ trang bị cho bạn:

Kỹ năng nghe căn bản để đạt được điểm số mong muốn
HACKERS IELTS LISTENING BASIC không chỉ hướng dẫn giải đề mà còn giúp
người học làm quen với cách phát âm chuẩn, luyện hiểu bài nghe một cách
nhanh chóng, qua đó củng cố kỹ năng nghe hiểu căn bản để đạt được band điểm
mong muốn.

Chuẩn bị cho kỳ thi một cách có hệ thống với kế hoạch học tập trong 4 tuần
Các bạn có thể tự học mọi kiến thức cần thiết để chuẩn bị cho bài thi IELTS
LISTENING, từ căn bản đến thực hành, một cách có hệ thống chỉ trong 4 tuần:
Week 1 giúp người học củng cố kiến thức ngữ pháp; Week 2-3 làm quen với các
dạng bài thường gặp, thử giải đề trong từng Section của bài nghe IELTS, người học
sẽ làm quen với đề thi ở Week 4 với phần Test preparation được thiết kế giống như
bài thi thật.

Chúng tôi hy vọng HACKERS IELTS LISTENING BASIC sẽ trở thành cuốn cẩm
nang hữu ích, giúp bạn đạt được band điểm mong muốn trong bài thi IELTS và là
người bạn đồng hành tin cậy của bạn trên con đường chinh phục ước mơ.

MỤC LỤC 6
10
Hackers IELTS Listening Basic - con đường ngắn nhất giúp bạn về đích 16
Giới thiệu kỳ thi IELTS
Kế hoạch học tập

Week 1 Giới thiệu kiến thức căn bản

INTRO

Day 1 Làm quen với tiếng Anh-Anh 22
28
Day 2 Nghe chính xác từng từ 32
40
Day 3 Làm quen với cách phát âm và nhấn trọng âm trong câu 48
54
Day 4 Ngắt câu dài thành cụm ngắn

Day 5 Diễn đạt lại nội dung nghe được

Day 6 Viết thông tin đã nghe

Week 2 Làm quen với các dạng bài ở
SECTION 1 và 2

INTRO

Day 1 Multiple Choice 66
76
Day 2 Note/Form/Table 86
96
Day 3 Sentence/Flow-chart Completion 106
118
Day 4 Matching

Day 5 Map/Plan/Diagram Labelling

Day 6 Short Answer

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Week 3 Làm quen với các dạng bài ở
SECTION 3 và 4

INTRO

Day 1 Multiple Choice 132
142
Day 2 Note/Form/Table 152
162
Day 3 Sentence/Flow-chart Completion 172
182
Day 4 Matching

Day 5 Map/Plan/Diagram Labelling

Day 6 Short Answer

Week 4 Chuẩn bị cho bài thi IELTS Listening

INTRO 194
Day 1 Progressive Test 1 198
Day 2 Progressive Test 2 202
Day 3 Progressive Test 3 206
Day 4 Progressive Test 4 210
Day 5 Progressive Test 5 214
Day 6 Progressive Test 6

ACTUAL TEST 220

Q&A về dạng câu hỏi Short Answer trong bài thi IELTS Listening 230
Đáp án • Script • Dịch nghĩa • Giải thích 235

Hackers IELTS Listening Basic -
Con đường ngắn nhất giúp bạn về đích

01. Đạt điểm IELTS Listening mong muốn chỉ sau 4 tuần

Chinh phục IELTS Writing từ lý
thuyết đến thực hành
Hackers IELTS Listening Basic
được biên soạn dựa trên quá trình
phân tích tỉ mỉ xu hướng ra đề
IELTS. Chỉ trong 4 tuần, cuốn sách
sẽ giúp người học nắm được chiến
thuật nghe hiểu tiếng Anh căn bản,
phương pháp giải từng dạng bài và
làm quen với đề thi thật.
Hackers IELTS Listening Basic
bao quát toàn bộ kiến thức cần
có về bài thi Nghe và là bước đệm
vững chắc giúp bạn đạt được band
điểm mong muốn.

Kế hoạch ôn tập phù hợp
Người học có thể tự đánh giá
năng lực của bản thân qua “Bảng
đánh giá năng lực cá nhân”, từ đó
lựa chọn cho mình một trong bốn
kế hoạch học tập do sách cung
cấp để việc học tập đạt hiệu quả
cao nhất.

6 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

HACKERS IELTS LISTENING BASIC
02. Học Listening một cách hệ thống từ lý thuyết đến thực hành

Week 1 - Củng cố kiến thức căn bản Week 2-3 - Làm quen với các dạng câu
hỏi và chiến thuật làm bài
Cung cấp nhiều bài luyện nghe đa dạng để
người học có thể xây dựng nền tảng cho Giới thiệu các dạng câu hỏi và hình thức
các kỹ năng nghe hiểu của mình. Người xuất hiện của từng dạng trong bài thi thật.
học sẽ được làm quen dần với các bài nghe Ngoài ra, phần Daily Check-up và Daily
IELTS thực tế. Test sẽ giúp người học áp dụng những
chiến lược đã học vào bài thi thử.

Week 4 - Chuẩn bị cho bài thi IELTS ACTUAL TEST
Listening thực tế
Các bài thi được biên soạn theo hình thức
Đề Progressive Test được xây dựng từ và độ khó của bài thi thật nhằm giúp người
nhiều dạng câu hỏi giống bài thi thực tế. học tự đánh giá năng lực trước kỳ thi, nhờ
Người học có thể tổng hợp những gì đã học đó có thể chuẩn bị hiệu quả nhất cho kỳ
ở Week 1 đến Week 3 và làm quen với cảm thi thật.
giác làm bài thi thật.

7

Hackers IELTS Listening Basic -
Con đường ngắn nhất giúp bạn về đích

03. Khả năng nghe được nâng cao với phần dịch nghĩa
và giải thích chính xác, chi tiết

Dịch nghĩa, phân tích dạng bài và từ vựng
Sách cung cấp những phân tích chính xác về các dạng bài cùng từ vựng quan trọng để
người học không chỉ hiểu mà còn tăng vốn từ một cách có trọng tâm. Ngoài ra, người học
có thể đánh dấu phần ngắt nghỉ của từng câu trong phần script của Check-up và Daily
Test để nắm bắt nghĩa của câu chính xác hơn.
Gợi ý và giải thích đáp án
Sách đưa ra giải thích chi tiết cho các đáp án, giúp người đọc vừa hiểu rõ câu trả lời, vừa làm
quen với các phương pháp và chiến lược trả lời.
Nhận biết phương án sai
Sách cung cấp cả lời giải thích cụ thể cho cả những phương án sai hoặc dễ gây nhiễu để giúp
người học tránh mắc phải những sai lầm như vậy.

HACKERS IELTS LISTENING BASIC
04. Hướng dẫn tải file MP3 của sách

Hackers IELTS Listening Basic cung cấp cho người học các file nghe chất lượng và
được chia theo từng phần cụ thể. Để tài về và sử dụng hiệu quả nhất những tài liệu
này, người học hãy làm theo hướng dẫn sau:
- Dùng công cụ QR code scanner trên điện thoại để quét mã code dưới đây.

- Truy cập theo đường link hiện ra. Bạn nên tải file nghe về thiết bị để có chất
lượng âm thanh tốt nhất và thuận tiện cho việc sử dụng tài liệu.

9

Giới thiệu về IELTS

IELTS là gì?
Hệ thống kiểm tra Anh ngữ quốc tế (IELTS) là bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ đối với những
người muốn làm việc hoặc học tập bằng tiếng Anh. Các phần thi Nghe, Đọc, Viết và Nói sẽ
diễn ra trong tổng cộng 2 tiếng 55 phút. Điểm IELTS được đánh giá theo thang điểm (Band)
từ 1.0 đến 9.0. Điểm tổng là điểm trung bình cộng của bốn phần thi.
Có hai loại bài thi: Academic Module (IELTS Học thuật) là bài thi dành cho học sinh chuẩn
bị du học tại các trường đại học hoặc các cơ sở giáo dục cao hơn, General Training Module
(IELTS Tổng quát) dành cho người muốn di cư, tìm việc hoặc làm việc tại các nước Anh,
Canada, Úc. Trong hai loại bài IELTS này, bài thi Nghe và Nói giống nhau, nhưng bài thi
Đọc và Viết khác nhau.

Cấu trúc bài thi IELTS

Phần thi Số lượng bài và Thời gian Đặc điểm
câu hỏi kiểm tra

Listening 4 bài nghe 30 phút - Bài nghe bao gồm cả giọng Anh, Úc, Mỹ.
Tổng cộng 40 câu hỏi (10 phút để - Thí sinh có thêm 10 phút để điền đáp án vào

(Mỗi bài nghe 10 trả lời) phiếu trả lời.
câu hỏi) - Bài nghe gồm các dạng câu hỏi trắc ngiệm, tự

luận, điền vào chỗ trống, hoàn thành bảng…

3 bài đọc 60 phút - Bài đọc dài và nội dung về nhiều chủ đề
Tổng cộng 40 câu hỏi khác nhau.
Reading
(Mỗi bài đọc gồm - Bài đọc gồm các dạng câu hỏi trắc nghiệm,
13-14 câu hỏi) tự luận, điền vào chỗ trống, hoàn thành bảng…

* IELTS Học thuật gồm các bài đọc có nội dung báo chí hoặc văn bản học thuật, còn
IELTS Tổng quát gồm các bài đọc liên quan đến đời sống thường nhật như tờ chỉ dẫn
hoặc tạp chí.

Task 1: 1 câu hỏi 60 phút - Không có sự phân chia thời gian rõ ràng giữa
Task 2: 1 câu hỏi hai câu hỏi.

- Điểm dành cho Task 2 nhiều hơn Task 1.

Writing

* Câu hỏi Task 1 của IELTS Học thuật yêu cầu tóm tắt lại các tài liệu trực quan như
bảng biểu, sơ đồ, còn của IELTS Tổng quát yêu cầu viết một lá thư theo mục đích cụ
thể như đề nghị giúp đỡ, thư mời… Task 2 của hai bài thi này có dạng thức giống nhau.

Speaking Gồm 3 Part - Phỏng vấn trực tiếp 1:1 với giám khảo.
Part 1: 10-15 câu hỏi 11-14 phút

Part 2: 1 câu hỏi - Tất cả nội dung bài thi nói được ghi âm lại.
Part 3: 4-6 câu hỏi

Tổng cộng: 2 tiếng 55 phút

* Thi IELTS trên giấy hay trên máy tính
Thí sinh có thể chọn một trong hai hình thức thi khi đăng ký. Nếu thi trên giấy, thí sinh sẽ sử dụng bút chì viết
đáp án lên giấy. Nếu thi trên máy tính, thí sinh sẽ trực tiếp đánh máy câu trả lời. Trong phần thi Listening, thí
sinh chọn hình thức thi trên giấy sẽ được phát tai nghe cá nhân hoặc nghe trực tiếp từ loa trung tâm tùy từng
địa điểm thi. Còn trong bài thi IELTS trên máy tính, thí sinh sẽ dùng tai nghe cá nhân.

10 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

HAHCAKCEKRESRSIEILETLSTSLILSITSETNEINNIGNGBABSAISCIC

Làm thế nào để đăng ký thi IELTS?

1. Kỳ thi IELTS trên giấy được tổ chức từ 2 – 4 lần/tháng. Kỳ thi IELTS trên máy tính được tổ chức thường
xuyên, linh hoạt lịch thi.

2. Thí sinh có thể đăng ký thi trên trang web của IDP và Hội đồng Anh, hoặc đăng ký trực tiếp tại các địa
điểm được IDP và Hội đồng Anh quy định. Thí sinh có thể tìm hiểu kỹ thông tin về các hình thức đăng ký
trực tuyến và trực tiếp trên trang web của từng trung tâm.

3. Khi đăng ký trực tuyến, thí sinh cần chuẩn bị trước chứng minh thư scan 2 mặt cùng các thông tin cá nhân khác.
4. Hiện tại, lệ phí dự thi IELTS trên giấy và trên máy tính đều là 4.750.000 đồng.

Những thứ cần chuẩn bị trong ngày thi IELTS và lịch trình thi

Những thứ
cần chuẩn bị

Chứng minh thư hoặc hộ chiếu còn hiệu lực Bút chì, cục tẩy
(giấy tờ mà bạn đã dùng để đăng ký dự thi) (Trong trường hợp thi IELTS trên giấy)

Đăng ký thi - Kiểm tra mã số thi sinh và danh tính. (Chụp ảnh và lấy
dấu vân tay)

- Ngoài hộ chiếu/chứng minh thư, bút chì và tẩy, tất cả
vật dụng cá nhân đều phải gửi ở nơi giữ đồ trước khi
vào phòng thi.

Giới thiệu bài thi - Giám thị giới thiệu bài thi bằng tiếng Anh
(Orientation)

Lịch trình thi Listening, Reading, Writing - Không có thời gian giải lao giữa các phần thi.
- Trong trường hợp cần đi vệ sinh khi đang làm bài, thi sinh ra

khỏi phòng thi phải chịu sự giám sát của giám thị.

Speaking - Thí sinh phải đến điểm thi được chỉ định trước 20 phút
so với giờ vào thi.

* Đối với bài thi IELTS trên giấy, phần thi Listening, Reading, Writing sẽ diễn ra trong
buổi sáng. Lịch thi Speaking sẽ được thông báo riêng tới từng thí sinh. Đối với bài thi
IELTS trên máy tính, thí sinh có thể lựa chọn thi Listening, Reading, Writing vào buổi
sáng hoặc chiều tại thời điểm đăng ký dự thi, đồng thời tự chọn lịch thi Speaking.

Xác nhận kết quả thi và nhận phiếu điểm IELTS như thế nào?

1. Xác nhận kết quả

① Sau 13 ngày kể từ ngày thi IELTS trên giấy, hoặc sau 5-7 ngày kể từ ngày thi IELTS trên máy tính, thí sinh
có thể tra cứu kết quả trực tuyến.

② Thí sinh có thể lựa chọn hình thức nhận bằng IETLS qua đường bưu điện hoặc trực tiếp đến lấy. Nếu đăng
ký nhận bằng qua đường bưu điện, thí sinh sẽ nhận được sau khi có điểm thi trực tuyến một tuần. Nếu
đăng ký nhận bằng trực tiếp, thí sinh có thể đến nơi đăng ký dự thi để nhận bằng ngay từ ngày có kết quả
trực tuyến.

③ Thí sinh có thể yêu cầu chấm phúc khảo trong vòng 6 tuần kể từ ngày thi. Thí sinh cần nộp bản gốc kết
quả thi và đơn đăng ký thi qua đường bưu điện hoặc nộp trực tuyến. Để tìm hiểu thêm các thủ tục cần

thiết, thi sinh có thể truy cập trang web của từng trung tâm.

2. Nhận phiếu điểm IELTS

Đơn vị tổ chức thi sẽ trực tiếp gửi miễn phí tối đa 5 phiếu điểm bổ sung đến các tổ chức mà thí sinh đang 11
nộp đơn (trường đại học, văn phòng nhập cảnh,…) trong vòng 4 tuần từ ngày có kết quả thi. Sau 5 phiếu
điểm miễn phí đó, thí sinh sẽ phải trả phí in phiếu điểm và phí dịch vụ bưu điện.

Giới thiệu về IELTS

Giới thiệu về IELTS

Cách tính điểm IELTS

1. Band Score là hệ thống thang điểm IELTS từ 1.0 đến 9.0 theo đơn vị 0.5 điểm. Mỗi kỹ năng đều được
tính điểm riêng (Band Score) và điểm tổng (Overall Band Score) là điểm trung bình cộng của bốn điểm
thành phần.

2. Các cơ quan, tổ chức sử dụng điểm IELTS làm cơ sở đánh giá năng lực tiếng Anh của ứng viên đều có
những yêu cầu khác nhau về số điểm thành phần và điểm Overall. Thí sinh cần dựa vào những quy định
riêng này để lên kế hoạch chuẩn bị phù hợp cho kỳ thi.

3. Điểm Overall là điểm trung bình cộng của bốn điểm thành phần. Điểm số sẽ được làm tròn theo quy tắc
làm tròn số thập phân. Dưới đây là một ví dụ về cách tính điểm Overall.

Thông tin ứng viên (Candidate Details)

Họ PARK
(Family Name)

Tên YOUNGHEE
(First Name) XXXXX

Số CMT/
hộ chiếu
(Candidate ID)

Kết quả thi (Test Results) Writing 5.5 Speaking 5.5 Overall 6.0
Listening 6.0 Reading 6.0 Band Score

Điểm trung bình bốn phần thi là 5.75 nên điểm Overall Band Score được làm tròn lên 6.0.

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

IELTS Band Score

Bài thi IELTS đánh giá năng lực Anh ngữ của thí sinh qua các band điểm. Dưới đây là phần

mô tả từng band điểm.

Có năng lực tiếng toàn diện 9.0 Có năng lực toàn diện và
dù còn mắc một số ít lỗi sử Expert user thể hiện được khả năng sử
dụng ngôn ngữ thiếu chính dụng ngôn ngữ phù hợp,
xác và chưa phù hợp. Có 8.0 chính xác, thành thạo, nắm
thể hiểu nhầm trong một Very good user bắt được mọi khía cạnh của
vài tình huống không quen ngôn ngữ.
thuộc. Có khả năng xử lý 7.0
tốt các tranh luận phức tạp, Good user Có năng lực tiếng tốt dù còn
chi tiết. một số lỗi sử dụng ngôn ngữ
6.0 thiếu chính xác, chưa phù
Nhìn chung có khả năng Competent user hợp, và hiểu nhầm trong một
sử dụng ngôn ngữ hiệu số tình huống. Nhìn chung có
quả dù còn một số lỗi thiếu 5.0 khả năng xử lý tốt ngôn ngữ
chính xác, không phù hợp, Modest user phức tạp và hiểu được các
hoặc hiểu nhầm ý. Có thể lập luận chi tiết.
sử dụng và hiểu các cấu 4.0
trúc tương đối phức tạp, Limited user Có khả năng sử dụng ngôn
đặc biệt là trong những tình ngữ tương đối và nắm được
huống quen thuộc. 3.0 ý nghĩa cơ bản của ngôn ngữ
Extremely limited user trong hầu hết các tình huống
Khả năng giao tiếp giới dù còn mắc nhiều lỗi. Có khả
hạn trong các tình huống năng giao tiếp cơ bản trong
quen thuộc. Thường xuyên các lĩnh vực quen thuộc.
gặp vấn đề trong việc hiểu
và diễn đạt. Không có khả Chỉ truyền tải và hiểu được
năng sử dụng các cấu trúc nội dung cơ bản nhất trong
phức tạp. các tình huống quen thuộc.
Thường xuyên gặp khó khăn
trong giao tiếp.

Gặp rất nhiều khó khăn 2.0
trong việc nói và viết tiếng Intermittent user
Anh.

1.0 Không có khả năng sử dụng
Non-user tiếng Anh, ngoại trừ một vài
từ vựng riêng lẻ.
0
Thí sinh không dự thi. Did not attempt the test

Giới thiệu về IELTS 13

Giới thiệu về IELTS

Phần thi IELTS Listening có 4 Section với 40 câu hỏi, mỗi phần có 10 câu. Các bài nghe
được phát âm bằng giọng Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Úc để đánh giá các kỹ năng nghe khác
nhau của người học. Thời gian làm bài là 30 phút, trong đó có 10 phút dành cho việc ghi
đáp án vào phiếu trả lời.

Cấu trúc bài thi IELTS Listening

Thành phần Giới thiệu Số lượng Số lượng câu hỏi
SECTION 1
SECTION 2 Hội thoại giữa hai người về các
SECTION 3 chủ đề thường ngày
SECTION 4
Độc thoại về các chủ đề Mỗi phần Mỗi phần có 10
thường ngày một nội dung câu hỏi

Hội thoại giữa 2-4 người về một khác nhau
chủ đề mang tính chuyên môn/

học thuật

Độc thoại về một chủ đề mang
tính chuyên môn/học thuật

10 phút ghi đáp án

• Đối với Section 1- 2 - 3, bài nghe cho từng Section được tách làm hai đoạn. Trước mỗi
đoạn, thí sinh sẽ có thời gian để phân tích đề bài.
Đối với Section 4, bài nghe được phát liền, không ngắt quãng. Trước khi bài nghe bắt đầu,
thí sinh sẽ có thời gian để phân tích đề bài.

• Sau khi kết thúc mỗi phần thi, thí sinh có 30 giây để kiểm tra lại đáp án.
• Sau khi kết thúc tất cả các phần thi, thí sinh có 10 phút để chuyển các đáp án từ đề bài

vào phiếu trả lời.

14 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

CÁC DẠNG ĐỀ IELTS LISTENING

Dạng đề Giới thiệu dạng đề

Multiple Choice Lựa chọn đáp án trong nhiều phương án cho trước

Note/Form/Table Completion Điền đáp án vào chỗ trống trong câu hay đoạn cho trước

Sentence/Flow-chart/ Chọn đáp án để điền vào chỗ trống trong câu/đoạn tóm

Summary/Diagram Completion tắt/lưu đồ/sơ đồ cho trước

Matching Lựa chọn đáp án trong danh sách phù hợp với
các thông tin cho trước

Map/Plan/Diagram Labelling Điền hoặc chọn đáp án để điền vào chỗ trống trong bản
đồ/bản vẽ/sơ đồ cho trước

Short Answer Điền đáp án vào các câu hỏi cho trước

Chiến lược luyện tập IELTS Listening

1. Làm quen với phát âm và ngữ điệu chính xác

Để có thể nghe tốt, bạn phải nghe và làm quen với ngữ âm, ngữ điệu đa dạng của người
bản ngữ. Đặc biệt, hơn một nửa nội dung bài thi IELTS Listening được nói với giọng Anh-
Anh, vì vậy bạn cần phải làm quen với ngữ âm và ngữ điệu của giọng này.

2. Tăng cường vốn từ

Bạn sẽ không thể nghe được những từ mà mình chưa biết, vì vậy hãy cố gắng ghi nhớ
những từ xuất hiện nhiều lần trong sách. Hơn nữa, chỉ học thuộc nghĩa của từ là chưa đủ,
bạn cần phải ghi nhớ cách phát âm chính xác.

3. Luyện tập diễn giải ý theo nhiều cách khác nhau
Sẽ có nhiều trường hợp bạn cần phải diễn đạt nội dung trong đề bài theo cách khác mà không
bị sai nghĩa, vì vậy hãy ôn luyện phần bài tập trong sách hằng ngày. Đừng chỉ giới hạn trong
việc thay đổi từ, mà hãy thử thay đổi cả cấu trúc ngữ pháp của câu.

4. Luyện tập nghe-chép chính tả
IELTS Listening bao gồm các dạng bài yêu cầu bạn nghe và điền đáp án đúng, vì vậy bạn
cần luyện tập nghe và chép lại các nội dung nghe được một cách chính xác. Việc này sẽ
giúp bạn dễ dàng phát hiện những phần mà mình cần cải thiện.

Giới thiệu về IELTS 15

Kế hoạch học tập

Sau khi hoàn thành bài trắc nghiệm với “Bảng đánh giá năng lực cá nhân” dưới đây, hãy

xem xét kế hoạch học tập nào phù hợp nhất với bạn và thực hiện theo đúng lộ trình được

gợi ý. YES
NO
START

Bạn đã từng chuẩn
bị cho bài thi nghe
tiếng Anh bao giờ

chưa?

Bạn có học hỏi được Bạn có hiểu ngay nghĩa của
nhiều điều khi xem phim câu dưới đây không?

nước ngoài không? “She had me modify each
section.”

Bạn cảm thấy bỡ ngỡ khi Bạn có biết dạng Khi viết tiếng Anh, tôi hay
nghe và hiểu tiếng Anh viết tắt của “had” và bị bí vì không biết cách
diễn đạt.
“could” không?

Bạn cảm thấy bỡ Dù không hiểu gì Bạn biết cách phát Bạn có thể nắm
ngỡ khi nghe và khi nghe, nhưng âm chính xác các bắt được nội dung
hiểu tiếng Anh khi đọc script bạn
lại biết hầu hết từ sau và chủ đề khi
nghe bài giảng
các từ democracy,
yogurt, tiếng Anh

accommodate

Kiểu A Kiểu B Kiểu C Kiểu D

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Kiểu A Bạn cần làm quen với ngữ điệu và cách phát âm

tiếng Anh chính xác

Bạn không còn bỡ ngỡ với tiếng Anh nhưng vẫn yếu trong việc nghe hiểu. Do đó, bạn cần tập
làm quen với bài nghe và nghe chép chính tả, kiểm tra lại ngữ điệu và cách phát âm chính
xác của những từ quan trọng. Hãy xem xét kỹ cách phát âm, trọng âm, ngữ điệu tiếng Anh
trong một tuần, và học trong vòng 4 tuần theo kế hoạch học tập dưới đây để nắm vững kiến
thức tiếng Anh cơ bản.

Kế hoạch học tập 4 tuần

Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 1 Week 1 Week 1 Week 1 Week 1 Week 1 Week 1
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 2 Week 2 Week 2 Week 2 Week 2 Week 2 Week 2
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 3 Week 3 Week 3 Week 3 Week 3 Week 3 Week 3
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Week 4
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6
Actual Test

Kiểu B Bạn cần nâng cao kỹ năng giải đề

Tuy đã có kĩ năng nghe hiểu cơ bản, nhưng khả năng nghe hiểu và sử dụng tiếng Anh chủ
động của bạn vẫn chưa đủ. Vì vậy, bạn cần tập trung luyện tập theo các dạng bài trong
Week 2 và Week 3, nghe hiểu chính xác và áp dụng kỹ năng học được vào việc làm bài. Hãy
học theo kế hoạch học tập trong 3 tuần để làm quen với chiến lược làm bài.

Kế hoạch học tập 3 tuần

Week 1 Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6
Week 2
Week 3 Week 1 Week 1 Week 2 Week 2 Week 2 Week 2
Day 1~ 3 Day 2~ 6 Day 1 Day 2 Day 3 Day 4

Week 2 Week 2 Week 3 Week 3 Week 3 Week 3
Day 5 Day 6 Day 1 Day 2 Day 3 Day 4
Week 3 Week 3 Week 4 Week 4 Week 4 Actual
Day 5 Day 6 Day 1~2 Day 3~4 Day 5~6 Test

Kế hoạch học tập 17

Kế hoạch ôn luyện

Loại C Bạn cần từng bước luyện tập kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh

cơ bản

Bạn chưa nắm vững ngữ pháp và từ vựng, cũng như chưa hiểu rõ các nguyên tắc nghe cơ
bản, việc quan trọng lúc này là cần luyện tập kỹ năng nghe cơ bản thay vì giải đề bằng mọi
giá. Hãy học theo kế hoạch học tập 6 tuần để làm quen lại từ đầu. Nếu bạn cảm thấy nội dung
khó hiểu, hãy cố gắng luyện tập nhiều lần và tăng dần tốc độ học.

Kế hoạch học tập 6 tuần

Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 1 Week 1 Week 1 Week 1 Week 1 Week 1 Week 1
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 2 Week 2 Week 2 Week 2 Week 2 Week 2 Week 2
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 3 Week 3 Week 3 Week 3 Week 3 Week 3 Week 3
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Week 4
Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 5 Week 1 Week 1 Week 2 Week 2 Week 2 Week 3
Day 1~3 Day 4~6 Day 1~2 Day 3~4 Day 5~6 Day 1~2

Week 6 Week 3 Week 3 Week 4 Week 4 Week 4 Actual Test
Day 3~4 Day 5~6 Day 1~2 Day 3~4 Day 5~6

Kiểu D Ban chỉ cần làm quen với đề thi IELTS nữa thôi

Vì đã quen với việc nghe hiểu tiếng Anh cơ bản và có khả năng nắm bắt tốt nội dung quan
trọng trong bài nghe, bạn có thể làm quen ngay với bài thi IELTS Listening, và thử thách bản
thân với các đề thi thực tế. Hãy làm quen với cảm giác thi thật bằng cách học theo kế hoạch
học tập 2 tuần.

Kế hoạch ôn luyện 2 tuần

Day 1 Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6

Week 1 Week 1 Week 2 Week 2 Week 3 Week 3 Week 4
Week 2 Day 1~6 Day 1~3 Day 4~6 Day 1 ~3 Day 4~6 Day 1

Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Week 4 Actual
Day 2 Day 3 Day 4 Day 5 Day 6 Test

18 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Hướng dẫn sử dụng sách

1 Hãy làm đầy đủ các bài tập trong sách: Week 1 giải phần Exercise, Week 2-3
giải phần Daily Check-up, nhận định và xem xét các phần còn yếu. Kết thúc
Week 2-3 bằng Daily Test.


2 Giải Progressive Test của Week 4, qua đó tổng kết lại những nội dung đã học

từ Week 1-3 và đánh giá năng lực của bản thân.

3 Khi làm bài Actual Test, hãy vận dụng tất cả các nội dung đã học trước đó và
làm như với đề thi thật. Hãy tuân thủ đúng thời gian thi giới hạn của từng bài
nghe để làm quen với bài thi thật.

4 Sau khi giải đề, hãy tự tìm “từ khóa”, “gợi ý của đáp án”, căn cứ để phân biệt
giữa đáp án và phương án sai, sau đó kiểm tra lại những phân tích này qua
phần Phân tích và Giải thích. Đa số gợi ý của đáp án thường xuất hiện dưới
dạng diễn đạt theo cách khác (diễn đạt lại) nên người học cần lưu ý kỹ năng
này.

5 Cần chú ý xem lại phần script sau khi đã làm xong bài, cố gắng hiểu từng
câu trong bài nghe. Cần nghe đi nghe lại những câu không nghe được để làm
quen với cách phát âm và nắm được từ vựng. Hãy chia câu thành các cụm
nhỏ để nghe và hiểu nghĩa cả câu.

6 Chọn kế hoạch học tập phù hợp nhất với bản thân, nếu không thể hoàn
thành kế hoạch học tập của một ngày như đã đề ra, hãy cố gắng hoàn thành
bài học của một tuần trước khi tuần đó kết thúc.

7 Nếu học theo nhóm, hãy cùng nghe và trả lời câu hỏi. Trước khi chấm điểm
bài làm, hãy cùng nghe và tập nghe chép chính tả trước khi xem script, so
sánh phần chính tả với nhau và tìm ra lỗi sai của mỗi người. Sau khi chấm
điểm, hãy so sánh đáp án với nhau, thảo luận về cách áp dụng chiến lược
và giải quyết phần còn yếu.

Kế hoạch ôn luyện 19

HACKERS
IELTS
LISTENING BASIC

Gamma Books - Sách ngoại ngữ chất lượng

HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Week

1

Giới thiệu kiến thức căn bản cho người mới bắt đầu luyện thi
IELTS Listening và bước đầu làm quen với đề thi.

TGỔINỚGI TQHUIỆAUNKKIẾIẾNNTTHHỨỨCCCCĂĂNNBBẢẢNN

Day 1 Làm quen với ngôn ngữ Anh-Anh
Day 2 Nghe chính xác từng từ
Day 3 Làm quen với cách phát âm và nhấn trọng âm trong câu
Day 4 Ngắt câu dài thành cụm ngắn
Day 5 Diễn đạt lại nội dung nghe được
Day 6 Viết thông tin đã nghe

HACKERS IELTS LISTENING BASIC Day

1 Làm quen với tiếng Anh-Anh

Có nhiều cách phát âm tiếng Anh của nhiều quốc gia như Anh, Úc, New Zealand,
Canada, Mỹ,… được sử dụng trong bài thi IELTS Listening. Trong đó, cách phát âm
và từ vựng Anh-Anh sẽ xuất hiện thường xuyên. Người học đã quen với các phát âm
Anh-Mỹ (bao gồm cả Anh-Canada) có thể sẽ cảm thấy lạ lẫm với các từ và cách phát
âm theo kiểu Anh-Anh như thế này. Do đó, người học nên tìm hiểu sự khác biệt căn
bản giữa các giọng này, sau đó vừa luyện tập vừa so sánh giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh.

Course 1 Phân biệt cách phát âm phụ âm

    (W1_D1) Course1.mp3

[Listen & Check]
All the students had lunch together.  Tất cả sinh viên đã ăn trưa cùng nhau.
You can buy a variety of fruit from the market. 
Bạn có thể mua nhiều loại hoa quả ở chợ này.

Âm /r/ trong từ together ở Anh-Mỹ được phát âm rõ ràng là /təˈɡeðər/, nhưng trong Anh-Anh nó
được phát âm là /təˈɡeðə/.

Tương tự, từ variety cũng được phát âm là /vəˈraɪəri/ trong Anh-Mỹ, nhưng trong Anh-Anh, âm
/t/ được phát âm rõ ràng thành /vəˈraɪəti/. Trong Anh-Anh, người ta thường có xu hướng không
phát âm âm /r/ ở cuối từ, còn âm /t/ vẫn được phát âm đầy đủ.

Phân biệt cách phát âm âm /r/ ở cuối từ

car order ear hard

Mỹ [kɑːr] [ˈɔːrdər] [ɪr] [hɑːrd]
[ɪə] [hɑːd]
Anh [kɑː] [ˈɔːrdə]

Phân biệt cách phát âm âm /t/, /rt/ ở giữa từ

water little article property

Mỹ [wɔːtər] [ˈlɪrl] [ˈɑːrtɪkl] [ˈprɑːpərti]
[ˈɑːtɪkl] [ˈprɒpəti]
Anh [wɔːtə] [ˈlɪtl]

22 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Phân biệt cách phát âm [tn], [tli]

fountain rotten instantly decently

Mỹ [ˈfaʊntən] [ˈrɑː(t)n] [ˈɪnstən(t)li] [ˈdiːsn(t)li]

Anh [ˈfaʊntn] [ˈrɒtn] [ˈɪnstəntli] [ˈdiːsntli]

¨¨ Note Không phải lúc nào chúng ta cũng nắm được phiên âm của các từ, vì vậy người học cần nghe
nhiều để làm quen với cách phát âm mà người bản ngữ sử dụng trong thực tế.

EXERCISE    (W1_D1) Course1_Ex1-18.mp3

Chọn từ đúng với nội dung được nghe. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 1 Hackers IELTS Listening Basic

01 Ⓐ order Ⓑ older 02 Ⓐ tune Ⓑ turn
03 Ⓐ matter Ⓑ mat 04 Ⓐ rotate Ⓑ rotten
05 Ⓐ folk Ⓑ fork 06 Ⓐ property Ⓑ properly
07 Ⓐ bored Ⓑ bold 08 Ⓐ batter Ⓑ bat
09 Ⓐ fasten Ⓑ faster 10 Ⓐ certainly Ⓑ certain

Điền vào chỗ trống.

11 I have a pain in my                    .
12 I guess my French is getting                    .
13 The oil was used to                     the leather.
14 It is really                     to get enough sleep.
15 I found out                     what I needed to know by reading

the book.

16 You should                     submit your essay by the deadline.
17                     is grown in many countries.
18 Profits increased significantly during the last                    .

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.236
Vocabulary

rotten [ US  ˈrɒtn, UK  ˈrɑːtn] thối rữa decently [ˈdiːsntli] gọn gàng tune [ US  tjuːn, UK  tuːn] điệu nhạc
folk [ fəʊk] dân tộc, dân gian; (mang tính) truyền thống property [ US  prɒpəti, UK  prɑːpərti] đặc tính, bất động sản
batter [ US  ˈbætə(r), UK  ˈbætər] cầu thủ đánh bóng chày, tấn công leather [ US  ˈleðə(r), UK  ˈleðər] da thuộc

Week 1 Day 1 - Làm quen với tiếng Anh-Anh 23

Course 2 Phân biệt cách phát âm nguyên âm

    (W1_D1) Course2.mp3

[Listen & Check]
Vitamins are very important for our body. 
Vitamin rất quan trọng đối với cơ thể của chúng ta.

There are mysterious creatures at the bottom of the ocean. 
Có nhiều sinh vật bí ẩn dưới đáy đại dương.

Từ vitamin trong Anh-Anh sẽ là /ˈvɪtəmɪn/ nhưng trong Anh-Mỹ lại phát âm là /ˈvaɪtəmɪn/. Nguyên
âm “i” trong Anh-Anh được phát âm là /i/, còn trong Anh-Mỹ được phát âm là /ai/. Tương tự như
âm /i/ và /o/, âm /a/ và /u/ trong Anh-Anh và Anh-Mỹ cũng có cách phát âm khác biệt.

Phân biệt cách phát âm âm /a/ và/i/

forecast example either organisation
/ˈiːðər/ /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/
Mỹ /ˈfɔːrkæst/ /ɪɡˈzæmpl/ /ˈaɪðə/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

Anh /ˈfɔːkɑːst/ /ɪɡˈzɑːmpl/

Phân biệt cách phát âm /o/ và /u/

popular problem opportunity student
/ˌɑːpərˈtuːnəti/ /ˈstuːdnt/
Mỹ /ˈpɑːpjələr/ /ˈprɑːbləm/ /ˌɒpəˈtjuːnəti/ /ˈstjuːdnt/

Anh /ˈpɒpjələ/ /ˈprɒbləm/

24 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D1) Course2_Ex1-20.mp3

Nghe và viết chính tả.

01 02 03                     GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 1 Hackers IELTS Listening Basic
04 05 06                    
07 08 09                    
10 11 12                    

Điền vào chỗ trống.
13 All rooms in the hotel include a                    .

14 Scientists are searching for a                     for cancer.

15 Please stick with your group so that you don’t get                .

16 I skipped my English                     today.

17 This soil is the most                     in the country.

18 I preferred being a                     to working in a company.

19 We should conduct a discussion session                     the

presentation.

20 You might receive an                     for a new contract from

the company.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.237


Vocabulary
mysterious [ US mɪˈstɪəriəs, UK mɪˈstɪriəs] thần bí forecast [ US ˈfɔːkɑːst, UK ˈfɔːrkæst] dự báo (thời tiết, khí tượng,…)
stick with ~ gắn với ~ skip [skip] bỏ quả, bỏ (tiết/giờ học)

Week 1 Day 1 - Làm quen với tiếng Anh-Anh 25

Course 3 Làm quen với từ đồng nghĩa khác âm

    (W1_D1) Course3.mp3

[Listen & Check]
There is a shop on the ground floor of the building. 
(Anh) Có một cửa hàng ở tầng trệt của tòa nhà này.

There is a shop on the first floor of the building. 
(Anh) Có một cửa hàng ở tầng 2 tòa nhà này.
(Mỹ) Có một cửa hàng ở tầng 1 tòa nhà này.

I watch my favourite football team play every weekend. 
(Anh) Tôi xem đội bóng yêu thích chơi bóng vào mỗi cuối tuần.
(Mỹ) Tôi xem đội bóng bầu dục yêu thích chơi bóng vào mỗi cuối tuần.

Trong Anh-Anh, từ ground floor là tầng 1 (tầng trệt), tầng 2 là first floor, còn trong Anh-Mỹ
tầng 1 là first floor. Do đó, cùng là từ first floor nhưng trong Anh-Anh là tầng 2, còn Anh-Mỹ
lại là tầng 1. Tương tự, Anh-Anh và Anh-Mỹ có thể sử dụng các từ khác nhau để chỉ cùng một
người hoặc sự vật, sự việc, hoặc cùng một từ nhưng nghĩa lại khác nhau.

Từ đồng nghĩa khác âm

Mỹ Anh
car park
bãi đậu xe parking lot
lift
thang máy elevator rubbish

rác trash, garbage flat
film
chung cư apartment postcode
tube, underground
bộ phim movie fortnight
(stand in a) queue
mã bưu chính zip code

tàu điện ngầm subway

2 tuần two weeks

xếp hàng stand in a line

Từ đồng âm khác nghĩa

football Mỹ Anh
pavement bóng bầu dục Mỹ bóng đá
pocketbook lề đường
subway mặt đường sổ tay nhỏ
vest túi cầm tay nhỏ đường hầm
tàu điện ngầm
áo lót
áo gi-lê

26 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D1) Course3_Ex1-10.mp3

Chọn câu được dịch đúng với nội dung được nghe.

01 Ⓐ Có một bãi chiếu phim ô-tô mới mở ở trung tâm London.

Ⓑ Có một bãi đỗ xe mới mở ở gần trung tâm London.
Ⓐ Tôi sẽ thuê một căn chung cư ở Oxford trong vòng 3 tháng.
02

Ⓑ Trong vòng 3 tháng, giá phòng ở Oxford không hề tăng. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 1 Hackers IELTS Listening Basic
Ⓐ Có một đường hầm trên đường tôi đi làm.
03

Ⓑ Tôi thường đi tàu điện ngầm tới chỗ làm.
Ⓐ Bạn cần phải xếp hàng nếu muốn mua vé xem trận đấu này.
04

Ⓑ Bạn có thể xem trận đấu tại ghế đứng nếu muốn mua vé cho trận đấu này.
Ⓐ Nhiều người đi bộ cho rằng mặt đường ở khu vực này cần bằng phẳng hơn.
05

Ⓑ Khu vực này cần mở rộng vỉa hè để đủ không gian cho người đi bộ.
Ⓐ Nếu muốn lên tầng trên, bạn có thể sử dụng thang vận chuyển.
06

Ⓑ Nếu muốn lên tầng trên, bạn có thể sử dụng thang máy ở trong góc.
Ⓐ Đồ ăn được đưa trực tiếp từ bếp tới nhà ăn.
07

Ⓑ Bạn có thể đi thẳng tới khu bếp của nhà hàng ở tầng 1.

08 Ⓐ Để tránh sai sót khi vận chuyển, bạn nên chắc chắn mình đã có mã bưu chính

chính xác.

Ⓑ Nếu đồ được vận chuyển nhầm địa chỉ, bạn cần phải xuất trình mã vận đơn để
kiểm tra lại.

09 Ⓐ Để bảo mật, tôi lưu thông tin trong điện thoại thông minh thay vì sổ tay.

Ⓑ Chiếc túi xách nhỏ đã bị giữ lại tại cửa an ninh vì bên trong có điện thoại thông minh.
Ⓐ Chợ nông sản được tổ chức hai tuần một lần ở trung tâm Manchester.
10

Ⓑ Nơi từng là Pháo đài Manchester đã biến thành chợ nông sản.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.237
Vocabulary

accommodate [ US  əˈkɑːmədeɪt, UK  əˈkɒmədeɪt] đủ không gian chứa
pedestrian [ US  pəˈdestriən, UK  pəˈdestriən] người đi bộ security check kiểm tra an ninh

Week 1 Day 1 - Làm quen với tiếng Anh-Anh 27

HACKERS IELTS LISTENING BASIC Day

2 Nghe chính xác từng từ

Các câu hỏi về thông tin cụ thể thường xuất hiện rất nhiều trong bài thi IELTS
Listening, nên việc nắm bắt chính xác thông tin chi tiết được đề cập trong bài rất
quan trọng. Tuy vậy, đôi khi bạn có thể bỏ lỡ những từ đã biết do nhận biết sai cách
phát âm hay nhầm lẫn trọng âm của từ. Vì thế, bạn cần luyện tập hằng ngày cách
phát âm và nhấn trọng âm đúng với cả những từ đã quen thuộc, đồng thời tập phân
biệt các phụ âm và nguyên âm hay nhầm lẫn với nhau.

Course 1 Nghe và chú ý trọng âm   (W1_D2) Course1.mp3



[Listen & Check]
Be sure to buy a ticket in advance.  Hãy chắc chắn mua vé từ trước.

We should make use of a range of different materials for this project. 
Chúng ta cần sử dụng nhiều vật liệu khác nhau cho dự án này.

Rất nhiều người nghĩ từ advance phát âm là /adˈvans/ nhưng trên thực tế, nó được phát âm
thành /ədˈvæns/ vì những nguyên âm không phải trọng âm thường được phát âm rất nhẹ thành
âm /ə/ hay /æ/. Ngược lại, các nguyên âm là trọng âm được phát âm tương đối mạnh, ví dụ như
phát âm chuẩn của từ material là /məˈtɪriəl/. Chính vì vậy, tìm hiểu chính xác trọng âm của từ sẽ
giúp bạn không bỏ lỡ những từ có cách phát âm khác với cách phát âm thường được suy đoán.

Các từ thường bị sai trọng âm

Từ vựng Phát âm đúng Từ vựng Phát âm đúng
balloon
according [ US  əˈkɔːd] because [bəˈluːn]
[ UK  əˈkɔːrd] cartoon [bɪˈkəz]
admit [ədˈmɪt] [ US  kɑːrˈtuːn]
advance [ US  ədˈvæns] democracy [ UK  kɑːˈtuːn]
[ UK  ədˈvɑːns] [ US  dɪˈmɑːkrəsi]
afford [ US  əˈfɔːrd] legitimate [ UK  dɪˈmɒkrəsi]
[ UK  əˈfɔːd] [ US  lɪˈdʒɪrɪmət]
appear [ US əˈpɪr] [ UK əˈpɪə] novel [ UK  lɪˈdʒɪtɪmət]
Athens [ˈæθ.ənz] poem [ US ˈnɑːvl] [ UK ˈnɒvl]
atom [ US ˈærəm] [ UK ˈætəm] sentiment [ˈpəʊəm]
attend [əˈtend] [ˈsentɪmənt]

28 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D2) Course1_Ex1-20.mp3

Nghe và viết chính tả.

01 02 03                    
04 05 06                    
07 08 09                    
10 11 12                    

Điền vào chỗ trống. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 2 Hackers IELTS Listening Basic
13 I read a book                     Japanese traditions.
14 It was part of an                     to protect endangered species.
15 You should read through the            before you             the device.
16 The new incentive policy will be                     at the event.
17 Many companies in England                     products to Germany.
18 It was a                way to avoid negative                 coverage.
19 Sometimes, memories of                     school last for a long period

of time.

20 I’d like to                   all of you that the tickets should be                  

by this Wednesday.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.238


Vocabulary
democracy [ US dɪˈmɒkrəsi, UK dɪˈmɑːkrəsi] dân chủ legitimate [ US lɪˈdʒɪtɪmət, UK lɪˈdʒɪtɪmət] hợp pháp, chính đáng
sentiment [ˈsentɪmənt] cảm tình endangered [ US  ɪnˈdeɪndʒəd, UK  ɪnˈdeɪndʒərd] có nguy cơ tuyệt chủng
export [ US  ˈekspɔːt, UK  ˈekspɔːrt] xuất khẩu

Week 1 Day 2 - Nghe chính xác từng từ 29

Course 2 Phân biệt các từ có cách phát âm
gần giống nhau

    (W1_D2) Course2.mp3

[Listen & Check]
Theatre guests are not allowed to speak aloud during the live performance. 
Khán giả trong nhà hát không được phép nói to trong suốt buổi biểu diễn trực tiếp.

The company will contact the new staff member about the contract. 
Công ty sẽ trao đổi với nhân viên mới về bản hợp đồng.

Allowed – aloud, contact – contract có phát âm gần giống nhau nên người nghe rất dễ nhầm
lẫn. Với những từ có cách phát âm gần giống nhau như thế này, thí sinh có thể phân biệt bằng
cách xem xét nghĩa của từ trong mạch câu trước và sau.

Những từ có phát âm Những từ có phát âm gần
giống nhau giống nhau

Từ Phiên Nghĩa Từ vựng Phiên âm Nghĩa
vựng âm
colour [ US  ˈkʌlər, UK ˈkʌlə(r)] màu sắc
air [ US  er, không khí collar [ US  ˈkɑːlər, UK ˈkɒlə(r)] cổ áo

heir  UK eə(r)] người thừa kế contact [ US  ˈkɑːntæk, UK ˈkɒntækt] liên lạc
contract [ US  ˈkɑːntrækt, UK ˈkɒntrækt] hợp đồng
bare [ US  ber, trơ trụi
bear UK beə(r)] con gấu disease [dɪˈziːz] bệnh tật
decease [dɪˈsiːs] sự qua đời
break [breɪk] làm gãy
brake cái phanh
literary [ US  ˈlɪtəreri, UK ˈlɪtərəri] văn học
die [daɪ] chết literally [ˈlɪtərəli] theo nghĩa
dye thuốc nhuộm đen

fair [ US  fer,  hội trợ repair [ US  rɪˈper, UK rɪˈpeə(r)] sửa chữa
fare UK  feə(r)] tiền vé prepare [ US  prɪˈper, UK prɪˈpeə(r)] chuẩn bị

plane [pleɪn] máy bay sweat [swet] mồ hôi
plain đồng bằng sweet [swiːt] ngọt

30 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D2) Course2_Ex1-20.mp3

Đánh dấu O vào những cặp từ có phát âm giống nhau, dấu X vào
cặp từ có phát âm khác nhau.

01 02 03                     GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 2 Hackers IELTS Listening Basic
04 05 06                    
07 08 09                    

Tìm từ xuất hiện trong câu được nghe.

10 Ⓐ excited Ⓑ exited 1\1 Ⓐ minor Ⓑ miner
12 Ⓐ lesson Ⓑ lessen 13 Ⓐ wonder Ⓑ wander
14 Ⓐ quality Ⓑ quantity 15 Ⓐ adapted Ⓑ adopted

Điền vào chỗ trống.
16 There have been a number of                     mines in the region.
17 You’ll have to use the               to clean the windows              .
18 He closely            how the erosion process changes the landscape.
19 An              was made to the latest             of the textbook.
20 He described his visit to the                   farm in his             .

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.239
Vocabulary erosion [ US  ɪˈrəʊʒn, UK  ɪˈrəʊʒn] sự ăn mòn dairy [ ˈdaɪəri] sản phẩm từ bơ sữa

mine [maɪn] mỏ than

Week 1 Day 2 - Nghe chính xác từng từ 31

Day Làm quen với cách phát âmHACKERS IELTS LISTENING BASIC

3 và nhấn trọng âm trong câu

Bài thi IELTS Listening thường xuyên xuất hiện các câu hỏi yêu cầu cung cấp thông
tin cụ thể về sự vật, sự việc, vì vậy bạn cần nghe cẩn thận và hiểu chính xác nội
dung của những từ ghép gồm hai từ đơn trở lên. Ngoài ra, những từ chứa nội dung
quan trọng trong câu thường được người nói nhấn mạnh, do đó ta cần chú ý đến
cách phát âm của những từ ghép có hiện tượng nối âm và trọng âm của câu để xác
định từ khóa khi làm bài.

Course 1 Các hiện tượng biến âm khi nối âm

    (W1_D3) Course1.mp3

[Listen & Check]
You can get a map of the university campus from the student centre. 
Bạn có thể lấy bản đồ khuôn viên trường từ hội sinh viên.

It took me a long time to get over my disappointment. 
Tôi đã mất một thời gian dài để vượt qua nỗi thất vọng của mình.

Khi phát âm cụm student centre, ta sẽ nối giữa từ student và centre nên âm /t/ thứ 2 sẽ bị
lược bỏ, cụm này sẽ được phát âm thành /ˈstjuːdnˈsentə(r)/. Khi phát âm hai phụ âm liên tiếp và
hai phụ âm này có vị trí đặt lưỡi tương tự nhau, ta sẽ lược bỏ phụ âm đứng trước. Ở ví dụ thứ
hai, ta sẽ không phát âm từng từ trong cụm get over mà nối chúng thành một từ /getəʊvə(r)/.
Đây là hiện tượng nối âm kết hợp giữa phụ âm của từ đứng trước với nguyên âm của từ đứng
sau để tạo thành một từ nối âm.

Ví dụ về nối âm

Âm được lược bỏ khi nối
his stereo [histeriəʊ] summer recruitment [ˈsʌmərɪˈkruːtmənt]   next train

[nektreɪn]
Khi phát âm hai phụ âm liên tiếp nhau, phụ âm đứng trước sẽ được lược bỏ.
front desk [frʌndesk]   field trip [fiːltrɪp]  next step [nekstep] health science
[helsaɪəns]

¨¨ Các phụ âm /t/ và /d/, /t/ và /s/ vì có vị trí đặt lưỡi khi phát âm giống nhau nên khi được nối
âm với nhau, phụ âm đứng trước sẽ biến thành phụ âm câm.

32 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

Nối âm thành một từ

sign up [saɪnʌp]  think about [θɪŋkəˈbaʊt]   keep up [kiːpʌp]  head off
[hedɒf]

 Nếu phụ âm của từ đứng trước nối âm với nguyên âm của từ đứng sau, cụm từ được phát âm
nghe như một từ.

EXERCISE    (W1_D3) Course1_Ex1-20.mp3

Nghe và viết chính tả. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 3 Hackers IELTS Listening Basic

01 02 03                    
04 05 06                    
07 08 09                    
10 11 12                    

Điền từ vào chỗ trống.
13 The                                to travel is in the autumn.

14 I was having a                      writing the literature review section.

15 The trash should be                                on Mondays.

16 We should make a                                soon.

17 Be careful not to                                any logs on the path.

18 You can always                            research materials online.

19 If there are no questions, let’s                               .

20 It’s important that co-workers                            with each other.

log [ US  lɔːɡ, UK  lɒɡ] khúc gỗ Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.240
Vocabulary call it a day dừng việc đang làm

get over vượt qua trip over vấp ngã
get along with hòa thuận với

Week 1 Day 3 - Làm quen với cách phát âm và nhấn trọng âm trong câu 33

Course 2 Âm câm hoặc âm được phát âm nhẹ

    (W1_D3) Course2.mp3

[Listen & Check]
I haven’t been to England before.  Tôi chưa từng đến Anh trước đây.
I would’ve chosen an easier topic if I were you. 
Nếu là bạn, tôi sẽ chọn một chủ đề dễ hơn.

Khi trợ động từ have kết hợp với từ phủ định not hoặc những trợ động từ khuyết thiếu như
would kết hợp với have, thì những từ như not và have thường được viết tắt.
Những từ viết tắt này thường được phát âm rất nhẹ, đôi khi người nghe không hề nghe thấy.

Viết tắt
1. Chủ ngữ + động từ be
I’m  you’re    they’re    she’s    he’s  it’s  that’s
2. Chủ ngữ + will
I’ll  you’ll  he’ll  she’ll    we’ll  they’ll
3. Chủ ngữ + would/had
I’d  you’d  she’d    he’d  we’d  they’d  it’d
4. Chủ ngữ + has/have
she’s    he’s  it’s  I’ve  you’ve   we’ve  they’ve
5. Trợ động từ + have
could’ve [kʊdəv]  should’ve [ʃʊdəv]  would’ve [wʊdəv]  might’ve [maɪtəv]
6. Động từ be + từ phủ định
isn’t [ˈɪznt]  aren’t [ US a:rnt, UK a:nt]  wasn’t [US ˈwʌznt, UK ˈwɒznt]  
weren’t [ US wɜːrnt, UK wɜːnt]

7. Trợ động từ + từ phủ định
won’t [ US wəʊnt, UK w2unt]  wouldn’t [wʊdnt]  shouldn’t [ʃʊdnt]  
couldn’t [kʊdntv]  mustn’t [mʌsnt]  haven’t [ˈhævnt]  hasn’t [ˈhæznt]  
can’t [ US kænt, UK kɑːnt]  don’t [dəʊnt]  doesn’t [ˈdʌznt]  didn’t [ˈdɪdnt]
8. Các trường hợp viết tắt khác
there’s [ US ðerz, UK ðeəz]  let’s [lets]  here’s

34 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D3) Course2_Ex1-12.mp3

Điền vào chỗ trống. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 3 Hackers IELTS Listening Basic
01 I think                     be better for you to include more details.
02                     increased the price of oil.
03 Please                     use these toilets until further notice.
04 Now,                     talk about dolphins’ behavioural characteristics.
05 Those shoes                     the ones I ordered.
06                     arrive in London tomorrow night.
07 As they                     keep working, they had to look for other

solutions.

08                     the one you should talk to about the schedule.
09                     been reading this book for over a month.
10 The warranty                     cover accidental damage.
11                     planning to move to Spain.
12 I                     gone back to university last year, but I decided to

keep working.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.241
Vocabulary characteristic [ US  ˌkærəktəˈrɪstɪk, UK  ˌkærəktəˈrɪstɪk] đặc trưng

behavioural [bɪˈheɪvjərəl] (thuộc về) cách cư xử
accidental [ˌæksɪˈdentl] tình cờ

Week 1 Day 3 - Làm quen với cách phát âm và nhấn trọng âm trong câu 35

Course 3 Luyện nghe các từ mang nghĩa
được nhấn mạnh

    (W1_D3) Course3.mp3

[Listen & Check]
What sort of food do you like to cook?  Bạn thích nấu loại thức ăn nào?

The tennis player ran across the court.  Vận động viên quần vợt chạy ngang sân.

Trong ví dụ đầu tiên, ta có thể nghe rất rõ cụm từ nghi vấn What sort và động từ cook. Trong
ví dụ thứ hai, ta nghe rõ được động từ ran và cụm trạng ngữ across the court. Những từ này
được gọi là “từ mang nghĩa” (từ khóa), vì chứa nội dung chính cần truyền tải trong câu nên
chúng sẽ được nhấn mạnh. Từ nội dung có thể là danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, từ để hỏi.

Các từ mang nghĩa được nhấn mạnh trong câu

1. Danh từ
We are going to the beach tomorrow. Ngày mai chúng tôi sẽ đi biển.

2. Động từ
They sailed from Europe to Asia. Họ giong buồm từ châu Âu đến châu Á.

3. Tính từ
The trees are very tall. Mấy cái cây này rất cao.

4. Trạng từ
The car was moving very slowly. Chiếc xe này di chuyển rất chậm chạp.

5. Từ để hỏi
Would you like to have some tea? Bạn muốn uống trà không?

36 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D3) Course3_Ex1-10.mp3

Điền từ vào chỗ trống. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 3 Hackers IELTS Listening Basic

01 Kazuo Ishiguro is           of the Nobel Prize in Literature            .
02 We should                    to the bus stop.
03 Did you                    last night?
04 I am                    at a school in London.
05 In the picture, he is                    and                   .

Chọn câu dịch đúng với nội dung được nghe.

06 Ⓐ Chiếc xe ô tô to đến nỗi không phù hợp cho mọi người sử dụng.

Ⓑ Chiếc xe ô tô to tới độ có thể chở được tất cả mọi người.
Ⓐ Khỏi phải nói, tổ chức từ thiện rất biết ơn khoản quyên góp này.
07

Ⓑ Tổ chức từ thiện đã không nói lời cảm ơn.
Ⓐ Chúng tôi không có việc gì làm ngoài thu xếp hành lý cho chuyến đi chơi.
08

Ⓑ Chúng tôi sẽ không thể làm gì nếu không thu xếp hành lý cho chuyến đi chơi.
Ⓐ Không có ai ở thành phố bị ảnh hưởng bởi vụ mất điện.
09

Ⓑ Không phải tất cả mọi người trong thành phố này đều bị ảnh hưởng bởi vụ mất điện.
Ⓐ Chỉ có khoảng 20 người đã đến dự lễ khai trương cửa hàng.
10

Ⓑ Ngoài dự kiến, có tới hơn 20 người đã đến dự lễ khai trương cửa hàng.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.242


Vocabulary
walking stick gậy ba-toong needless to say hiển nhiên, không cần phải nói
charity [ˈtʃærəti] tổ chức từ thiện outage [ˈaʊtɪdʒ] mất điện

Week 1 Day 3 - Làm quen với cách phát âm và nhấn trọng âm trong câu 37

Course 4 Luyện nghe từ chức năng
được phát âm nhẹ

    (W1_D3) Course4.mp3

[Listen & Check]
My favourite restaurant is in this neighbourhood. 
Nhà hàng ưa thích của tôi nằm ở khu này.

He was one of the best students in his class. 
Anh ấy từng là một trong những sinh viên giỏi nhất lớp.

Trong ví dụ đầu tiên, is in được nối và phát âm thành /izin/, trong ví dụ thứ hai one of the được
đọc nối và phát âm thành [wʌnəvðə]. Các từ in, of và the đóng vai trò giới từ hoặc mạo từ trong
câu và được phát âm rất nhẹ, nhiều trường hợp chúng còn được nối âm thành một từ duy nhất.
Những từ này được gọi là “từ chức năng”, chúng không đóng vai trò quan trọng đối với nghĩa
của câu và thường được phát âm rất nhẹ. Từ chức năng có thể là đại từ, giới từ, mạo từ, liên
từ, trợ động từ,…

Từ chức năng được phát âm nhẹ và nối âm với từ khác như một từ

1. Đại từ nhân xưng it, his, her, him, them, me, us
Talking to children is the best way to get them to behave.
Trò chuyện với con cái là cách tốt nhất khiến chúng cư xử đúng đắn.
My friend said that we could pay him back later.
Bạn tôi nói rằng chúng tôi có thể trả lại tiền cho anh ấy sau.

¨¨ Đa phần âm /h/ trong những đại từ như his, her,… sẽ biến thành âm câm khi đọc nối âm.

2. Giới từ of, in, at, with, on
I saw one of your friends in the supermarket today.
Hôm nay, tớ nhìn thấy một trong những người bạn của cậu ở siêu thị này đấy.
3. Mạo từ a(n), the
My parents brought a cat home.
Bố mẹ tôi đã mang một con mèo về nhà.
4. Liên từ and, but
I want to go out tonight, but I have too much homework.
Tối nay tôi muốn đi chơi, nhưng tôi còn có quá nhiều bài tập về nhà.
5. Trợ động từ would, could, can, will
I will move to another city after I graduate.
Tôi sẽ chuyển đến thành phố khác sau khi tốt nghiệp.

¨¨ Hầu hết các trợ động từ sẽ được viết tắt khi kết hợp với chủ ngữ như: I’ll, I’d.

38 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D3) Course4_Ex1-14.mp3

Nghe và viết chính tả.

01 02 03                    
04 05 06                    

Điền vào chỗ trống. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 3 Hackers IELTS Listening Basic
07 You will find some welcome snacks                          .
08 The unemployment rate was increasing                          .
09 She                           been asleep.

10                           favourite authors has written a new book.

11 You have to                           the badminton class online.

12 I have decided to                           vacation day this summer.

13 I                     delicious meal                     Spanish

restaurant last night.

14                    play the piano well, so he was                   be

part of the band.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.242
Vocabulary asleep [əˈsliːp] buồn ngủ

unemployment [ˌʌnɪmˈplɔɪmənt] thất nghiệp

Week 1 Day 3 - Làm quen với cách phát âm và nhấn trọng âm trong câu 39

Day Ngắt câu dài thành cácHACKERS IELTS LISTENING BASIC

4 cụm ngắn

Đề thi IELTS Listening thường bao gồm nhiều câu dài. Sai lầm phổ biến của các thí
sinh mới làm quen với bài thi IELTS là họ thường dành nhiều thời gian để hiểu câu
trước nên dễ bỏ lỡ những câu tiếp theo, do vậy mà họ không nắm được manh mối
để tìm ra đáp án. Chính vì vậy, bạn cần tập ngắt các câu dài thành các cụm ngắn
để có thể hiểu ngay lập tức ý nghĩa của câu.

Course 1 Tìm hiểu về mệnh đề danh ngữ

    (W1_D4) Course1.mp3

[Listen & Check]
What happened there / wasn’t reported.  Chuyện xảy ra ở đó / chưa được báo cáo.
I believe / that she is lying.  Tôi tin / rằng cô ấy đang nói dối.

Trong ví dụ đầu tiên, mệnh đề danh ngữ What happened there đóng vai trò chủ ngữ của động
từ wasn’t. Trong ví dụ thứ hai, mệnh đề danh ngữ that she is lying đóng vai trò tân ngữ của
động từ believe. Tương tự như vậy, mệnh đề danh ngữ có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, bổ
ngữ trong câu và có thể dịch là “cái mà ~” hay “liệu ~”. Vì các mệnh đề danh ngữ được bắt đầu
bằng những liên từ như that, what, when, where, how, why, whether, if nên người học có có
thể sử dụng những liên từ này làm mốc để ngắt câu dài ra thành các cụm nghĩa.

Sử dụng mệnh đề danh ngữ
1. Mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ
What I want you to do / is go to the immigration office.
Điều mà tôi muốn bạn làm / là đến phòng xuất nhập cảnh.
2. Mệnh đề danh ngữ đóng vai trò tân ngữ
I am not sure / whether my mother will come.
Tôi không chắc / liệu mẹ tôi có đến hay không.
I think / (that) he can win this tournament.
Tôi nghĩ / (rằng) anh ấy có thể thắng giải đấu lần này.

¨¨ Ta có thể lược bỏ liên từ that trong mệnh đề tân ngữ.

40 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

3. Mệnh đề danh ngữ đóng vai trò bổ ngữ
The important thing is / that we should hand in the report by Friday.
Điều quan trọng là / chúng ta nên nộp bản báo cáo trước thứ Sáu.

EXERCISE    (W1_D4) Course1_Ex1-8.mp3

Tham khảo phần ngắt câu và phân tích rồi sử dụng mệnh đề GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 4 Hackers IELTS Listening Basic
danh ngữ để điền vào chỗ trống.

01 I can’t tell /                                         .

Tôi không thể nói / anh ta đúng hay sai.

02                                          / is going to the beach.

Điều tôi thích ở mùa hè / là được đi biển.

03 She didn’t know /                                         .

Cô ấy không biết / tại sao chiếc xe của mình lại có tiếng động lạ.

04 His problem was /                                         .

Vấn đề của anh ấy là / anh ấy thức quá muộn mỗi đêm.

05                                     / is a very good architect.

Dù ai là người thiết kế tòa nhà này / thì đó hẳn phải là một kiến trúc sư rất giỏi.

06 Usually infants don’t know /                                     .

Thông thường, trẻ sơ sinh không biết / rằng chúng đang nghe ngôn ngữ.

07 You should ask everyone /                         / this weekend.

Bạn nên hỏi mọi người / liệu họ có muốn tham gia cùng chúng ta / cuối tuần này không.

08 The doctor said /                                         .

Bác sỹ nhắc / tất cả mọi người phải đeo khẩu trang.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.243
Vocabulary tournament [ US  ˈtʊrnəmənt, UK  ˈtʊənəmənt] giải đấu

immigration [ˌɪmɪˈɡreɪʃn] phòng xuất nhập cảnh
hand in nộp infant [ˈɪnfənt] trẻ sơ sinh

Week 1 Day 4 - Ngắt câu dài thành các cụm ngắn 41

Course 2 Tìm hiểu về mệnh đề tính ngữ

    (W1_D4) Course2.mp3
[Listen & Check]

The fruit / that you picked / is the most delicious. 
Quả / mà bạn chọn / là quả ngon nhất.
We will look through the magazines / we found yesterday. 
Chúng tôi sẽ xem qua các tạp chí / mà chúng tôi đã tìm thấy hôm qua.

Mệnh đề tính ngữ that you picked bổ nghĩa cho danh từ fruit, còn mệnh đề tính ngữ we found
yesterday đã được lược bỏ đại từ quan hệ that và được dùng để bổ nghĩa cho danh từ magazines.
Mệnh đề tính ngữ theo sau danh từ mà nó bổ nghĩa và có thể được dịch là “mà ~”. Mệnh đề tính
ngữ có thể bao gồm: đại từ quan hệ that, which, who bổ nghĩa cho chủ ngữ, và đại từ quan hệ chỉ
sự sở hữu whose, đại từ quan hệ whom (who), which, that bổ nghĩa cho tân ngữ, nên ta có thể sử
dụng những từ này làm mốc để ngắt câu dài thành các cụm nghĩa.

Cách sử dụng mệnh đề tính ngữ
1. Mệnh đề tính ngữ chứa đại từ quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ
The tutor / who taught me math / was very strict.
Giáo viên / đã dạy tôi môn toán / rất nghiêm khắc.
I’m writing a book / that will be released in the summer.
Tôi đang viết một cuốn sách / sẽ được ra mắt vào mùa hè này.
2. Mệnh đề tính ngữ chứa đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu
We went to a restaurant / whose chef is very famous.
Chúng tôi đã đến một nhà hàng / có đầu bếp rất nổi tiếng.
3. Mệnh đề tính ngữ chứa đại từ quan hệ bổ nghĩa cho tân ngữ
She is the CEO / (whom) I met this morning.
Cô ấy là vị CEO / (mà) tôi đã đã gặp sáng nay.

¨¨ Đại từ quan hệ bổ nghĩa cho tân ngữ như whom (who), which, that có thể được lược bỏ
trong câu.

42 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D4) Course2_Ex1-8.mp3

Tham khảo phần ngắt câu và phân tích rồi sử dụng mệnh đề GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 4 Hackers IELTS Listening Basic
tính ngữ để điền vào chỗ trống.

01 She is the staff member /                                         .

Cô ấy là nhân viên / rất được việc.

02 Vegetables /                                 / are very expensive.

Rau / được trồng ở vùng này / rất đắt.

03 He is the painter /                                         .

Anh ấy là thợ sơn / tôi đã thuê sơn nhà cho mình.

04 How do you feel about the classroom                           ?

Bạn thấy sao về phòng học / được xây gần đây?

05 We can interview the teacher /                                  .

Chúng ta có thể phỏng vấn giáo viên / dạy môn lịch sử thế giới.

06 Yes, she is the person /                                         .

Phải, cô ấy là người / mà tôi đã mua tấm thảm.

07 The game /                                     / was very entertaining.

Trò chơi / mà bạn đã chọn / rất thú vị.

08 We saw a movie /                                         .

Chúng tôi đã xem một bộ phim / có kịch bản rất hấp dẫn.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.244

plot [ US  plɑːt, UK  plɒt] cốt truyện
Vocabulary

look through xem qua

Week 1 Day 4 - Ngắt câu dài thành các cụm ngắn 43

Course 3 Tìm hiểu về mệnh đề trạng ngữ

    (W1_D4) Course3.mp3

[Listen & Check]
Before we go on to the next topic, / I’ll take any questions you have. 
Trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo / tôi sẽ trả lời bất kỳ câu hỏi nào của các bạn.
I’ll have to take the class again / unless I pass the final exam. 
Tôi sẽ phải học lại lớp này / nếu trượt kỳ thi cuối kì.

Ví dụ đầu tiên có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là Before we go on to the next topic, ví dụ
thứ hai có mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện là unless I pass the final exam. Như vậy, mệnh đề
trạng ngữ có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Nếu đứng ở đầu câu, mệnh đề trạng ngữ sẽ
được ngăn cách với chủ ngữ bằng dấu phẩy và người nói có thể sẽ ngừng một chút trước khi
chuyển sang cụm tiếp theo. Hãy ghi nhớ điều này để áp dụng khi nghe một câu dài.

Cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ
1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when ~ (khi ~), since ~ (từ khi ~), after ~ (sau

khi ~), before ~ (trước khi ~), as soon as ~ (ngay khi ~)
I have been learning Chinese / since I was in university.
Tôi đã học tiếng Trung Quốc / từ khi còn ở trường đại học.
2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do: since ~, because ~ (vì ~)
I haven’t been able to go to school all week / because I have been ill.
Tôi không thể đến trường cả tuần / vì bị ốm.
3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích: so that ~, in order that ~ ( để ~)
We decided to travel by train / so that we could get there sooner.
Tôi quyết định đi du lịch bằng tàu / để chúng tôi có thể đến đó sớm hơn.
4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ: though ~, although ~ (mặc dù ~),

even if ~ (ngay cả khi ~)
Even if I get good grades, / it will be hard to get into a top university.
Ngay cả khi đạt được điểm cao / tôi vẫn khó có thể vào được một trường đại học

hàng đầu.
5. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện: if ~ (nếu ~), unless ~ (trừ khi ~)
If the weather is good, / we will go swimming tomorrow.
Nếu thời tiết đẹp, / chúng tôi sẽ đi bơi vào ngày mai.

44 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D4) Course3_Ex1-8.mp3

Tham khảo phần ngắt câu và dịch nghĩa, sau đó điền mệnh đề GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 4 Hackers IELTS Listening Basic
trạng ngữ vào chỗ trống.

01                                         , / please let me know.

Nếu bạn có bất cứ đề xuất gì, / xin hãy cho tôi biết.

02 We’ll have dinner /                                         .

Chúng tôi sẽ dùng bữa tối / ngay khi đến thành phố.

03 I don’t buy any souvenirs from tourist attractions /                .

Tôi không mua bất kỳ món đồ lưu niệm nào tại các điểm tham quan du lịch /
vì chúng quá đắt.

04 I haven’t played tennis /                                         .

Tôi không chơi quần vợt / kể từ khi bị trẹo cổ chân vào năm ngoái.

05 The plants won’t grow /                                         .

Những cái cây này sẽ không thể lớn được / nếu bạn tưới quá nhiều nước.

06                              , / your writing is not well organised.

Dù dàn ý của em rất hay / nhưng bài viết của em lại không được tổ chức tốt.

07 I moved here /                                         .

Tôi đã chuyển tới đây / để không phải đi làm quá xa.

08                                          , / the building has surprisingly

spacious flats.
Dù nhìn nó nhỏ vậy / nhưng tòa nhà này có những căn hộ rộng rãi đến đáng ngạc nhiên.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.244


Vocabulary
souvenir [ US  ˌsuːvəˈnɪr, UK  ˌsuːvəˈnɪə(r)] quà lưu niệm sprain one’s ankle trẹo mắt cá chân
organise [ US  ˈɔːrɡənaɪz, UK  ˈɔːɡənaɪz] tổ chức, sắp xếp commute [kəˈmjuːt] đi làm spacious [ˈspeɪʃəs] rộng

Week 1 Day 4 - Ngắt câu dài thành các cụm ngắn 45

Course 4 Tìm hiểu về cụm phân từ   (W1_D4) Course4.mp3



[Listen & Check]
People / living in remote regions / have limited access to cultural facilities. 
Những người / đang sống ở vùng sâu vùng xa / ít có cơ hội tiếp cận các cơ sở văn hóa.

Having become famous in his home country, / the actor wanted to work in
Hollywood. 
Trở nên nổi tiếng ở quê hương, / anh chàng diễn viên ấy muốn làm việc tại Hollywood.

living in remote regions là cụm phân từ đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ people
đứng trước. Having become famous in his home country là cụm phân từ đóng vai trò
trạng ngữ bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính đứng sau. Cụm phân từ có thể đứng sau
(cụm) danh từ, đứng trước, giữa hoặc sau mệnh đề chính và đóng vai trò như tính từ. Việc
phân biệt được những cụm phân từ này sẽ giúp người học rất nhiều trong việc hiểu nghĩa
của một câu dài.

Cách sử dụng cụm phân từ

1. Cụm phân từ đóng vai trò trạng ngữ
Shouting with happiness, / the team members celebrated their victory.
Hò reo trong hạnh phúc, / những thành viên của nhóm cùng ăn mừng chiến thắng của họ.

¨¨ Shouting with happiness bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề đứng sau.

2. Cụm phân từ đóng vai trò tính từ
There was severe drought / lasting more than a month.
Có một đợt hạn hán nghiêm trọng / kéo dài hơn một tháng.
The picture / taken by satellites / revealed the landscape of the moon.
Bức ảnh / được chụp bởi vệ tinh / đã cho thấy cảnh quan mặt trăng.

3. Cụm phân từ chứa liên từ
Although getting a bad grade on the test, / I did my best.
Dù nhận được điểm kém trong bài kiểm tra này / nhưng tôi đã làm hết sức mình.

¨¨ Note: Ta có thể lược bỏ liên từ nếu việc đó không làm ảnh hưởng đến nghĩa của câu.

46 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D4) Course4_Ex1-8.mp3

Tham khảo phần ngắt câu và dịch nghĩa, sau đó điền cụm phân
từ vào chỗ trống.

01                                     , / you should present your ID card.

Khi mượn sách ở thư viện, / bạn cần xuất trình chứng minh thư.

02 A few days ago, / I crashed my bike /                          . GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 4 Hackers IELTS Listening Basic

Vài ngày trước, / tôi đã làm hỏng chiếc xe đạp của mình / tôi đã làm gãy bánh trước
của nó.

03                               , / we found some interesting studies.

Trong khi điều tra về chủ đề này / chúng tôi đã tìm thấy một số nghiên cứu thú vị.

04 The assignment /                                          /

was a bit demanding.

Bài tập / mà tôi được giao / hơi khó một chút.

05                             , / you can apply for a job placement.

Sau khi hoàn thành hết các yêu cầu / bạn có thể nộp đơn ứng tuyển.

06 Foreign students /                                        / can visit the

language centre.

Các sinh viên ngoại quốc / gặp khó khăn trên lớp / có thể ghé trung tâm ngôn ngữ này.

07 Today, I will talk about the hearing ability of humans, /            .

Hôm nay, tôi sẽ nói về khả năng nghe của con người / so với khả năng nghe của
động vật.

08                                     , / I am looking for a position with an

investment firm.

Vì có chuyên môn về tài chính / tôi đang tìm việc tại một công ty đầu tư.

Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.245
Vocabulary

remote [ rɪˈməʊt] xa xôi home country quê hương drought [draʊt] hạn hán satellite [ˈsætəlaɪt] vệ tinh nhân
tạo landscape [ˈlændskeɪp] cảnh quan crash [kræʃ] phá hỏng, đâm investment [ɪnˈvestmənt] sự đầu tư

Week 1 Day 4 - Ngắt câu dài thành các cụm ngắn 47

HACKERS IELTS LISTENING BASIC Day Diễn đạt lại nội dung

5 nghe được

Bài thi IELTS Listening có rất nhiều câu yêu cầu diễn đạt lại (paraphrase) câu/cụm
từ cho trước bằng cách sử dụng những từ ngữ khác (so với câu hay đoạn văn gốc)
nhưng vẫn phải giữ được ý ban đầu. Đối với những người học IELTS, đây là kỹ năng
vô cùng quan trọng cần nắm vững để đạt được band điểm mong muốn.

Course 1 Sử dụng từ khác để diễn đạt lại

    (W1_D5) Course1.mp3

[Listen & Check]
The children walked to the park.  Lũ trẻ đi bộ trong công viên.
 The kids strolled to the park.  Lũ trẻ đi dạo trong công viên.

The best way to learn a new language is to use it every day. 
Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ mới là sử dụng nó mỗi ngày.
 T he most effective way to learn a new language is to practise it regularly. 

Cách hiệu quả nhất để học một ngôn ngữ mới là thực hành nó thường xuyên.

Trong ví dụ đầu tiên, children có nghĩa tương tự như kids, walked có nghĩa tương tự như
strolled. Trong ví dụ thứ hai, cụm tính từ most effective có nghĩa tương tự như best, động từ
practise và trạng từ regularly có thể lần lượt thay thế cho động từ use và everyday. Nếu nắm
rõ phương thức thay đổi cách diễn đạt tương tự như vậy, bạn có thể nhanh chóng tìm ra đáp án.

Ví dụ về các từ có thể thay thế cho nhau

bức ảnh photograph picture

bắt đầu begin start

nổi tiếng famous well-known

quan trọng important significant essential vital
help
trước ahead of time (in) advance reinforce
develop
giàu có rich fertile

gia tăng/tăng lên increase build up

cải thiện/phát triển improve enhance

48 HACKERS IELTS LISTENING BASIC

EXERCISE    (W1_D5) Course1_Ex5-10.mp3

Tìm từ đồng nghĩa với từ đã cho. GIỚI THIỆU KIẾN THỨC CĂN BẢN Week 1 Day 5 Hackers IELTS Listening Basic

01 investigate      Ⓐ analyse    Ⓑ ignore
02 notice      Ⓐ remember    Ⓑ observe
03 fight      Ⓐ promote    Ⓑ argue
04 avoid      Ⓐ escape    Ⓑ allow

Nghe và tìm từ có nghĩa tương tự.

05 This train will take four hours to            its destination.

Ⓐ arrive at Ⓑ leave

06 The museum is            the concert hall.

Ⓐ in front of Ⓑ beside

07 The tour will visit            the top sites in the city.

Ⓐ all of Ⓑ the majority of

08 Dreams can have many            meanings.

Ⓐ possible Ⓑ impossible

09 Hurricanes cause a            of damage.

Ⓐ large amount Ⓑ high quality

10 The rain meant that we had to            the hiking trip.

Ⓐ put up Ⓑ postpone

investigate[ɪnˈvestɪɡeɪt] điều tra Đáp án • Script • Dịch nghĩa p.245
Vocabulary destination[destɪˈneɪʃn] đích đến

stroll[ strəʊl] đi dạo, đi bộ

Week 1 Day 5 - Diễn đạt lại nội dung nghe được 49

Course 2 Sử dụng cấu trúc khác để diễn đạt lại

    (W1_D5) Course2.mp3

[Listen & Check]
The exam will be moved to next Friday due to the typhoon which is
forecast for this week. 
Bài kiểm tra này sẽ được dời sang thứ Sáu tuần sau vì dự báo có bão trong tuần này.
→ T he exam will be rescheduled because of bad weather. 

Bài kiểm tra này sẽ bị dời lịch vì thời tiết xấu.

Trong ví dụ đầu tiên, moved to next Friday là cụm động từ được tóm gọn bằng một từ duy nhất
rescheduled, còn cụm danh từ the typhoon which is forecast for this week được thay thế
bằng cụm danh từ bad weather.

Ví dụ về papraphrase bằng cách đổi cấu trúc
1. Diễn đạt lại bằng cách thay đổi một phần cấu trúc câu
Everyone in our club goes on a hike together each spring.
Mọi người trong câu lạc bộ của chúng tôi cùng đi leo núi vào mỗi mùa xuân.
→ W e go on a seasonal outing.

Chúng tôi có chuyến dã ngoại theo mùa.
2. Diễn đạt lại bằng cách thay đổi toàn bộ cấu trúc câu
The deadline for handing in the entrance form is Monday.
Thời hạn nộp đơn đăng ký nhập học là thứ Hai.
→ Entries must be submitted by Monday.

Đơn đăng ký học phải được nộp trước thứ Hai.
¨¨ Có thể đổi chủ ngữ để chuyển câu từ thể chủ động sang bị động.

Art therapy is a method that produces positive results.
Liệu pháp điều trị bằng nghệ thuật là một phương pháp mang lại kết quả tích cực.
→ I t has proven effective for patients to be treated with therapy that involves artis-

tic activities.
Điều trị cho bệnh nhân bằng liệu pháp có liên quan đến các hoạt động nghệ thuật
đã được chứng minh là có hiệu quả.
¨¨ Chủ ngữ có thể được thay bằng it. Khi chủ ngữ của câu quá dài, ta có thể sử dụng chủ
ngữ giả It để thay thế.

50 HACKERS IELTS LISTENING BASIC


Click to View FlipBook Version